rosy picture
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A view of a situation that is much better or more positive than it really is.
Vietnamese Meaning
Một cách nhìn về một tình huống tốt đẹp hoặc tích cực hơn nhiều so với thực tế.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The government is painting a rosy picture of the economy."
"Chính phủ đang vẽ một bức tranh màu hồng về nền kinh tế."
-
"She had a rosy picture of what life would be like after graduation."
"Cô ấy đã có một bức tranh màu hồng về cuộc sống sau khi tốt nghiệp sẽ như thế nào."
-
"Don't let them paint a rosy picture for you; do your own research."
"Đừng để họ vẽ một bức tranh màu hồng cho bạn; hãy tự mình nghiên cứu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rose | hoa hồng (ý nghĩa gốc của 'rosy') |
| Noun | rosiness | sự hồng hào; sự tươi tắn, sự lạc quan |
| Adverb | rosily | một cách hồng hào, tươi tắn; một cách lạc quan |
| Verb | depict | mô tả, vẽ (liên quan đến 'picture') |
| Noun | depiction | sự mô tả, hình ảnh (liên quan đến 'picture') |
| Adjective | picturesque | đẹp như tranh vẽ (liên quan đến 'picture') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ một sự lạc quan thái quá hoặc một cái nhìn không thực tế về một tình huống. Nó ngụ ý rằng ai đó đang bỏ qua những vấn đề hoặc khó khăn tiềm ẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
paint paint a rosy picture (vẽ ra một viễn cảnh/hình ảnh tươi sáng (thường là quá lạc quan hoặc không thực tế))
-
present present a rosy picture (trình bày một bức tranh tươi sáng/lạc quan)
-
see see a rosy picture (nhìn thấy một viễn cảnh tươi sáng/lạc quan)
-
not a very not a very rosy picture (không phải là một bức tranh mấy tươi sáng/lạc quan)
-
anything but a anything but a rosy picture (hoàn toàn không phải là một bức tranh tươi sáng/lạc quan)
Idioms
-
paint a rosy picture (of something/someone)
mô tả hoặc trình bày một điều gì đó/ai đó theo một cách quá lạc quan, tươi đẹp, thường không phản ánh đầy đủ sự thật hoặc có ý định che giấu các vấn đề.
"The government tried to paint a rosy picture of the economy, but many people are still struggling."
(Chính phủ đã cố gắng vẽ ra một bức tranh kinh tế tươi sáng, nhưng nhiều người vẫn đang chật vật.)
-
not exactly a rosy picture
không phải là một tình hình/viễn cảnh tươi sáng, tốt đẹp chút nào; tình hình khá tệ hoặc khó khăn.
"His financial situation is not exactly a rosy picture right now."
(Tình hình tài chính của anh ấy hiện tại không mấy khả quan chút nào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rosy picture
Danh từMột cách nhìn về một tình huống tốt đẹp hoặc tích cực hơn nhiều so với thực tế.
"The government is painting a rosy picture of the economy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rosy picture".
