(Top Banner Ad)
fundamental cause
C1
Noun Phrase C1 Đa lĩnh vực (có thể áp dụng trong khoa học, kinh tế, xã hội học, y học, v.v.)

fundamental cause

UK: /ˌfʌndəˈmentl kɔːz/ • US: /ˌfʌndəˈmentəl kɔz/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên nhân gốc rễ nguyên nhân cơ bản căn nguyên
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A primary or basic reason or origin of something; the root cause.

Vietnamese Meaning

Nguyên nhân cơ bản hoặc gốc rễ của một vấn đề, sự kiện hoặc hiện tượng nào đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fundamental cause of the economic crisis was a lack of regulation in the financial sector."

    "Nguyên nhân cơ bản của cuộc khủng hoảng kinh tế là sự thiếu hụt quy định trong lĩnh vực tài chính."

  • "Understanding the fundamental cause of climate change is crucial for developing effective solutions."

    "Hiểu được nguyên nhân cơ bản của biến đổi khí hậu là rất quan trọng để phát triển các giải pháp hiệu quả."

  • "Researchers are trying to identify the fundamental cause of the disease."

    "Các nhà nghiên cứu đang cố gắng xác định nguyên nhân cơ bản của căn bệnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fundamental Cơ bản, cốt lõi, thiết yếu
Adverb fundamentally Về cơ bản, một cách cốt lõi
Noun foundation Nền tảng, sự thành lập
Verb cause Gây ra, tạo ra
Noun causation Mối quan hệ nhân quả, sự gây ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đa lĩnh vực (có thể áp dụng trong khoa học, kinh tế, xã hội học, y học, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
fundamentum
Old French
fondamental
English
fundamental

Nguồn gốc của 'Fundamental Cause'

Từ 'fundamental' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'fundamentum', nghĩa là 'nền tảng' hoặc 'cơ sở'. Sau đó, từ này đi vào tiếng Pháp cổ thành 'fondamental' và cuối cùng đến tiếng Anh với nghĩa 'cơ bản, cốt lõi'. Còn 'cause' đến từ tiếng Latin 'causa' qua tiếng Pháp cổ, nghĩa là 'lý do, nguyên nhân'. Khi ghép lại, 'fundamental cause' có nghĩa là 'nguyên nhân sâu xa', chỉ ra yếu tố gốc rễ, nền tảng của một vấn đề hay sự kiện.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào nguyên nhân sâu xa, có tính chất nền tảng, ảnh hưởng lớn đến kết quả cuối cùng. Nó khác với 'proximate cause' (nguyên nhân trực tiếp) ở chỗ tập trung vào yếu tố gốc rễ, thường khó thấy hơn nhưng có tác động dài hạn và lan rộng hơn. Ví dụ, 'fundamental cause' của nghèo đói có thể là thiếu cơ hội giáo dục, trong khi 'proximate cause' có thể là mất việc làm.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường theo sau cụm 'fundamental cause' để chỉ ra cái gì là nguyên nhân cơ bản. Ví dụ: 'The fundamental cause of the problem is...' (Nguyên nhân cơ bản của vấn đề là...).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fundamental cause
  • underlying underlying fundamental cause
    (nguyên nhân cơ bản tiềm ẩn)
  • true true fundamental cause
    (nguyên nhân sâu xa thực sự)
  • primary primary fundamental cause
    (nguyên nhân cơ bản chính)
Verb + fundamental cause
  • identify identify the fundamental cause
    (xác định nguyên nhân sâu xa)
  • address address the fundamental cause
    (giải quyết nguyên nhân sâu xa)
  • uncover uncover the fundamental cause
    (khám phá nguyên nhân sâu xa)
  • tackle tackle the fundamental cause
    (đối phó/giải quyết nguyên nhân sâu xa)
Noun/Preposition + fundamental cause
  • of the fundamental cause of the problem
    (nguyên nhân sâu xa của vấn đề)
  • to a solution to the fundamental cause
    (một giải pháp cho nguyên nhân sâu xa)
  • on focus on the fundamental cause
    (tập trung vào nguyên nhân sâu xa)

Idioms

  • get to the fundamental cause

    Tìm ra nguyên nhân sâu xa, gốc rễ của một vấn đề.

    "We need to get to the fundamental cause of the declining sales."

    (Chúng ta cần tìm ra nguyên nhân sâu xa của việc doanh số sụt giảm.)

  • strike at the fundamental cause

    Tấn công/giải quyết trực tiếp nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề.

    "To truly fix the issue, we must strike at the fundamental cause."

    (Để thực sự khắc phục vấn đề, chúng ta phải giải quyết trực tiếp nguyên nhân sâu xa.)

  • the fundamental cause of X lies in Y

    Nguyên nhân sâu xa của X nằm ở Y (một cách diễn đạt cấu trúc thường gặp).

    "The fundamental cause of the widespread discontent lies in economic inequality."

    (Nguyên nhân sâu xa của sự bất mãn lan rộng nằm ở sự bất bình đẳng kinh tế.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fundamental cause

Noun Phrase
Lật mặt

Nguyên nhân cơ bản hoặc gốc rễ của một vấn đề, sự kiện hoặc hiện tượng nào đó.

"The fundamental cause of the economic crisis was a lack of regulation in the financial sector."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fundamental problem: Lack of funding prevents the project from succeeding.
Vấn đề cơ bản: Thiếu kinh phí cản trở dự án thành công.
Phủ định
It wasn't a fundamental flaw: Just a minor oversight caused the system failure.
Đó không phải là một lỗi cơ bản: Chỉ một sơ suất nhỏ đã gây ra sự cố hệ thống.
Nghi vấn
Is this the fundamental reason: Are we truly addressing the root cause of the issue?
Đây có phải là lý do cơ bản không: Chúng ta có thực sự giải quyết được nguyên nhân gốc rễ của vấn đề không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are investigating the fundamental cause of the disease.
Các nhà khoa học đang điều tra nguyên nhân cơ bản của căn bệnh.
Phủ định
The government is not addressing the fundamental causes of poverty.
Chính phủ không giải quyết các nguyên nhân cơ bản của đói nghèo.
Nghi vấn
Are they analyzing the fundamental causes of the economic crisis?
Họ có đang phân tích các nguyên nhân cơ bản của cuộc khủng hoảng kinh tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fundamental cause".

Phân tích nguyên nhân gốc rễ (Root Cause Analysis - RCA)

Trong quản lý dự án, kỹ thuật và kinh doanh, 'Root Cause Analysis' (RCA) là một phương pháp có hệ thống để xác định nguyên nhân sâu xa nhất của một vấn đề hoặc sự cố. Mục tiêu là không chỉ khắc phục triệu chứng mà còn loại bỏ nguyên nhân gốc rễ để ngăn chặn sự tái diễn.

Kỹ thuật 5 Tại sao (The Five Whys)

'The Five Whys' là một phương pháp hỏi lặp đi lặp lại 'Tại sao?' (thường là năm lần, nhưng có thể nhiều hơn hoặc ít hơn) để khám phá mối quan hệ nhân quả và cuối cùng tìm ra nguyên nhân sâu xa của một vấn đề. Kỹ thuật này được phát triển bởi Sakichi Toyoda của Toyota và được sử dụng rộng rãi trong cải tiến chất lượng và giải quyết vấn đề.