(Top Banner Ad)
putrefaction
C1
noun C1 Sinh học, Hóa học, Y học

putrefaction

UK: /ˌpjuːtrɪˈfækʃən/ • US: /ˌpjuːtrɪˈfækʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự thối rữa sự phân hủy (xác chết) quá trình thối rữa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of decay or rotting in a body or other organic matter.

Vietnamese Meaning

Quá trình phân hủy hoặc thối rữa trong xác chết hoặc các chất hữu cơ khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The smell of putrefaction indicated that the body had been there for several days."

    "Mùi thối rữa cho thấy xác chết đã ở đó vài ngày."

  • "The rate of putrefaction depends on temperature and humidity."

    "Tốc độ thối rữa phụ thuộc vào nhiệt độ và độ ẩm."

  • "Forensic scientists study the stages of putrefaction to estimate the time of death."

    "Các nhà khoa học pháp y nghiên cứu các giai đoạn thối rữa để ước tính thời gian chết."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun putrefaction sự thối rữa, sự phân hủy (chất hữu cơ)
Verb putrefy làm cho thối rữa; bị thối rữa, phân hủy
Adjective putrefactive thuộc về sự thối rữa; gây thối rữa
Adjective putrid thối rữa, hôi thối; đã phân hủy
Noun putrescence trạng thái thối rữa, sự mục nát

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
puter
Latin
facere
Late Latin
putrefacere
Late Latin
putrefactio
Old French
putrefaction
English
putrefaction

Nguồn gốc cổ xưa

Từ 'putrefaction' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ, là sự kết hợp của 'puter' (có nghĩa là 'thối rữa') và 'facere' (có nghĩa là 'làm ra' hoặc 'gây ra'). Ban đầu, động từ 'putrefacere' trong tiếng Latin có nghĩa là 'làm cho thối rữa'. Sau đó, danh từ 'putrefactio' được hình thành để chỉ quá trình hoặc hành động làm cho vật chất hữu cơ bị phân hủy và trở nên thối rữa. Từ này đã du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa gốc chỉ sự phân hủy sinh học, thường đi kèm với mùi hôi thối.

Usage Note

Từ 'putrefaction' thường được sử dụng trong bối cảnh khoa học, y học hoặc pháp y để mô tả sự phân hủy của vật chất hữu cơ sau khi chết. Nó nhấn mạnh quá trình biến đổi phức tạp do vi khuẩn và các enzyme gây ra. Nó khác với 'decay' (sự suy tàn, mục nát) ở chỗ 'putrefaction' thường liên quan đến mùi khó chịu và các sản phẩm phân hủy đặc trưng.

Prepositions

of

'Putrefaction of' được sử dụng để chỉ vật chất đang trải qua quá trình phân hủy. Ví dụ: 'the putrefaction of the corpse'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + putrefaction
  • advanced advanced putrefaction
    (sự thối rữa nghiêm trọng/tiến triển)
  • rapid rapid putrefaction
    (sự thối rữa nhanh chóng)
  • bacterial bacterial putrefaction
    (sự thối rữa do vi khuẩn)
  • organic organic putrefaction
    (sự thối rữa hữu cơ)
  • foul foul putrefaction
    (sự thối rữa hôi thối)
Verb + putrefaction
  • undergo undergo putrefaction
    (trải qua quá trình thối rữa)
  • prevent prevent putrefaction
    (ngăn chặn sự thối rữa)
  • cause cause putrefaction
    (gây ra sự thối rữa)
  • hasten hasten putrefaction
    (thúc đẩy sự thối rữa)
putrefaction + Verb
  • sets in putrefaction sets in
    (sự thối rữa bắt đầu/khởi phát)
  • occurs putrefaction occurs
    (sự thối rữa xảy ra)
Noun + of + putrefaction
  • process the process of putrefaction
    (quá trình thối rữa)
  • state the state of putrefaction
    (trạng thái thối rữa)
  • smell the smell of putrefaction
    (mùi thối rữa)

Idioms

  • signs of putrefaction

    dấu hiệu của sự thối rữa/phân hủy

    "The pathologist noted distinct signs of putrefaction on the specimen."

    (Bác sĩ giải phẫu bệnh ghi nhận những dấu hiệu rõ rệt của sự thối rữa trên mẫu vật.)

  • in a state of putrefaction

    trong trạng thái thối rữa/đang phân hủy

    "The abandoned food was already in a state of putrefaction."

    (Thức ăn bị bỏ quên đã ở trong trạng thái thối rữa.)

  • the stench of putrefaction

    mùi hôi thối nồng nặc của sự thối rữa

    "The stench of putrefaction filled the air as they approached the old carcass."

    (Mùi hôi thối nồng nặc của sự thối rữa tràn ngập không khí khi họ đến gần xác chết cũ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

putrefaction

noun
Lật mặt

Quá trình phân hủy hoặc thối rữa trong xác chết hoặc các chất hữu cơ khác.

"The smell of putrefaction indicated that the body had been there for several days."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "putrefaction".

Nghệ thuật ướp xác cổ đại

Trong nhiều nền văn hóa cổ đại, đặc biệt là Ai Cập, việc ướp xác (mummification) là một kỹ thuật tinh vi nhằm ngăn chặn 'putrefaction' (sự thối rữa) của cơ thể sau khi chết. Người Ai Cập tin rằng việc bảo quản thi thể là cần thiết cho hành trình sang thế giới bên kia, cho thấy sự hiểu biết và ứng dụng kiến thức về sự phân hủy từ rất sớm.

Bảo quản thực phẩm hiện đại

Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của việc hiểu về 'putrefaction' trong đời sống hiện đại là các phương pháp bảo quản thực phẩm. Từ tủ lạnh, đông lạnh, ướp muối, ngâm chua đến hút chân không, tất cả đều là những cách nhằm làm chậm hoặc ngăn chặn quá trình phân hủy do vi khuẩn và enzyme gây ra, kéo dài tuổi thọ của thực phẩm và đảm bảo an toàn vệ sinh.