(Top Banner Ad)
rosy
B2
adjective B2 Mô tả cảm xúc và trạng thái

rosy

UK: /ˈrəʊzi/ • US: /ˈroʊzi/

Nghĩa tiếng Việt

hồng hào tươi sáng khả quan đầy hứa hẹn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a pink color, like that of a rose.

Vietnamese Meaning

Có màu hồng, giống như hoa hồng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has rosy cheeks."

    "Cô ấy có đôi má ửng hồng."

  • "The doctor said her prognosis was rosy."

    "Bác sĩ nói rằng tiên lượng của cô ấy là khả quan."

  • "We are painting the nursery a rosy pink."

    "Chúng tôi đang sơn phòng em bé màu hồng phấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rose hoa hồng
Noun rosiness sự hồng hào, sự tươi tắn; sự lạc quan
Adverb rosily một cách hồng hào, một cách tươi tắn; một cách lạc quan
Adjective roseate màu hồng, tươi hồng (thường dùng trong văn chương, thi ca)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả cảm xúc và trạng thái

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rosa
Old French
rose
Middle English
rose
English (circa 15th century)
rosy

Nguồn gốc của 'rosy'

Từ 'rosy' có nguồn gốc từ từ 'rose' (hoa hồng) trong tiếng Anh, kết hợp với hậu tố '-y' để tạo thành tính từ, mang ý nghĩa 'giống như hoa hồng' hoặc 'có màu của hoa hồng'. Ban đầu, nó được dùng để miêu tả màu sắc đỏ hồng tươi tắn của loài hoa này. Theo thời gian, nghĩa của 'rosy' được mở rộng để ám chỉ sự khỏe mạnh, tươi sáng và lạc quan, giống như vẻ đẹp rạng rỡ của một bông hồng nở.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả màu sắc của má, môi hoặc các vật thể khác có màu hồng nhạt. Đôi khi còn dùng để miêu tả làn da khỏe mạnh, ửng hồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rosy
  • cheeks rosy cheeks
    (má hồng hào)
  • future a rosy future
    (một tương lai tươi sáng/xán lạn)
  • glow a rosy glow
    (một ánh sáng hồng/rực rỡ)
  • outlook a rosy outlook
    (một cái nhìn/quan điểm lạc quan)
  • picture a rosy picture
    (một bức tranh tươi sáng/khả quan)
Verb + rosy
  • look things look rosy
    (mọi thứ trông có vẻ tươi sáng/thuận lợi)
  • turn things turn rosy
    (mọi thứ trở nên tốt đẹp/thuận lợi)

Idioms

  • through rose-tinted glasses

    nhìn cuộc đời qua lăng kính màu hồng (quá lạc quan, không thực tế, chỉ thấy mặt tốt)

    "She always looks at life through rose-tinted glasses, even when things are difficult."

    (Cô ấy luôn nhìn cuộc sống qua lăng kính màu hồng, ngay cả khi mọi thứ khó khăn.)

  • everything's coming up roses

    mọi thứ đang trở nên tốt đẹp/thuận lợi (đang thành công rực rỡ)

    "After years of hard work, everything's coming up roses for her business."

    (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, công việc kinh doanh của cô ấy đang phất lên như diều gặp gió.)

  • not all rosy

    không phải mọi thứ đều tốt đẹp/thuận lợi (có những mặt khó khăn, tiêu cực)

    "Their relationship looks perfect, but it's not all rosy behind closed doors."

    (Mối quan hệ của họ trông có vẻ hoàn hảo, nhưng không phải mọi thứ đều tốt đẹp khi không có người ngoài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rosy

adjective
Lật mặt

Có màu hồng, giống như hoa hồng.

"She has rosy cheeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That her cheeks looked rosy suggested she was healthy.
Việc má cô ấy ửng hồng cho thấy cô ấy khỏe mạnh.
Phủ định
Whether the future looks rosy or not is something we cannot predict.
Việc tương lai có tươi sáng hay không là điều chúng ta không thể đoán trước.
Nghi vấn
Why her memories of childhood were so rosy remains a mystery.
Tại sao những ký ức tuổi thơ của cô ấy lại tươi đẹp đến vậy vẫn là một bí ẩn.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the future looks rosy!
Chà, tương lai có vẻ tươi sáng!
Phủ định
Alas, things aren't always so rosy.
Than ôi, mọi thứ không phải lúc nào cũng tươi sáng như vậy.
Nghi vấn
Hey, does her complexion look rosy today?
Này, hôm nay da mặt cô ấy có vẻ hồng hào không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rosy".

Biểu tượng của Hoa Hồng và Màu Sắc

Trong văn hóa phương Tây, hoa hồng không chỉ là biểu tượng của tình yêu và sắc đẹp, mà còn gắn liền với sức khỏe, tuổi trẻ và sự lạc quan. Màu hồng nhạt và đỏ của hoa hồng gợi lên sự tươi mới, vẻ đẹp tự nhiên và niềm hy vọng. Do đó, từ 'rosy' không chỉ đơn thuần miêu tả màu sắc mà còn hàm ý về sự tốt lành, thịnh vượng và một tương lai đầy hứa hẹn.

Liên Tưởng Đến Sức Khỏe và Tương Lai

Một khuôn mặt 'rosy' (má hồng hào) thường được liên tưởng đến sức khỏe tốt, sự sống động và tuổi trẻ. Tương tự, cụm từ 'a rosy future' (một tương lai tươi sáng) là một cách diễn đạt phổ biến để mô tả một viễn cảnh đầy hứa hẹn, thành công và không gặp trở ngại. Điều này phản ánh niềm tin mạnh mẽ vào một tương lai tốt đẹp và tràn đầy hy vọng trong tư duy và ngôn ngữ phương Tây.