(Top Banner Ad)
english civil war
B2
Noun Phrase B2 Lịch sử

english civil war

UK: ˈɪŋɡlɪʃ ˌsɪvəl ˈwɔː • US: ˈɪŋɡlɪʃ ˌsɪvəl ˈwɔr

Nghĩa tiếng Việt

Nội chiến Anh Chiến tranh dân sự Anh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A series of armed conflicts and political machinations between Parliamentarians ('Roundheads') and Royalists ('Cavaliers') in the Kingdom of England from 1642 to 1651.

Vietnamese Meaning

Một loạt các cuộc xung đột vũ trang và các mưu đồ chính trị giữa những người ủng hộ Nghị viện ('Roundheads') và những người ủng hộ Hoàng gia ('Cavaliers') ở Vương quốc Anh từ năm 1642 đến 1651.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The English Civil War resulted in the execution of King Charles I."

    "Cuộc Nội chiến Anh dẫn đến việc hành quyết Vua Charles I."

  • "Many history books detail the events of the English Civil War."

    "Nhiều sách lịch sử mô tả chi tiết các sự kiện của Nội chiến Anh."

  • "The English Civil War had a profound impact on the development of British political institutions."

    "Cuộc Nội chiến Anh có tác động sâu sắc đến sự phát triển của các thể chế chính trị Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun England Nước Anh
Adjective English Thuộc về nước Anh, tiếng Anh
Noun Civil War Nội chiến

Related Words

Subject Area

Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

English
English Civil War

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'English Civil War' đơn giản chỉ là 'Cuộc Nội Chiến Anh', phản ánh một cuộc xung đột vũ trang diễn ra bên trong nước Anh. Nó mô tả một cách trực tiếp bản chất và địa điểm của cuộc chiến.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ giai đoạn lịch sử cụ thể này ở Anh. Nó bao gồm nhiều trận đánh và sự kiện chính trị khác nhau. Cần phân biệt với các cuộc nội chiến khác trong lịch sử Anh hoặc các quốc gia khác.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + english civil war
  • Major english civil war
    (Cuộc nội chiến Anh lớn)
  • First english civil war
    (Cuộc nội chiến Anh lần thứ nhất)
Verb + english civil war
  • Study the english civil war
    (Nghiên cứu về cuộc nội chiến Anh)
  • Fight in the english civil war
    (Chiến đấu trong cuộc nội chiến Anh)
  • End the english civil war
    (Kết thúc cuộc nội chiến Anh)

Idioms

  • As divided as England during the English Civil War

    Chia rẽ sâu sắc như nước Anh trong cuộc Nội Chiến Anh

    "The committee is as divided as England during the English Civil War; they'll never agree."

    (Ủy ban chia rẽ sâu sắc như nước Anh trong cuộc Nội Chiến Anh; họ sẽ không bao giờ đồng ý.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

english civil war

Noun Phrase
Lật mặt

Một loạt các cuộc xung đột vũ trang và các mưu đồ chính trị giữa những người ủng hộ Nghị viện ('Roundheads') và những người ủng hộ Hoàng gia ('Cavaliers') ở Vương quốc Anh từ năm 1642 đến 1651.

"The English Civil War resulted in the execution of King Charles I."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If people study the English Civil War, they understand the complexities of 17th-century England.
Nếu mọi người nghiên cứu Nội chiến Anh, họ sẽ hiểu được sự phức tạp của nước Anh thế kỷ 17.
Phủ định
When the English Civil War is discussed, many students don't immediately grasp its long-term impact.
Khi Nội chiến Anh được thảo luận, nhiều học sinh không nắm bắt ngay được tác động lâu dài của nó.
Nghi vấn
If someone mentions the English Civil War, do you know which century it took place in?
Nếu ai đó nhắc đến Nội chiến Anh, bạn có biết nó diễn ra vào thế kỷ nào không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Historians have studied the English Civil War for centuries.
Các nhà sử học đã nghiên cứu Nội chiến Anh hàng thế kỷ.
Phủ định
Many people have not fully understood the complexities of the English Civil War.
Nhiều người vẫn chưa hiểu đầy đủ sự phức tạp của Nội chiến Anh.
Nghi vấn
Have you ever visited a site related to the English Civil War?
Bạn đã bao giờ ghé thăm một địa điểm liên quan đến Nội chiến Anh chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
People used to believe the English Civil War was solely a conflict between the monarchy and Parliament.
Người ta từng tin rằng Nội chiến Anh chỉ là cuộc xung đột giữa chế độ quân chủ và Nghị viện.
Phủ định
Historians didn't use to consider the social and economic factors of the English Civil War as important as they do now.
Các nhà sử học đã không từng coi các yếu tố kinh tế và xã hội của Nội chiến Anh là quan trọng như bây giờ.
Nghi vấn
Did people use to think the English Civil War was a short and decisive conflict?
Có phải người ta từng nghĩ Nội chiến Anh là một cuộc xung đột ngắn gọn và quyết định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "english civil war".

Ảnh hưởng đến Chính trị Hiện đại

Cuộc Nội Chiến Anh có ảnh hưởng sâu sắc đến sự phát triển của dân chủ nghị viện ở Anh và các quốc gia khác. Nó cho thấy sự nguy hiểm của việc nhà vua lạm quyền và tầm quan trọng của việc phân chia quyền lực.