(Top Banner Ad)
roundhead
C1
noun C1 Lịch sử

roundhead

UK: /ˈraʊndˌhed/ • US: /ˈraʊndˌhɛd/

Nghĩa tiếng Việt

người theo đảng Nghị viện (trong Nội chiến Anh) phe Nghị viện (trong Nội chiến Anh)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of the Parliamentarian party during the English Civil War.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của đảng Nghị viện trong cuộc Nội chiến Anh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Roundheads fought against the Cavaliers for control of England."

    "Những người Roundhead đã chiến đấu chống lại những người Cavalier để giành quyền kiểm soát nước Anh."

  • "Many Puritans were also Roundheads."

    "Nhiều người Thanh giáo cũng là Roundhead."

  • "The Roundheads eventually defeated the Royalist forces."

    "Những người Roundhead cuối cùng đã đánh bại lực lượng của phe Bảo Hoàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Roundhead Người ủng hộ Nghị viện trong Nội chiến Anh (thế kỷ 17), đặc trưng bởi kiểu tóc ngắn; thường là người theo Thanh giáo.
Noun Roundheadism Hệ tư tưởng hoặc nguyên tắc của những người Roundhead, thường liên quan đến Thanh giáo và chủ nghĩa cộng hòa.

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
rond
English
round (adj.)
Old English
hēafod
English
head (n.)
English
roundhead (compound formed in 17th C)

Nguồn gốc tên gọi

Thuật ngữ 'Roundhead' (đầu tròn) xuất hiện vào thế kỷ 17 trong Nội chiến Anh để chỉ những người ủng hộ Nghị viện, đặc biệt là tầng lớp Thanh giáo (Puritan). Họ được gọi như vậy vì kiểu tóc ngắn gọn, cắt sát đầu (thường được gọi là 'kiểu bát úp'), trái ngược với những người ủng hộ Hoàng gia (Royalists hay Cavaliers) thường để tóc dài bồng bềnh và xoăn.

Usage Note

Thuật ngữ 'Roundhead' được sử dụng để chỉ những người ủng hộ Nghị viện trong cuộc Nội chiến Anh (1642-1651). Cái tên này xuất phát từ kiểu tóc ngắn của nhiều người theo Nghị viện, trái ngược với kiểu tóc dài và xoăn của những người theo phe bảo hoàng (Cavaliers). Nó mang sắc thái lịch sử và chính trị sâu sắc, phản ánh sự chia rẽ xã hội và ý thức hệ thời bấy giờ.

Prepositions

of in

Khi sử dụng 'of', nó thường biểu thị sự liên quan hoặc tư cách thành viên (e.g., 'a Roundhead of the Parliament'). Khi sử dụng 'in', nó có thể chỉ thời gian hoặc bối cảnh (e.g., 'Roundheads in the English Civil War').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roundhead
  • Puritan Puritan Roundhead
    (Người Roundhead theo Thanh giáo)
  • Parliamentary Parliamentary Roundhead
    (Người Roundhead ủng hộ Nghị viện)
  • staunch a staunch Roundhead
    (Một người Roundhead kiên định/trung thành)
Verb + roundhead
  • fight fight the Roundheads
    (Đánh lại quân Roundhead)
  • defeat defeat the Roundheads
    (Đánh bại quân Roundhead)
  • oppose oppose the Roundheads
    (Chống đối quân Roundhead)
Noun + roundhead
  • the Roundhead the Roundhead army
    (Đội quân Roundhead)
  • Roundhead Roundhead cavalry
    (Kỵ binh Roundhead)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roundhead

noun
Lật mặt

Một thành viên của đảng Nghị viện trong cuộc Nội chiến Anh.

"The Roundheads fought against the Cavaliers for control of England."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the roundhead soldiers were devoted to their cause is a historical fact.
Việc những người lính Roundhead tận tụy với lý tưởng của họ là một sự thật lịch sử.
Phủ định
Whether the roundhead was a truly democratic movement is still debated by historians.
Liệu phong trào Roundhead có thực sự dân chủ hay không vẫn còn được các nhà sử học tranh luận.
Nghi vấn
Why the roundhead lost the support of some segments of the population is a complex question.
Tại sao Roundhead mất đi sự ủng hộ của một bộ phận dân chúng là một câu hỏi phức tạp.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roundhead".

Nội chiến Anh

Thuật ngữ 'Roundhead' là một biểu tượng quan trọng trong Nội chiến Anh (1642-1651). Nó được phe Hoàng gia (Royalists/Cavaliers) sử dụng để miệt thị những người ủng hộ Nghị viện, những người tin vào quyền lực của Nghị viện hơn là quyền lực tuyệt đối của vua Charles I. Cuộc xung đột này đã định hình sâu sắc lịch sử và hệ thống chính trị nước Anh, dẫn đến việc thiết lập nền cộng hòa trong thời gian ngắn dưới Oliver Cromwell.

Phong cách và Tôn giáo

Roundhead thường được liên kết chặt chẽ với những người theo Thanh giáo (Puritans), những người có lối sống giản dị, nghiêm khắc và phản đối sự xa hoa của triều đình. Kiểu tóc ngắn của họ không chỉ là một đặc điểm nhận dạng mà còn tượng trưng cho sự khác biệt về văn hóa, xã hội và tôn giáo giữa hai phe trong cuộc chiến tranh, phản ánh sự đối lập giữa chủ nghĩa Thanh giáo và phong cách sống quý tộc.