(Top Banner Ad)
rottenness
C1
danh từ C1 Chung

rottenness

UK: /ˈrɒtənnəs/ • US: /ˈrɑːtənnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự thối rữa sự mục nát sự suy đồi tình trạng thối nát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being rotten; decay.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc chất lượng bị thối rữa; sự mục nát.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rottenness of the fruit was obvious from its smell."

    "Sự thối rữa của trái cây đã rõ ràng từ mùi của nó."

  • "The book exposes the rottenness at the heart of the government."

    "Cuốn sách vạch trần sự thối nát tận đáy lòng chính phủ."

  • "He could smell the rottenness in the air."

    "Anh ấy có thể ngửi thấy mùi thối rữa trong không khí."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rot Mục nát, thối rữa; làm mục nát
Adjective rotten Mục nát, thối rữa; rất tệ, tồi tệ (nghĩa bóng)
Noun rot Sự mục nát, sự thối rữa; sự suy đồi, sự hư hỏng (nghĩa bóng)
Noun rotter Người tồi tệ, đáng khinh (thường dùng trong tiếng lóng hoặc văn nói)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rutana-
Old Norse
rotinn
Old English
-ness
English
rottenness

Gốc rễ của sự mục nát

Từ 'rottenness' bắt nguồn từ tính từ 'rotten' trong tiếng Anh. Bản thân 'rotten' được cho là có nguồn gốc từ 'rotinn' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), mang nghĩa 'mục nát, thối rữa'. Hậu tố '-ness' được thêm vào từ tiếng Anh cổ (Old English) để biến tính từ thành danh từ, chỉ trạng thái hoặc chất lượng. Do đó, 'rottenness' miêu tả một cách chính xác trạng thái của sự suy đồi, không chỉ về mặt vật chất mà còn cả về đạo đức.

Usage Note

Diễn tả sự phân hủy, hư hỏng nặng nề của vật chất hữu cơ. Thường mang nghĩa tiêu cực, liên quan đến sự suy đồi, xuống cấp về mặt đạo đức, xã hội. So với 'decay', 'rottenness' nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng và sự khó chịu hơn.

Prepositions

of

'Rottenness of' dùng để chỉ sự thối rữa, mục nát của một vật thể cụ thể hoặc một khái niệm trừu tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + rottenness
  • moral moral rottenness
    (sự mục nát đạo đức)
  • utter utter rottenness
    (sự mục nát hoàn toàn/tuyệt đối)
  • sheer sheer rottenness
    (sự mục nát trắng trợn/tột cùng)
  • deep-seated deep-seated rottenness
    (sự mục nát ăn sâu bén rễ)
  • inherent inherent rottenness
    (sự mục nát cố hữu/bản chất)
Động từ + rottenness
  • expose expose the rottenness
    (vạch trần sự mục nát)
  • reveal reveal the rottenness
    (tiết lộ sự mục nát)
  • indicate indicate rottenness
    (cho thấy sự mục nát)
  • conceal conceal the rottenness
    (che giấu sự mục nát)
Danh từ + of + rottenness
  • smell smell of rottenness
    (mùi mục nát/hôi thối)
  • sign sign of rottenness
    (dấu hiệu của sự mục nát)

Idioms

  • Something is rotten in the state of Denmark.

    Có điều gì đó mục nát/bất ổn trong vương quốc Đan Mạch. (ám chỉ sự tham nhũng, suy đồi hoặc điều xấu xa đang diễn ra một cách thầm lặng trong một hệ thống, tổ chức)

    "After so many scandals, it's clear something is rotten in the state of Denmark at the company's highest levels."

    (Sau quá nhiều vụ bê bối, rõ ràng có điều gì đó mục nát trong bộ máy lãnh đạo cao nhất của công ty.)

  • The stench of rottenness.

    Mùi hôi thối của sự mục nát. (dùng để ám chỉ sự tham nhũng, suy đồi đạo đức gây ra cảm giác ghê tởm)

    "The new reports fully expose the stench of rottenness at the heart of the political system."

    (Các báo cáo mới đã phơi bày hoàn toàn mùi hôi thối của sự mục nát ẩn sâu trong lòng hệ thống chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rottenness

danh từ
Lật mặt

Trạng thái hoặc chất lượng bị thối rữa; sự mục nát.

"The rottenness of the fruit was obvious from its smell."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the fruit shows signs of rottenness, you will get sick if you eat it.
Nếu trái cây có dấu hiệu bị thối rữa, bạn sẽ bị bệnh nếu bạn ăn nó.
Phủ định
If you don't store the vegetables properly, rottenness will quickly ruin them.
Nếu bạn không bảo quản rau củ đúng cách, sự thối rữa sẽ nhanh chóng làm hỏng chúng.
Nghi vấn
Will the rottenness spread if I leave this apple next to the other fruit?
Liệu sự thối rữa có lan rộng nếu tôi để quả táo này cạnh những quả trái cây khác không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The apple orchard's rottenness was a significant problem for the farmers.
Sự mục nát của vườn táo là một vấn đề lớn đối với những người nông dân.
Phủ định
The fruit salad's rottenness wasn't immediately apparent, but we noticed it after a few hours.
Sự thối rữa của món salad trái cây không thể hiện rõ ngay lập tức, nhưng chúng tôi nhận thấy điều đó sau vài giờ.
Nghi vấn
Is the old building's rottenness a safety hazard?
Sự mục nát của tòa nhà cũ có phải là một mối nguy hiểm về an toàn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rottenness".

Sự mục nát trong chính trị và xã hội

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong ngôn ngữ chính trị và xã hội, 'rottenness' thường được dùng để chỉ sự tham nhũng, suy đồi đạo đức hoặc sự yếu kém cốt lõi trong một hệ thống, tổ chức. Nó gợi lên hình ảnh một thứ gì đó đã bị thối rữa từ bên trong, không thể cứu vãn được nếu không có sự cải cách triệt để và mạnh mẽ.

Hình ảnh sự thối rữa trong văn học và nghệ thuật

Hình ảnh sự mục nát đã được sử dụng rộng rãi trong văn học để biểu tượng hóa sự suy tàn, cái chết và sự xuống cấp đạo đức. Ví dụ nổi tiếng nhất là câu nói 'Something is rotten in the state of Denmark' từ vở kịch Hamlet của Shakespeare, ám chỉ sự thối nát và tội ác ẩn giấu trong triều đình Đan Mạch, là nguồn gốc của nhiều rắc rối.