cavalier
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A supporter of King Charles I in the English Civil War.
Vietnamese Meaning
Người ủng hộ Vua Charles I trong Nội chiến Anh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Cavaliers fought bravely for their king."
"Những người Cavalier đã chiến đấu dũng cảm vì nhà vua của họ."
-
"She made a cavalier dismissal of my concerns."
"Cô ấy đã gạt bỏ những lo lắng của tôi một cách hời hợt."
-
"His cavalier attitude to work got him fired."
"Thái độ coi thường công việc của anh ta khiến anh ta bị sa thải."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để chỉ những người trung thành với chế độ quân chủ trong thời kỳ Nội chiến Anh. Nó mang sắc thái lịch sử rõ rệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rather cavalier (khá là hờ hững)
-
somewhat cavalier (có phần bất cẩn)
-
a little cavalier (hơi coi thường)
-
have a cavalier attitude (có một thái độ bất cần/coi nhẹ)
-
take a cavalier approach (có một cách tiếp cận hời hợt/qua loa)
-
be cavalier about/with something (hờ hững/coi nhẹ về việc gì đó)
Idioms
-
a cavalier attitude towards something
Thái độ bất cần, hờ hững hoặc coi thường đối với một vấn đề đáng lẽ phải được xem trọng.
"The company's cavalier attitude towards data privacy resulted in a massive fine."
(Thái độ coi thường quyền riêng tư dữ liệu của công ty đã dẫn đến một khoản tiền phạt khổng lồ.)
-
a cavalier disregard for something
Sự phớt lờ một cách ngạo mạn và hoàn toàn đối với một điều gì đó (thường là quy tắc, sự an toàn hoặc cảm xúc của người khác).
"He drove with a cavalier disregard for the speed limit."
(Anh ta lái xe với sự coi thường hoàn toàn đối với giới hạn tốc độ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cavalier
nounNgười ủng hộ Vua Charles I trong Nội chiến Anh.
"The Cavaliers fought bravely for their king."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be being cavalier about the safety regulations, which is dangerous. |
Anh ta sẽ tỏ ra coi thường các quy định an toàn, điều này rất nguy hiểm. |
| Phủ định | She won't be being cavalier with her finances; she's saving for the future. |
Cô ấy sẽ không tỏ ra coi thường tài chính của mình; cô ấy đang tiết kiệm cho tương lai. |
| Nghi vấn | Will they be being cavalier about the deadline, or will they take it seriously? |
Liệu họ sẽ tỏ ra coi thường thời hạn, hay họ sẽ coi trọng nó? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the committee investigated, the CEO had already given a cavalier response to the allegations. |
Vào thời điểm ủy ban điều tra, CEO đã đưa ra một phản hồi coi thường các cáo buộc. |
| Phủ định | She had not been cavalier about her responsibilities before the new manager arrived. |
Cô ấy đã không hề coi thường trách nhiệm của mình trước khi người quản lý mới đến. |
| Nghi vấn | Had he been so cavalier about the safety regulations before the accident happened? |
Có phải anh ta đã quá coi thường các quy định an toàn trước khi tai nạn xảy ra không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is being cavalier about the safety regulations. |
Anh ta đang tỏ ra coi thường các quy định an toàn. |
| Phủ định | They are not being cavalier with their investment decisions. |
Họ không hề tỏ ra coi thường với các quyết định đầu tư của mình. |
| Nghi vấn | Are you being cavalier about your future? |
Bạn có đang quá coi thường tương lai của mình không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His attitude was more cavalier than hers when dealing with the problem. |
Thái độ của anh ấy tỏ ra coi thường hơn cô ấy khi giải quyết vấn đề. |
| Phủ định | She isn't as cavalier as he is about deadlines; she always submits her work on time. |
Cô ấy không hề coi thường thời hạn như anh ấy; cô ấy luôn nộp bài đúng hạn. |
| Nghi vấn | Is his approach to safety regulations the most cavalier of all the employees? |
Cách tiếp cận các quy định an toàn của anh ấy có phải là coi thường nhất trong tất cả các nhân viên không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cavalier's attitude towards safety regulations was alarming. |
Thái độ coi thường của người kia đối với các quy định an toàn thật đáng báo động. |
| Phủ định | That cavalier's lack of respect isn't acceptable in this workplace. |
Sự thiếu tôn trọng của người coi thường đó là không thể chấp nhận được ở nơi làm việc này. |
| Nghi vấn | Is John's cavalier approach to his studies affecting his grades? |
Cách tiếp cận coi thường việc học hành của John có đang ảnh hưởng đến điểm số của anh ấy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cavalier".
