(Top Banner Ad)
picturesque
B2
adjective B2 Du lịch, Nghệ thuật

picturesque

UK: /ˌpɪktʃəˈresk/ • US: /ˌpɪktʃəˈresk/

Nghĩa tiếng Việt

đẹp như tranh vẽ hữu tình nên thơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

visually attractive, especially in a quaint or charming way.

Vietnamese Meaning

đẹp như tranh vẽ, quyến rũ một cách kỳ lạ hoặc duyên dáng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The village was picturesque with its thatched cottages and winding lanes."

    "Ngôi làng đẹp như tranh vẽ với những ngôi nhà tranh và những con đường quanh co."

  • "The view from the top of the mountain was truly picturesque."

    "Khung cảnh từ đỉnh núi thực sự đẹp như tranh vẽ."

  • "She described the small Italian town as being incredibly picturesque."

    "Cô ấy mô tả thị trấn nhỏ ở Ý là vô cùng đẹp như tranh vẽ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb picturesquely một cách đẹp như tranh vẽ; theo kiểu đẹp như tranh
Noun picturesqueness vẻ đẹp như tranh vẽ; sự đẹp như tranh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch, Nghệ thuật

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pictor
Italian
pittoresco
French
pittoresque
English
picturesque

Nguồn gốc từ hội họa

Từ 'picturesque' trong tiếng Anh xuất phát từ 'pittoresque' trong tiếng Pháp, mà bản thân từ này lại có nguồn gốc từ 'pittoresco' trong tiếng Ý. Gốc từ 'pittore' trong tiếng Ý có nghĩa là 'họa sĩ' (xuất phát từ 'pictor' trong tiếng Latin), và hậu tố '-esco' có nghĩa là 'theo kiểu của' hoặc 'giống như'. Vì vậy, 'picturesque' ban đầu có nghĩa là 'giống như một bức tranh' hoặc 'đáng để vẽ tranh', dùng để mô tả một cảnh quan hoặc khung cảnh đẹp mắt, hài hòa và cuốn hút như được tạo ra bởi một họa sĩ.

Usage Note

Từ 'picturesque' thường được dùng để miêu tả những cảnh quan, địa điểm hoặc sự vật có vẻ đẹp tự nhiên, giống như một bức tranh. Nó nhấn mạnh vẻ đẹp thẩm mỹ, đôi khi có chút cổ kính hoặc khác lạ. Nó khác với 'beautiful' (đẹp) ở chỗ nó tập trung vào vẻ đẹp mà người ta có thể hình dung như một bức tranh, thường liên quan đến thiên nhiên hoặc những kiến trúc cổ. So với 'scenic' (hữu tình, có phong cảnh đẹp), 'picturesque' mang ý nghĩa thẩm mỹ cao hơn và có thể bao gồm những chi tiết nhỏ làm nên vẻ đẹp tổng thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'picturesque'
  • very very picturesque
    (rất đẹp như tranh vẽ)
  • remarkably remarkably picturesque
    (đẹp như tranh vẽ một cách đáng kinh ngạc)
  • truly truly picturesque
    (thực sự đẹp như tranh vẽ)
'Picturesque' + Noun
  • village picturesque village
    (ngôi làng đẹp như tranh)
  • landscape picturesque landscape
    (phong cảnh đẹp như tranh)
  • scenery picturesque scenery
    (cảnh quan đẹp như tranh)
  • town picturesque town
    (thị trấn đẹp như tranh)

Idioms

  • a picturesque setting

    một khung cảnh đẹp như tranh vẽ

    "The wedding took place in a picturesque setting overlooking the lake."

    (Đám cưới diễn ra trong một khung cảnh đẹp như tranh vẽ nhìn ra hồ.)

  • picturesque charm

    vẻ đẹp quyến rũ như tranh vẽ

    "The old town retains its picturesque charm despite modern developments."

    (Thị trấn cổ vẫn giữ được vẻ đẹp quyến rũ như tranh vẽ của nó bất chấp sự phát triển hiện đại.)

  • a picturesque view

    một tầm nhìn đẹp như tranh vẽ

    "From the hilltop, we had a picturesque view of the valley below."

