(Top Banner Ad)
ample
B2
Tính từ B2 Đời sống hàng ngày

ample

UK: /ˈæmpl/ • US: /ˈæmpəl/

Nghĩa tiếng Việt

đầy đủ phong phú dư dật thừa thãi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

More than enough; plentiful.

Vietnamese Meaning

Đầy đủ, phong phú, dư dật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There is ample evidence to support his claim."

    "Có đủ bằng chứng để ủng hộ tuyên bố của anh ấy."

  • "We have ample time to catch the train."

    "Chúng ta có đủ thời gian để bắt tàu."

  • "The garden provides an ample supply of vegetables."

    "Khu vườn cung cấp một lượng rau quả dồi dào."

  • "There's ample room for everyone in the car."

    "Có đủ chỗ cho mọi người trong xe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb amply Một cách dồi dào, đầy đủ, phong phú.
Noun ampleness Sự dồi dào, sự phong phú, sự rộng rãi.
Verb amplify Khuếch đại, làm cho rộng lớn hơn, mở rộng (ý tưởng, âm thanh).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
amplus
Old French
ample
Middle English / Modern English
ample

Nguồn Gốc Latinh

Từ 'ample' có nguồn gốc từ tiếng Latinh là 'amplus', mang ý nghĩa gốc là 'rộng lớn, đầy đủ, quan trọng'. Ban đầu, nó thường được dùng để mô tả những không gian rộng rãi (ample space), sau đó mở rộng nghĩa để chỉ sự dồi dào, vượt mức cần thiết (ample resources).

Usage Note

Từ 'ample' thường được dùng để chỉ một lượng lớn, đủ hoặc hơn đủ cho một mục đích cụ thể nào đó. Nó gợi ý sự rộng rãi, thoải mái. Khác với 'enough' (đủ) chỉ vừa đủ, 'ample' mang ý nghĩa dồi dào hơn. So với 'plenty' (nhiều), 'ample' trang trọng và cụ thể hơn.

Prepositions

of for

ample of (something): có nhiều (cái gì đó). Ví dụ: There is ample of evidence. ample for (something/someone): đủ cho (cái gì/ai đó). Ví dụ: This room is ample for us.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ample (Intensifiers/Modifiers)
  • more than more than ample
    (Hơn cả đầy đủ, dư thừa.)
  • fully fully ample
    (Hoàn toàn đầy đủ, hoàn toàn dồi dào.)
ample + Noun (Common pairings)
  • opportunity ample opportunity
    (Cơ hội dồi dào, cơ hội tốt.)
  • space/room ample space/room
    (Không gian rộng rãi, chỗ trống thoải mái.)
  • time ample time
    (Thời gian dư dả, thời gian thoải mái.)
  • evidence ample evidence
    (Bằng chứng phong phú, đầy đủ.)
Verb + ample (Usage)
  • provide provide ample resources
    (Cung cấp nguồn lực dồi dào.)
  • have have ample funds
    (Có đủ tiền, có quỹ dư dả.)

Idioms

  • Ample room for improvement

    Còn nhiều chỗ để cải thiện; có khả năng phát triển đáng kể.

    "While the project was successful, there is still ample room for improvement in efficiency."

    (Mặc dù dự án đã thành công, nhưng vẫn còn nhiều chỗ để cải thiện về mặt hiệu suất.)

  • Give someone ample notice/warning

    Thông báo/cảnh báo cho ai đó trước một thời gian đầy đủ, không gấp rút.

    "They gave us ample notice that the office would be closed next week."

    (Họ đã thông báo cho chúng tôi trước một thời gian đầy đủ rằng văn phòng sẽ đóng cửa vào tuần tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ample

Tính từ
Lật mặt

Đầy đủ, phong phú, dư dật.

"There is ample evidence to support his claim."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ample".

Biểu Tượng Của Lòng Hiếu Khách

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong truyền thống hiếu khách, việc bày biện 'ample amounts' (số lượng lớn) thức ăn và đồ uống cho khách là dấu hiệu của sự hào phóng và thịnh vượng của gia chủ. Điều này nhấn mạnh rằng khách luôn được chào đón và được chăm sóc chu đáo.

Mô Tả Vóc Dáng

Từ 'ample' đôi khi được sử dụng, đặc biệt trong văn học cổ, để mô tả một 'ample figure' (vóc dáng đầy đặn, tròn trịa) ở phụ nữ. Trong bối cảnh lịch sử, điều này thường mang hàm ý tích cực, gợi lên sự sung túc, khỏe mạnh và trưởng thành.