(Top Banner Ad)
roomy
B1
adjective B1 Nhà cửa, Đời sống

roomy

UK: /ˈruːmi/ • US: /ˈruːmi/

Nghĩa tiếng Việt

rộng rãi thoáng đãng đủ chỗ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having plenty of room; spacious.

Vietnamese Meaning

Rộng rãi, có nhiều không gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The new apartment is very roomy."

    "Căn hộ mới rất rộng rãi."

  • "This car is very roomy, even with three kids in the back."

    "Chiếc xe này rất rộng rãi, ngay cả khi có ba đứa trẻ ở phía sau."

  • "We need a roomy closet to store all our clothes."

    "Chúng ta cần một cái tủ quần áo rộng rãi để cất tất cả quần áo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun room phòng, không gian
Noun roominess sự rộng rãi, sự có nhiều không gian
Noun roommate bạn cùng phòng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhà cửa, Đời sống

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*reH₁-
Proto-Germanic
*rūmaz
Old English
rūm
Middle English
roum
English
room
English
roomy

Từ 'không gian' đến 'rộng rãi'

Từ 'roomy' bắt nguồn từ danh từ 'room' (phòng, không gian) và hậu tố '-y' có nghĩa là 'đầy đủ, có đặc tính của'. Như vậy, 'roomy' có nghĩa đen là 'đầy không gian', mô tả một nơi chốn hay vật thể có nhiều diện tích, rộng rãi, thoải mái. Gốc rễ xa xưa của từ này nằm trong các ngôn ngữ German cổ, nơi các từ liên quan đến 'không gian' được sử dụng để chỉ sự rộng lớn và cơ hội.

Usage Note

Từ 'roomy' thường được dùng để miêu tả không gian vật lý như phòng, xe hơi, tủ quần áo. Nó mang ý nghĩa thoải mái, không bị gò bó, chật chội. So sánh với 'spacious', 'roomy' có thể nhấn mạnh hơn vào cảm giác tiện nghi và thoải mái khi sử dụng không gian đó. Ví dụ, một chiếc xe 'roomy' không chỉ rộng mà còn mang lại cảm giác thoải mái cho người ngồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ + roomy
  • surprisingly surprisingly roomy
    (rộng rãi một cách đáng ngạc nhiên)
  • incredibly incredibly roomy
    (rộng rãi đến khó tin)
roomy + Danh từ
  • car a roomy car
    (một chiếc xe hơi rộng rãi)
  • apartment a roomy apartment
    (một căn hộ rộng rãi)
  • interior a roomy interior
    (một không gian nội thất rộng rãi)
Động từ + roomy
  • feel feel roomy
    (cảm thấy rộng rãi)
  • seem seem roomy
    (có vẻ rộng rãi)

Idioms

  • feel roomy

    cảm thấy rộng rãi, thoải mái về không gian

    "This new office really feels roomy after the old cramped one."

    (Văn phòng mới này thực sự cảm thấy rộng rãi sau khi rời văn phòng cũ chật chội.)

  • plenty roomy

    rất rộng rãi, đủ rộng rãi

    "Don't worry, the tent is plenty roomy for three people."

    (Đừng lo, cái lều rất rộng rãi, đủ chỗ cho ba người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roomy

adjective
Lật mặt

Rộng rãi, có nhiều không gian.

"The new apartment is very roomy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Our new apartment is quite roomy.
Căn hộ mới của chúng tôi khá rộng rãi.
Phủ định
This box isn't very roomy; we can't fit everything in it.
Cái hộp này không được rộng rãi lắm; chúng ta không thể nhét mọi thứ vào đó.
Nghi vấn
Is your car roomy enough for a long road trip?
Xe của bạn có đủ rộng rãi cho một chuyến đi đường dài không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My parents' house is roomy enough for all of us to visit.
Ngôi nhà của bố mẹ tôi đủ rộng để tất cả chúng tôi đến thăm.
Phủ định
The Smiths' apartment isn't roomy, so they are considering moving.
Căn hộ của nhà Smiths không rộng rãi, vì vậy họ đang cân nhắc chuyển đi.
Nghi vấn
Is your brother's new car roomy enough for the whole family?
Chiếc xe mới của anh trai bạn có đủ rộng rãi cho cả gia đình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roomy".

Giá trị của không gian rộng rãi trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'roomy' (rộng rãi) thường gắn liền với sự thoải mái, tiện nghi và tự do. Dù là một ngôi nhà, một chiếc xe hơi hay một không gian làm việc, sự rộng rãi luôn được đánh giá cao. Nó không chỉ mang lại cảm giác thoáng đãng, dễ chịu mà còn cho phép cá nhân có không gian riêng, dễ dàng sắp xếp đồ đạc và di chuyển mà không bị gò bó, thể hiện một lối sống chất lượng và thoải mái.