fundamental cause
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A primary or basic reason or origin of something; the root cause.
Vietnamese Meaning
Nguyên nhân cơ bản hoặc gốc rễ của một vấn đề, sự kiện hoặc hiện tượng nào đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fundamental cause of the economic crisis was a lack of regulation in the financial sector."
"Nguyên nhân cơ bản của cuộc khủng hoảng kinh tế là sự thiếu hụt quy định trong lĩnh vực tài chính."
-
"Understanding the fundamental cause of climate change is crucial for developing effective solutions."
"Hiểu được nguyên nhân cơ bản của biến đổi khí hậu là rất quan trọng để phát triển các giải pháp hiệu quả."
-
"Researchers are trying to identify the fundamental cause of the disease."
"Các nhà nghiên cứu đang cố gắng xác định nguyên nhân cơ bản của căn bệnh."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | fundamental | Cơ bản, cốt lõi, thiết yếu |
| Adverb | fundamentally | Về cơ bản, một cách cốt lõi |
| Noun | foundation | Nền tảng, sự thành lập |
| Verb | cause | Gây ra, tạo ra |
| Noun | causation | Mối quan hệ nhân quả, sự gây ra |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào nguyên nhân sâu xa, có tính chất nền tảng, ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng. Nó khác với 'proximate cause' (nguyên nhân trực tiếp) ở chỗ tập trung vào yếu tố gốc rễ, thường khó thấy hơn nhưng có tác động dài hạn và lan rộng hơn. Ví dụ, 'fundamental cause' của nghèo đói có thể là thiếu cơ hội giáo dục, trong khi 'proximate cause' có thể là mất việc làm.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường theo sau cụm 'fundamental cause' để chỉ ra cái gì là nguyên nhân cơ bản. Ví dụ: 'The fundamental cause of the problem is...' (Nguyên nhân cơ bản của vấn đề là...).
Collocations (Từ đi kèm)
-
underlying underlying fundamental cause (nguyên nhân cơ bản tiềm ẩn)
-
true true fundamental cause (nguyên nhân sâu xa thực sự)
-
primary primary fundamental cause (nguyên nhân cơ bản chính)
-
identify identify the fundamental cause (xác định nguyên nhân sâu xa)
-
address address the fundamental cause (giải quyết nguyên nhân sâu xa)
-
uncover uncover the fundamental cause (khám phá nguyên nhân sâu xa)
-
tackle tackle the fundamental cause (đối phó/giải quyết nguyên nhân sâu xa)
-
of the fundamental cause of the problem (nguyên nhân sâu xa của vấn đề)
-
to a solution to the fundamental cause (một giải pháp cho nguyên nhân sâu xa)
-
on focus on the fundamental cause (tập trung vào nguyên nhân sâu xa)
Idioms
-
get to the fundamental cause
Tìm ra nguyên nhân sâu xa, gốc rễ của một vấn đề.
"We need to get to the fundamental cause of the declining sales."
(Chúng ta cần tìm ra nguyên nhân sâu xa của việc doanh số sụt giảm.)
-
strike at the fundamental cause
Tấn công/giải quyết trực tiếp nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề.
"To truly fix the issue, we must strike at the fundamental cause."
(Để thực sự khắc phục vấn đề, chúng ta phải giải quyết trực tiếp nguyên nhân sâu xa.)
-
the fundamental cause of X lies in Y
Nguyên nhân sâu xa của X nằm ở Y (một cách diễn đạt cấu trúc thường gặp).
"The fundamental cause of the widespread discontent lies in economic inequality."
(Nguyên nhân sâu xa của sự bất mãn lan rộng nằm ở sự bất bình đẳng kinh tế.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fundamental cause
Noun PhraseNguyên nhân cơ bản hoặc gốc rễ của một vấn đề, sự kiện hoặc hiện tượng nào đó.
"The fundamental cause of the economic crisis was a lack of regulation in the financial sector."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The fundamental problem: Lack of funding prevents the project from succeeding. |
Vấn đề cơ bản: Thiếu kinh phí cản trở dự án thành công. |
| Phủ định | It wasn't a fundamental flaw: Just a minor oversight caused the system failure. |
Đó không phải là một lỗi cơ bản: Chỉ một sơ suất nhỏ đã gây ra sự cố hệ thống. |
| Nghi vấn | Is this the fundamental reason: Are we truly addressing the root cause of the issue? |
Đây có phải là lý do cơ bản không: Chúng ta có thực sự giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của vấn đề không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists are investigating the fundamental cause of the disease. |
Các nhà khoa học đang điều tra nguyên nhân cơ bản của căn bệnh. |
| Phủ định | The government is not addressing the fundamental causes of poverty. |
Chính phủ không giải quyết các nguyên nhân cơ bản của đói nghèo. |
| Nghi vấn | Are they analyzing the fundamental causes of the economic crisis? |
Họ có đang phân tích các nguyên nhân cơ bản của cuộc khủng hoảng kinh tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental cause".
