(Top Banner Ad)
pessimistic
B2
tính từ B2 Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

pessimistic

UK: /ˌpesɪˈmɪstɪk/ • US: /ˌpesɪˈmɪstɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bi quan có cái nhìn bi quan
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tending to see the worst aspect of things or believe that the worst will happen.

Vietnamese Meaning

Bi quan, có khuynh hướng nhìn nhận khía cạnh tiêu cực của mọi thứ hoặc tin rằng điều tồi tệ nhất sẽ xảy ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is pessimistic about the chances of success."

    "Cô ấy bi quan về cơ hội thành công."

  • "The economic forecast is pessimistic."

    "Dự báo kinh tế là bi quan."

  • "Don't be so pessimistic, things could get better."

    "Đừng quá bi quan, mọi thứ có thể tốt hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pessimism sự bi quan
Noun pessimist người bi quan
Adverb pessimistically một cách bi quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
pessimus
French
pessimisme
English
pessimism
English
pessimistic

Nguồn gốc của 'Pessimistic'

'Pessimistic' có nguồn gốc từ từ 'pessimus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'tệ nhất'. Sau đó, nó đi vào tiếng Pháp với từ 'pessimisme' (sự bi quan) và cuối cùng được tiếng Anh mượn thành 'pessimism', rồi phát triển thành tính từ 'pessimistic' (bi quan) như chúng ta dùng ngày nay. Từ này mô tả một người luôn nhìn mọi việc theo hướng tiêu cực, mong đợi điều tồi tệ nhất sẽ xảy ra.

Usage Note

Từ 'pessimistic' thường được dùng để mô tả một người có thái độ tiêu cực, luôn dự đoán những điều không may mắn. Nó khác với 'negative' ở chỗ 'negative' chỉ đơn giản là không tích cực, trong khi 'pessimistic' mang ý nghĩa chủ động dự đoán điều xấu. So sánh với 'cynical', 'cynical' ám chỉ sự hoài nghi về động cơ của người khác, thường tin rằng mọi người đều ích kỷ.

Prepositions

about over

'Pessimistic about': Bi quan về điều gì đó. Ví dụ: 'He is pessimistic about the future of the company.' 'Pessimistic over': Ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để nhấn mạnh mức độ bi quan về điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + pessimistic
  • deeply deeply pessimistic
    (cực kỳ bi quan)
  • increasingly increasingly pessimistic
    (ngày càng bi quan)
  • rather rather pessimistic
    (khá bi quan)
  • unduly unduly pessimistic
    (bi quan quá mức, bi quan không cần thiết)
Verb + pessimistic
  • be be pessimistic (about sth)
    (bi quan (về điều gì đó))
  • remain remain pessimistic
    (tiếp tục bi quan)
  • grow grow pessimistic
    (trở nên bi quan)
  • turn turn pessimistic
    (chuyển sang bi quan)
Pessimistic + Noun
  • outlook pessimistic outlook
    (cái nhìn/viễn cảnh bi quan)
  • view pessimistic view (of sth)
    (quan điểm bi quan (về điều gì đó))
  • forecast pessimistic forecast
    (dự báo bi quan)
  • assessment pessimistic assessment
    (đánh giá bi quan)
  • mood pessimistic mood
    (tâm trạng bi quan)

Idioms

  • a pessimistic outlook

    một cái nhìn/quan điểm bi quan về tương lai hoặc tình hình

    "She always has a pessimistic outlook on life, expecting the worst."

    (Cô ấy luôn có cái nhìn bi quan về cuộc sống, mong đợi điều tồi tệ nhất.)

  • take a pessimistic view

    có một quan điểm tiêu cực, mong đợi kết quả xấu

    "Many economists take a pessimistic view of the current market trends."

    (Nhiều nhà kinh tế có quan điểm bi quan về xu hướng thị trường hiện tại.)

  • be pessimistic about something

    bi quan về điều gì đó

    "Don't be too pessimistic about your chances of success."

    (Đừng quá bi quan về cơ hội thành công của bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pessimistic

tính từ
Lật mặt

Bi quan, có khuynh hướng nhìn nhận khía cạnh tiêu cực của mọi thứ hoặc tin rằng điều tồi tệ nhất sẽ xảy ra.

"She is pessimistic about the chances of success."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pessimistic".

Ngụ ngôn 'Ly nước vơi một nửa'

Trong văn hóa phương Tây, 'pessimistic' thường được liên hệ với câu ngụ ngôn 'ly nước vơi một nửa'. Người bi quan (pessimist) sẽ nhìn một ly nước đầy một nửa và nói rằng 'ly nước vơi một nửa', tập trung vào phần thiếu hụt. Ngược lại, người lạc quan (optimist) sẽ nói 'ly nước đầy một nửa', tập trung vào những gì đang có. Đây là một cách phổ biến để minh họa sự khác biệt giữa hai thái độ sống này.

Tiên tri tự ứng nghiệm (Self-fulfilling prophecy)

Sự bi quan đôi khi có thể dẫn đến 'tiên tri tự ứng nghiệm'. Khi một người hoặc một nhóm có cái nhìn bi quan về một kết quả nào đó, họ có thể vô thức hành động theo cách khiến điều tồi tệ đó thực sự xảy ra. Ví dụ, nếu bạn bi quan về một bài kiểm tra, bạn có thể không học hành chăm chỉ, và cuối cùng điểm số thấp đúng như bạn đã dự đoán.