(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ rosy picture
B2

rosy picture

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bức tranh màu hồng cái nhìn màu hồng ảo tưởng màu hồng lạc quan tếu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Rosy picture'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một cách nhìn về một tình huống tốt đẹp hoặc tích cực hơn nhiều so với thực tế.

Definition (English Meaning)

A view of a situation that is much better or more positive than it really is.

Ví dụ Thực tế với 'Rosy picture'

  • "The government is painting a rosy picture of the economy."

    "Chính phủ đang vẽ một bức tranh màu hồng về nền kinh tế."

  • "She had a rosy picture of what life would be like after graduation."

    "Cô ấy đã có một bức tranh màu hồng về cuộc sống sau khi tốt nghiệp sẽ như thế nào."

  • "Don't let them paint a rosy picture for you; do your own research."

    "Đừng để họ vẽ một bức tranh màu hồng cho bạn; hãy tự mình nghiên cứu."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Rosy picture'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

optimistic view(cái nhìn lạc quan)
idealistic view(cái nhìn lý tưởng)

Trái nghĩa (Antonyms)

realistic view(cái nhìn thực tế)
pessimistic view(cái nhìn bi quan)

Từ liên quan (Related Words)

rose-colored glasses(kính màu hồng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Rosy picture'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một sự lạc quan thái quá hoặc một cái nhìn không thực tế về một tình huống. Nó ngụ ý rằng ai đó đang bỏ qua những vấn đề hoặc khó khăn tiềm ẩn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Rosy picture'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)