(Top Banner Ad)
open-roofed
B2
adjective B2 Kiến trúc, Ô tô

open-roofed

UK: /ˌəʊpən ˈruːft/ • US: /ˌoʊpən ˈruːft/

Nghĩa tiếng Việt

mui trần có mái hở có thể mở mái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a roof that can be opened or is partially open; lacking a permanent, fixed roof.

Vietnamese Meaning

Có một mái có thể mở ra hoặc mở một phần; thiếu một mái nhà cố định, vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They drove along the coast in an open-roofed sports car."

    "Họ lái xe dọc theo bờ biển trên một chiếc xe thể thao mui trần."

  • "The open-roofed bus offered tourists a panoramic view of the city."

    "Chiếc xe buýt mui trần mang đến cho du khách một cái nhìn toàn cảnh thành phố."

  • "The restaurant has an open-roofed patio perfect for summer evenings."

    "Nhà hàng có một sân hiên có mái che một phần, rất lý tưởng cho những buổi tối mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun opening sự mở, lỗ mở, cơ hội
Noun roof mái nhà, trần nhà
Noun roofing vật liệu lợp mái, việc lợp mái
Verb open mở, khai trương
Verb roof lợp mái, che mái
Adjective open mở, công khai, không che
Adjective roofed có mái che
Adverb openly một cách công khai, thẳng thắn

Synonyms

Antonyms

closed-roofed (có mái kín)hardtop (mui cứng)

Related Words

Subject Area

Kiến trúc, Ô tô

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
open (from Proto-Germanic *upanaz)
Old English
hrof (from Proto-Germanic *hrofam)
English
open-roofed (compound of 'open' + 'roof' + '-ed')

Nguồn gốc của 'open-roofed'

Câu chuyện về từ 'open-roofed' khá đơn giản nhưng thú vị, nó được ghép lại từ ba phần trong tiếng Anh hiện đại. 'Open' (mở) có nghĩa là không đóng, không che đậy. 'Roof' (mái nhà) là phần che phủ trên cùng của một cấu trúc hoặc phương tiện. Khi kết hợp với hậu tố '-ed' (thường dùng để tạo tính từ từ danh từ), 'open-roofed' trở thành một tính từ mô tả một thứ gì đó có mái che được thiết kế để mở ra hoặc hoàn toàn không có mái, cho phép bạn tận hưởng không khí và ánh sáng tự nhiên. Hãy hình dung một chiếc xe hơi mui trần hay một sân vận động không mái – đó chính là 'open-roofed'!

Usage Note

Thường được dùng để mô tả các phương tiện giao thông (xe hơi, xe buýt) hoặc các công trình kiến trúc được thiết kế để có thể tận hưởng không gian mở phía trên. Nhấn mạnh vào khả năng mở ra, hoặc thiết kế ban đầu không có mái che kín hoàn toàn. Khác với 'roofless', 'open-roofed' thường ám chỉ có một cơ chế hoặc thiết kế cho phép mở hoặc đóng mái, hoặc có một phần mái hở có chủ đích.

Collocations (Từ đi kèm)

open-roofed + Noun
  • car open-roofed car
    (xe ô tô mui trần)
  • bus open-roofed bus
    (xe buýt hai tầng mui trần (thường dùng cho tour du lịch))
  • stadium open-roofed stadium
    (sân vận động không mái che / sân vận động có mái che mở)
  • restaurant open-roofed restaurant
    (nhà hàng không mái che / nhà hàng ngoài trời)
  • design open-roofed design
    (thiết kế hở mái / không mái che)
  • terrace open-roofed terrace
    (sân thượng không mái che / sân thượng lộ thiên)

Idioms

  • an open-roofed vehicle

    một phương tiện có mái che mở / không mái

    "We rented an open-roofed vehicle to enjoy the scenic coastal drive."

    (Chúng tôi thuê một chiếc xe mui trần để tận hưởng chuyến lái xe ven biển tuyệt đẹp.)

  • an open-roofed experience

    trải nghiệm không gian mở / có mái che mở

    "The cafe offers an open-roofed experience, perfect for sunny days."

    (Quán cà phê mang đến trải nghiệm không gian mở, rất lý tưởng cho những ngày nắng đẹp.)

  • an open-roofed architectural style

    phong cách kiến trúc không mái che / hở mái

    "Many ancient Roman villas featured an open-roofed architectural style around their courtyards."

    (Nhiều biệt thự La Mã cổ đại có phong cách kiến trúc không mái che ở khu vực sân trong của chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

open-roofed

adjective
Lật mặt

Có một mái có thể mở ra hoặc mở một phần; thiếu một mái nhà cố định, vĩnh viễn.

"They drove along the coast in an open-roofed sports car."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "open-roofed".

Xe mui trần và Biểu tượng Tự do

Tại nhiều nước phương Tây, đặc biệt là ở những vùng có khí hậu ấm áp, xe mui trần (convertible cars) thường được xem là biểu tượng của sự tự do, phong cách sống phóng khoáng và sang trọng. Việc lái một chiếc xe 'open-roofed' dưới ánh nắng mặt trời, cảm nhận làn gió mát rượi là một trải nghiệm được nhiều người yêu thích, gắn liền với những chuyến đi chơi, kỳ nghỉ dưỡng và một lối sống năng động.

Kiến trúc Mở và Tương tác với Thiên nhiên

Khái niệm 'open-roofed' không chỉ giới hạn ở phương tiện giao thông mà còn xuất hiện nhiều trong kiến trúc. Các thiết kế sân trong (courtyards) không mái che, nhà hàng hay quán cà phê 'open-roofed' cho phép con người kết nối trực tiếp với môi trường tự nhiên, tận hưởng ánh sáng, không khí trong lành và đôi khi là mưa, tạo nên không gian sống và sinh hoạt độc đáo, thư giãn. Phong cách kiến trúc này phổ biến ở những nơi có khí hậu ôn hòa, cho phép tận dụng tối đa điều kiện tự nhiên.