(Top Banner Ad)
rosy picture
B2
Danh từ B2 Chung

rosy picture

Nghĩa tiếng Việt

bức tranh màu hồng cái nhìn màu hồng ảo tưởng màu hồng lạc quan tếu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A view of a situation that is much better or more positive than it really is.

Vietnamese Meaning

Một cách nhìn về một tình huống tốt đẹp hoặc tích cực hơn nhiều so với thực tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government is painting a rosy picture of the economy."

    "Chính phủ đang vẽ một bức tranh màu hồng về nền kinh tế."

  • "She had a rosy picture of what life would be like after graduation."

    "Cô ấy đã có một bức tranh màu hồng về cuộc sống sau khi tốt nghiệp sẽ như thế nào."

  • "Don't let them paint a rosy picture for you; do your own research."

    "Đừng để họ vẽ một bức tranh màu hồng cho bạn; hãy tự mình nghiên cứu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rose hoa hồng (ý nghĩa gốc của 'rosy')
Noun rosiness sự hồng hào; sự tươi tắn, sự lạc quan
Adverb rosily một cách hồng hào, tươi tắn; một cách lạc quan
Verb depict mô tả, vẽ (liên quan đến 'picture')
Noun depiction sự mô tả, hình ảnh (liên quan đến 'picture')
Adjective picturesque đẹp như tranh vẽ (liên quan đến 'picture')

Synonyms

optimistic view (cái nhìn lạc quan)idealistic view (cái nhìn lý tưởng)

Antonyms

realistic view (cái nhìn thực tế)pessimistic view (cái nhìn bi quan)

Related Words

rose-colored glasses (kính màu hồng)

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wrdho-
Ancient Greek
rhodon
Latin
rosa
Old English
rōse
Middle English
rosy

Nguồn gốc của 'Rosy'

Từ 'rosy' có nguồn gốc từ 'rose' (hoa hồng). Màu hồng tươi tắn của hoa hồng, thường gắn liền với vẻ đẹp, sức khỏe và sự tươi mới, đã được dùng để mô tả điều gì đó lạc quan, đầy hứa hẹn hoặc lý tưởng. Về sau, 'rosy' được dùng rộng rãi để chỉ trạng thái tích cực, tốt đẹp.

'Picture' và Hình ảnh Lạc quan

'Picture' ban đầu có nghĩa là một bức vẽ hoặc hình ảnh. Khi kết hợp với 'rosy', nó tạo thành 'rosy picture', mang ý nghĩa một cái nhìn, một mô tả hoặc một viễn cảnh về một tình huống nào đó quá tươi sáng, lạc quan, thường là lý tưởng hóa và đôi khi không hoàn toàn thực tế.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một sự lạc quan thái quá hoặc một cái nhìn không thực tế về một tình huống. Nó ngụ ý rằng ai đó đang bỏ qua những vấn đề hoặc khó khăn tiềm ẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rosy picture
  • paint paint a rosy picture
    (vẽ ra một viễn cảnh/hình ảnh tươi sáng (thường là quá lạc quan hoặc không thực tế))
  • present present a rosy picture
    (trình bày một bức tranh tươi sáng/lạc quan)
  • see see a rosy picture
    (nhìn thấy một viễn cảnh tươi sáng/lạc quan)
Adjective + rosy picture
  • not a very not a very rosy picture
    (không phải là một bức tranh mấy tươi sáng/lạc quan)
  • anything but a anything but a rosy picture
    (hoàn toàn không phải là một bức tranh tươi sáng/lạc quan)

Idioms

  • paint a rosy picture (of something/someone)

    mô tả hoặc trình bày một điều gì đó/ai đó theo một cách quá lạc quan, tươi đẹp, thường không phản ánh đầy đủ sự thật hoặc có ý định che giấu các vấn đề.

    "The government tried to paint a rosy picture of the economy, but many people are still struggling."

    (Chính phủ đã cố gắng vẽ ra một bức tranh kinh tế tươi sáng, nhưng nhiều người vẫn đang chật vật.)

  • not exactly a rosy picture

    không phải là một tình hình/viễn cảnh tươi sáng, tốt đẹp chút nào; tình hình khá tệ hoặc khó khăn.

    "His financial situation is not exactly a rosy picture right now."

    (Tình hình tài chính của anh ấy hiện tại không mấy khả quan chút nào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rosy picture

Danh từ
Lật mặt

Một cách nhìn về một tình huống tốt đẹp hoặc tích cực hơn nhiều so với thực tế.

"The government is painting a rosy picture of the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rosy picture".

Biểu tượng của hoa hồng trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, hoa hồng thường tượng trưng cho tình yêu, vẻ đẹp, sức khỏe và sự khởi đầu tươi mới. Do đó, màu hồng (rosy) mang ý nghĩa tích cực, lạc quan. 'Rosy picture' thừa hưởng ý nghĩa này để mô tả một cái nhìn lý tưởng hoặc đầy hứa hẹn về một tình huống.

'Kính màu hồng' và sự lạc quan phi thực tế

Khái niệm 'rosy picture' có liên hệ mật thiết với thành ngữ 'seeing through rose-tinted glasses' (nhìn qua lăng kính màu hồng). Thành ngữ này ám chỉ việc nhìn mọi việc một cách quá lạc quan, lý tưởng hóa, đôi khi bỏ qua các vấn đề hoặc sự thật khó khăn, khiến người nhìn có cái nhìn thiếu thực tế về tình hình.