(Top Banner Ad)
cavalier
C1
noun C1 Lịch sử, Xã hội, Thái độ

cavalier

UK: /ˌkævəˈlɪər/ • US: /ˌkævəˈlɪr/

Nghĩa tiếng Việt

coi thường xem nhẹ hời hợt thiếu quan tâm người ủng hộ nhà vua (trong ngữ cảnh lịch sử)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A supporter of King Charles I in the English Civil War.

Vietnamese Meaning

Người ủng hộ Vua Charles I trong Nội chiến Anh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Cavaliers fought bravely for their king."

    "Những người Cavalier đã chiến đấu dũng cảm vì nhà vua của họ."

  • "She made a cavalier dismissal of my concerns."

    "Cô ấy đã gạt bỏ những lo lắng của tôi một cách hời hợt."

  • "His cavalier attitude to work got him fired."

    "Thái độ coi thường công việc của anh ta khiến anh ta bị sa thải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective cavalier hờ hững, bất cẩn, quá tự tin, ngạo mạn (đối với một vấn đề quan trọng)
Noun cavalier (lịch sử) kỵ sĩ, hiệp sĩ; người ủng hộ Vua Charles I trong Nội chiến Anh
Adverb cavalierly một cách hờ hững, bất cần, ngạo mạn
Noun cavalcade đoàn diễu hành (bằng ngựa, xe cộ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Xã hội, Thái độ

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caballus
Late Latin
caballārius
Italian
cavaliere
French
cavalier
English
cavalier

Từ Kỵ sĩ đến Kẻ Bất cần

Từ 'cavalier' bắt nguồn từ tiếng Latin 'caballus' nghĩa là 'con ngựa'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một kỵ sĩ hoặc một hiệp sĩ cưỡi ngựa, thường là những người thuộc tầng lớp quý tộc, dũng cảm và ga lăng. Tuy nhiên, trong cuộc Nội chiến Anh vào thế kỷ 17, những người ủng hộ nhà vua được gọi là 'Cavaliers'. Họ bị đối thủ xem là những người quá tự tin, kiêu ngạo và xem thường các quy tắc. Dần dần, ý nghĩa tiêu cực này trở nên phổ biến, và ngày nay 'cavalier' thường dùng để mô tả một thái độ hờ hững, bất cẩn với những vấn đề quan trọng.

Usage Note

Từ này thường được dùng để chỉ những người trung thành với chế độ quân chủ trong thời kỳ Nội chiến Anh. Nó mang sắc thái lịch sử rõ rệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + cavalier
  • rather cavalier
    (khá là hờ hững)
  • somewhat cavalier
    (có phần bất cẩn)
  • a little cavalier
    (hơi coi thường)
Verb + ... + cavalier
  • have a cavalier attitude
    (có một thái độ bất cần/coi nhẹ)
  • take a cavalier approach
    (có một cách tiếp cận hời hợt/qua loa)
  • be cavalier about/with something
    (hờ hững/coi nhẹ về việc gì đó)

Idioms

  • a cavalier attitude towards something

    Thái độ bất cần, hờ hững hoặc coi thường đối với một vấn đề đáng lẽ phải được xem trọng.

    "The company's cavalier attitude towards data privacy resulted in a massive fine."

    (Thái độ coi thường quyền riêng tư dữ liệu của công ty đã dẫn đến một khoản tiền phạt khổng lồ.)

  • a cavalier disregard for something

    Sự phớt lờ một cách ngạo mạn và hoàn toàn đối với một điều gì đó (thường là quy tắc, sự an toàn hoặc cảm xúc của người khác).

    "He drove with a cavalier disregard for the speed limit."

    (Anh ta lái xe với sự coi thường hoàn toàn đối với giới hạn tốc độ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cavalier

noun
Lật mặt

Người ủng hộ Vua Charles I trong Nội chiến Anh.

"The Cavaliers fought bravely for their king."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be being cavalier about the safety regulations, which is dangerous.
Anh ta sẽ tỏ ra coi thường các quy định an toàn, điều này rất nguy hiểm.
Phủ định
She won't be being cavalier with her finances; she's saving for the future.
Cô ấy sẽ không tỏ ra coi thường tài chính của mình; cô ấy đang tiết kiệm cho tương lai.
Nghi vấn
Will they be being cavalier about the deadline, or will they take it seriously?
Liệu họ sẽ tỏ ra coi thường thời hạn, hay họ sẽ coi trọng nó?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the committee investigated, the CEO had already given a cavalier response to the allegations.
Vào thời điểm ủy ban điều tra, CEO đã đưa ra một phản hồi coi thường các cáo buộc.
Phủ định
She had not been cavalier about her responsibilities before the new manager arrived.
Cô ấy đã không hề coi thường trách nhiệm của mình trước khi người quản lý mới đến.
Nghi vấn
Had he been so cavalier about the safety regulations before the accident happened?
Có phải anh ta đã quá coi thường các quy định an toàn trước khi tai nạn xảy ra không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is being cavalier about the safety regulations.
Anh ta đang tỏ ra coi thường các quy định an toàn.
Phủ định
They are not being cavalier with their investment decisions.
Họ không hề tỏ ra coi thường với các quyết định đầu tư của mình.
Nghi vấn
Are you being cavalier about your future?
Bạn có đang quá coi thường tương lai của mình không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His attitude was more cavalier than hers when dealing with the problem.
Thái độ của anh ấy tỏ ra coi thường hơn cô ấy khi giải quyết vấn đề.
Phủ định
She isn't as cavalier as he is about deadlines; she always submits her work on time.
Cô ấy không hề coi thường thời hạn như anh ấy; cô ấy luôn nộp bài đúng hạn.
Nghi vấn
Is his approach to safety regulations the most cavalier of all the employees?
Cách tiếp cận các quy định an toàn của anh ấy có phải là coi thường nhất trong tất cả các nhân viên không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cavalier's attitude towards safety regulations was alarming.
Thái độ coi thường của người kia đối với các quy định an toàn thật đáng báo động.
Phủ định
That cavalier's lack of respect isn't acceptable in this workplace.
Sự thiếu tôn trọng của người coi thường đó là không thể chấp nhận được ở nơi làm việc này.
Nghi vấn
Is John's cavalier approach to his studies affecting his grades?
Cách tiếp cận coi thường việc học hành của John có đang ảnh hưởng đến điểm số của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cavalier".

Cavaliers vs. Roundheads: Nội chiến Anh

Trong Nội chiến Anh (1642–1651), những người ủng hộ Vua Charles I được gọi là 'Cavaliers'. Họ thường là tầng lớp quý tộc, nổi tiếng với mái tóc dài bồng bềnh và trang phục sặc sỡ. Đối thủ của họ, những người ủng hộ Nghị viện ('Roundheads'), thường có lối sống khắc khổ hơn. Do đó, 'Cavalier' mang hàm ý về sự xa hoa, và đôi khi là kiêu ngạo, phóng túng, góp phần hình thành ý nghĩa tiêu cực của từ này ngày nay.

Kỵ sĩ trong văn học: Ba chàng lính ngự lâm

Hình ảnh người kỵ sĩ ('cavalier') lãng mạn, ga lăng nhưng đôi khi hành động liều lĩnh được thể hiện rõ nét trong các tác phẩm văn học, điển hình là 'Ba chàng lính ngự lâm' của Alexandre Dumas. Những nhân vật như d'Artagnan thể hiện tinh thần dũng cảm, phiêu lưu và một chút ngạo mạn, củng cố thêm hình ảnh gắn liền với từ 'cavalier' trong văn hóa phương Tây.