(Top Banner Ad)
rooflessness
C1
Danh từ C1 Xã hội học, Chính trị học, Kiến trúc

rooflessness

UK: /ˈruːfləsnəs/ • US: /ˈruːfləsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

tình trạng không có mái nhà tình trạng vô gia cư (nhấn mạnh vào việc thiếu mái che) sự thiếu nơi trú ẩn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of being without a roof; the condition of lacking shelter or housing.

Vietnamese Meaning

Trạng thái không có mái nhà; tình trạng thiếu nơi trú ẩn hoặc nhà ở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rooflessness of many buildings after the earthquake was a major concern."

    "Tình trạng nhiều tòa nhà bị mất mái sau trận động đất là một mối lo ngại lớn."

  • "The campaign aimed to address the issue of rooflessness among refugees."

    "Chiến dịch nhằm mục đích giải quyết vấn đề không có nhà ở của người tị nạn."

  • "The high rate of rooflessness in the city is a sign of the growing social inequality."

    "Tỷ lệ không có mái nhà cao ở thành phố là một dấu hiệu của sự bất bình đẳng xã hội ngày càng gia tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roof mái nhà, nóc nhà
Verb roof lợp mái, che mái
Adjective roofed có mái, được lợp mái
Adjective roofless không có mái, vô gia cư
Noun roofer thợ lợp mái
Noun roofing vật liệu lợp mái, công việc lợp mái
Noun rooflessness tình trạng vô gia cư, không có mái nhà

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Chính trị học, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hrofam
Old English
hrof
Middle English
roof
Modern English
roof

Nguồn gốc của 'Rooflessness'

Từ 'rooflessness' được tạo thành từ ba phần trong tiếng Anh hiện đại. Gốc từ 'roof' (mái nhà) có nguồn gốc từ tiếng German cổ, chỉ sự che chở. Hậu tố '-less' có nghĩa là 'không có, thiếu'. Cuối cùng, hậu tố '-ness' biến một tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc điều kiện. Do đó, 'rooflessness' có nghĩa đen là 'tình trạng không có mái nhà' và thường dùng để chỉ tình trạng vô gia cư, thiếu nơi trú ẩn.

Usage Note

Từ 'rooflessness' thường được dùng để chỉ tình trạng vô gia cư, nghèo đói hoặc sự thiếu thốn cơ sở hạ tầng. Nó có thể mang nghĩa đen, chỉ việc không có một mái nhà che chắn, hoặc nghĩa bóng, chỉ sự thiếu an toàn và ổn định về chỗ ở. So với các từ như 'homelessness' (vô gia cư), 'rooflessness' nhấn mạnh hơn vào sự thiếu vắng một cấu trúc vật lý để bảo vệ.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính. Trong trường hợp này, 'rooflessness of a building' có nghĩa là 'sự không có mái của một tòa nhà' hoặc 'rooflessness of the population' có nghĩa là 'tình trạng không có mái nhà của dân số'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rooflessness
  • face face rooflessness
    (đối mặt với tình trạng vô gia cư)
  • experience experience rooflessness
    (trải qua tình trạng vô gia cư)
  • combat combat rooflessness
    (chống lại tình trạng vô gia cư)
  • alleviate alleviate rooflessness
    (giảm nhẹ tình trạng vô gia cư)
  • end end rooflessness
    (chấm dứt tình trạng vô gia cư)
Adjective + rooflessness
  • chronic chronic rooflessness
    (tình trạng vô gia cư kinh niên)
  • temporary temporary rooflessness
    (tình trạng vô gia cư tạm thời)
  • widespread widespread rooflessness
    (tình trạng vô gia cư lan rộng)
Noun + of + rooflessness
  • causes causes of rooflessness
    (nguyên nhân của tình trạng vô gia cư)
  • impact impact of rooflessness
    (tác động của tình trạng vô gia cư)
  • risk risk of rooflessness
    (nguy cơ vô gia cư)

Idioms

  • to face rooflessness

    đối mặt với tình trạng vô gia cư

    "Many refugees are facing rooflessness after losing their homes."

    (Nhiều người tị nạn đang đối mặt với tình trạng vô gia cư sau khi mất nhà cửa.)

  • the plight of rooflessness

    hoàn cảnh khó khăn của người vô gia cư

    "The charity works to highlight the plight of rooflessness in major cities."

    (Tổ chức từ thiện hoạt động nhằm nêu bật hoàn cảnh khó khăn của người vô gia cư ở các thành phố lớn.)

  • a state of rooflessness

    tình trạng không nhà cửa/vô gia cư

    "The pandemic pushed more families into a state of rooflessness."

    (Đại dịch đã đẩy nhiều gia đình vào tình trạng không nhà cửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rooflessness

Danh từ
Lật mặt

Trạng thái không có mái nhà; tình trạng thiếu nơi trú ẩn hoặc nhà ở.

"The rooflessness of many buildings after the earthquake was a major concern."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rooflessness of the abandoned buildings was a sad sight.
Sự không có mái che của những tòa nhà bỏ hoang là một cảnh tượng buồn.
Phủ định
The project aimed to reduce rooflessness in the city, but it didn't succeed.
Dự án nhằm mục đích giảm tình trạng không có mái che ở thành phố, nhưng nó đã không thành công.
Nghi vấn
Does the degree of rooflessness correlate with increased crime rates?
Liệu mức độ không có mái che có tương quan với tỷ lệ tội phạm gia tăng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rooflessness".

Mái nhà: Biểu tượng của An toàn và Ổn định

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một 'mái nhà' (roof) không chỉ là một cấu trúc vật lý mà còn là biểu tượng mạnh mẽ của sự an toàn, bảo vệ và ổn định. Nó đại diện cho nơi trú ẩn, gia đình và quyền riêng tư. Vì vậy, 'rooflessness' (tình trạng không có mái nhà) mang ý nghĩa sâu sắc về việc mất đi sự an toàn cơ bản, thường gắn liền với sự nghèo đói và những khó khăn xã hội nghiêm trọng.

Vô Gia Cư như một Vấn đề Xã hội

Tình trạng 'rooflessness' thường được sử dụng thay thế cho 'homelessness' (vô gia cư), là một vấn đề xã hội lớn ở nhiều quốc gia phát triển. Nó không chỉ đơn thuần là việc thiếu nơi trú ẩn mà còn liên quan đến các vấn đề phức tạp như thiếu nhà ở giá cả phải chăng, sức khỏe tâm thần, lạm dụng chất gây nghiện và thiếu hỗ trợ xã hội. Các tổ chức từ thiện và chính phủ thường nỗ lực tìm kiếm giải pháp để chấm dứt tình trạng này.