rosy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a pink color, like that of a rose.
Vietnamese Meaning
Có màu hồng, giống như hoa hồng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She has rosy cheeks."
"Cô ấy có đôi má ửng hồng."
-
"The doctor said her prognosis was rosy."
"Bác sĩ nói rằng tiên lượng của cô ấy là khả quan."
-
"We are painting the nursery a rosy pink."
"Chúng tôi đang sơn phòng em bé màu hồng phấn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả màu sắc của má, môi hoặc các vật thể khác có màu hồng nhạt. Đôi khi còn dùng để miêu tả làn da khỏe mạnh, ửng hồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cheeks rosy cheeks (má hồng hào)
-
future a rosy future (một tương lai tươi sáng/xán lạn)
-
glow a rosy glow (một ánh sáng hồng/rực rỡ)
-
outlook a rosy outlook (một cái nhìn/quan điểm lạc quan)
-
picture a rosy picture (một bức tranh tươi sáng/khả quan)
-
look things look rosy (mọi thứ trông có vẻ tươi sáng/thuận lợi)
-
turn things turn rosy (mọi thứ trở nên tốt đẹp/thuận lợi)
Idioms
-
through rose-tinted glasses
nhìn cuộc đời qua lăng kính màu hồng (quá lạc quan, không thực tế, chỉ thấy mặt tốt)
"She always looks at life through rose-tinted glasses, even when things are difficult."
(Cô ấy luôn nhìn cuộc sống qua lăng kính màu hồng, ngay cả khi mọi thứ khó khăn.)
-
everything's coming up roses
mọi thứ đang trở nên tốt đẹp/thuận lợi (đang thành công rực rỡ)
"After years of hard work, everything's coming up roses for her business."
(Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, công việc kinh doanh của cô ấy đang phất lên như diều gặp gió.)
-
not all rosy
không phải mọi thứ đều tốt đẹp/thuận lợi (có những mặt khó khăn, tiêu cực)
"Their relationship looks perfect, but it's not all rosy behind closed doors."
(Mối quan hệ của họ trông có vẻ hoàn hảo, nhưng không phải mọi thứ đều tốt đẹp khi không có người ngoài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rosy
adjectiveCó màu hồng, giống như hoa hồng.
"She has rosy cheeks."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That her cheeks looked rosy suggested she was healthy. |
Việc má cô ấy ửng hồng cho thấy cô ấy khỏe mạnh. |
| Phủ định | Whether the future looks rosy or not is something we cannot predict. |
Việc tương lai có tươi sáng hay không là điều chúng ta không thể đoán trước. |
| Nghi vấn | Why her memories of childhood were so rosy remains a mystery. |
Tại sao những ký ức tuổi thơ của cô ấy lại tươi đẹp đến vậy vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the future looks rosy! |
Chà, tương lai có vẻ tươi sáng! |
| Phủ định | Alas, things aren't always so rosy. |
Than ôi, mọi thứ không phải lúc nào cũng tươi sáng như vậy. |
| Nghi vấn | Hey, does her complexion look rosy today? |
Này, hôm nay da mặt cô ấy có vẻ hồng hào không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rosy".
