rottenness
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The state or quality of being rotten; decay.
Vietnamese Meaning
Trạng thái hoặc chất lượng bị thối rữa; sự mục nát.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rottenness of the fruit was obvious from its smell."
"Sự thối rữa của trái cây đã rõ ràng từ mùi của nó."
-
"The book exposes the rottenness at the heart of the government."
"Cuốn sách vạch trần sự thối nát tận đáy lòng chính phủ."
-
"He could smell the rottenness in the air."
"Anh ấy có thể ngửi thấy mùi thối rữa trong không khí."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả sự phân hủy, hư hỏng nặng nề của vật chất hữu cơ. Thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự suy đồi, xuống cấp về mặt đạo đức, xã hội. So với 'decay', 'rottenness' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và sự khó chịu hơn.
Prepositions
'Rottenness of' dùng để chỉ sự thối rữa, mục nát của một vật thể cụ thể hoặc một khái niệm trừu tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
moral moral rottenness (sự mục nát đạo đức)
-
utter utter rottenness (sự mục nát hoàn toàn/tuyệt đối)
-
sheer sheer rottenness (sự mục nát trắng trợn/tột cùng)
-
deep-seated deep-seated rottenness (sự mục nát ăn sâu bén rễ)
-
inherent inherent rottenness (sự mục nát cố hữu/bản chất)
-
expose expose the rottenness (vạch trần sự mục nát)
-
reveal reveal the rottenness (tiết lộ sự mục nát)
-
indicate indicate rottenness (cho thấy sự mục nát)
-
conceal conceal the rottenness (che giấu sự mục nát)
-
smell smell of rottenness (mùi mục nát/hôi thối)
-
sign sign of rottenness (dấu hiệu của sự mục nát)
Idioms
-
Something is rotten in the state of Denmark.
Có điều gì đó mục nát/bất ổn trong vương quốc Đan Mạch. (ám chỉ sự tham nhũng, suy đồi hoặc điều xấu xa đang diễn ra một cách thầm lặng trong một hệ thống, tổ chức)
"After so many scandals, it's clear something is rotten in the state of Denmark at the company's highest levels."
(Sau quá nhiều vụ bê bối, rõ ràng có điều gì đó mục nát trong bộ máy lãnh đạo cao nhất của công ty.)
-
The stench of rottenness.
Mùi hôi thối của sự mục nát. (dùng để ám chỉ sự tham nhũng, suy đồi đạo đức gây ra cảm giác ghê tởm)
"The new reports fully expose the stench of rottenness at the heart of the political system."
(Các báo cáo mới đã phơi bày hoàn toàn mùi hôi thối của sự mục nát ẩn sâu trong lòng hệ thống chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rottenness
danh từTrạng thái hoặc chất lượng bị thối rữa; sự mục nát.
"The rottenness of the fruit was obvious from its smell."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the fruit shows signs of rottenness, you will get sick if you eat it. |
Nếu trái cây có dấu hiệu bị thối rữa, bạn sẽ bị bệnh nếu bạn ăn nó. |
| Phủ định | If you don't store the vegetables properly, rottenness will quickly ruin them. |
Nếu bạn không bảo quản rau củ đúng cách, sự thối rữa sẽ nhanh chóng làm hỏng chúng. |
| Nghi vấn | Will the rottenness spread if I leave this apple next to the other fruit? |
Liệu sự thối rữa có lan rộng nếu tôi để quả táo này cạnh những quả trái cây khác không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The apple orchard's rottenness was a significant problem for the farmers. |
Sự mục nát của vườn táo là một vấn đề lớn đối với những người nông dân. |
| Phủ định | The fruit salad's rottenness wasn't immediately apparent, but we noticed it after a few hours. |
Sự thối rữa của món salad trái cây không thể hiện rõ ngay lập tức, nhưng chúng tôi nhận thấy điều đó sau vài giờ. |
| Nghi vấn | Is the old building's rottenness a safety hazard? |
Sự mục nát của tòa nhà cũ có phải là một mối nguy hiểm về an toàn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rottenness".
