(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ roomy
B1

roomy

adjective

Nghĩa tiếng Việt

rộng rãi thoáng đãng đủ chỗ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Roomy'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Rộng rãi, có nhiều không gian.

Definition (English Meaning)

Having plenty of room; spacious.

Ví dụ Thực tế với 'Roomy'

  • "The new apartment is very roomy."

    "Căn hộ mới rất rộng rãi."

  • "This car is very roomy, even with three kids in the back."

    "Chiếc xe này rất rộng rãi, ngay cả khi có ba đứa trẻ ở phía sau."

  • "We need a roomy closet to store all our clothes."

    "Chúng ta cần một cái tủ quần áo rộng rãi để cất tất cả quần áo."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Roomy'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Adjective: roomy
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

furniture(đồ đạc)
house(nhà)
apartment(căn hộ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nhà cửa Đời sống

Ghi chú Cách dùng 'Roomy'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'roomy' thường được dùng để miêu tả không gian vật lý như phòng, xe hơi, tủ quần áo. Nó mang ý nghĩa thoải mái, không bị gò bó, chật chội. So sánh với 'spacious', 'roomy' có thể nhấn mạnh hơn vào cảm giác tiện nghi và thoải mái khi sử dụng không gian đó. Ví dụ, một chiếc xe 'roomy' không chỉ rộng mà còn mang lại cảm giác thoải mái cho người ngồi.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Roomy'

Rule: punctuation-period

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our new apartment is quite roomy.
Căn hộ mới của chúng tôi khá rộng rãi.
Phủ định
This box isn't very roomy; we can't fit everything in it.
Cái hộp này không được rộng rãi lắm; chúng ta không thể nhét mọi thứ vào đó.
Nghi vấn
Is your car roomy enough for a long road trip?
Xe của bạn có đủ rộng rãi cho một chuyến đi đường dài không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)