    (Từ đỉnh đồi, chúng tôi có một tầm nhìn đẹp như tranh vẽ về thung lũng bên dưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

picturesque

adjective
Lật mặt

đẹp như tranh vẽ, quyến rũ một cách kỳ lạ hoặc duyên dáng.

"The village was picturesque with its thatched cottages and winding lanes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had taken the earlier train, we would be enjoying the picturesque sunset right now.
Nếu chúng ta đã bắt chuyến tàu sớm hơn, chúng ta đã có thể đang ngắm cảnh hoàng hôn đẹp như tranh vẽ ngay bây giờ.
Phủ định
If she hadn't insisted on staying in that modern hotel, we could have stayed in a more picturesque cottage by the sea.
Nếu cô ấy không khăng khăng ở lại khách sạn hiện đại đó, chúng ta đã có thể ở trong một ngôi nhà tranh đẹp như tranh vẽ hơn bên bờ biển.
Nghi vấn
If you had known about this town's beauty, would you be wanting to leave this picturesque place so soon?
Nếu bạn đã biết về vẻ đẹp của thị trấn này, bạn có còn muốn rời khỏi nơi đẹp như tranh vẽ này sớm như vậy không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the village was picturesque.
Cô ấy nói rằng ngôi làng đó rất nên thơ.
Phủ định
He said that the scene wasn't picturesque at all.
Anh ấy nói rằng khung cảnh đó hoàn toàn không nên thơ chút nào.
Nghi vấn
She asked if the landscape had been picturesque.
Cô ấy hỏi liệu phong cảnh có nên thơ hay không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The small village was incredibly picturesque.
Ngôi làng nhỏ vô cùng đẹp như tranh vẽ.
Phủ định
This industrial area is not particularly picturesque.
Khu công nghiệp này không đặc biệt đẹp như tranh vẽ.
Nghi vấn
What makes this coastal town so picturesque?
Điều gì khiến thị trấn ven biển này đẹp như tranh vẽ?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to visit the picturesque village next summer.
Họ sẽ đến thăm ngôi làng đẹp như tranh vẽ vào mùa hè tới.
Phủ định
She is not going to paint the landscape because it isn't picturesque enough.
Cô ấy sẽ không vẽ phong cảnh vì nó không đủ đẹp như tranh vẽ.
Nghi vấn
Are you going to take pictures of the picturesque scenery?
Bạn sẽ chụp ảnh phong cảnh đẹp như tranh vẽ chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The village's picturesque charm has attracted many tourists.
Vẻ đẹp quyến rũ của ngôi làng đã thu hút rất nhiều khách du lịch.
Phủ định
The city's skyscrapers don't have the picturesque appeal of the countryside.
Những tòa nhà chọc trời của thành phố không có vẻ đẹp như tranh vẽ của vùng nông thôn.
Nghi vấn
Does the artist's picturesque depiction of the landscape capture its true beauty?
Bức tranh phong cảnh đẹp như tranh vẽ của nghệ sĩ có nắm bắt được vẻ đẹp thực sự của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picturesque".

Phong trào 'Picturesque' trong nghệ thuật và kiến trúc cảnh quan

Vào thế kỷ 18 ở Anh, khái niệm 'picturesque' không chỉ là một tính từ mà còn là một phong trào nghệ thuật và thẩm mỹ quan trọng, đặc biệt trong thiết kế cảnh quan và kiến trúc vườn. Những người theo phong trào này tìm cách tạo ra hoặc đánh giá cao những cảnh quan tự nhiên có vẻ đẹp không quá hoàn hảo, mà hơi hoang dã, bất đối xứng, nhưng vẫn hài hòa và gợi cảm giác như một bức tranh sơn dầu. Họ tin rằng vẻ đẹp này gợi cảm xúc và trí tưởng tượng nhiều hơn sự hoàn mỹ cổ điển.

Biểu tượng của du lịch và vẻ đẹp cổ kính

Ngày nay, 'picturesque' thường được dùng để mô tả các điểm đến du lịch, đặc biệt là những ngôi làng, thị trấn cổ kính, đường phố lát đá cuội, hoặc những vùng nông thôn có kiến trúc độc đáo và phong cảnh hữu tình. Từ này gợi lên hình ảnh về một nơi nào đó rất 'đáng để chụp ảnh', với vẻ đẹp truyền thống và thu hút, tạo cảm giác như bước vào một bức tranh sống động.