(Top Banner Ad)
roundheads
C1
Danh từ (số nhiều) C1 Lịch sử Anh

roundheads

UK: /ˈraʊndhedz/

Nghĩa tiếng Việt

phe Nghị viện (trong cuộc Nội chiến Anh) những người đầu tròn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A member of the parliamentary party during the English Civil War.

Vietnamese Meaning

Một thành viên của đảng Nghị viện trong cuộc Nội chiến Anh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Roundheads eventually defeated the Cavaliers, leading to the execution of King Charles I."

    "Những người Roundhead cuối cùng đã đánh bại phe Cavaliers, dẫn đến việc hành quyết Vua Charles I."

  • "The Roundheads' victory marked a significant shift in English history."

    "Chiến thắng của những người Roundhead đánh dấu một sự thay đổi quan trọng trong lịch sử nước Anh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Roundhead người đầu tròn, thành viên phe Quốc hội trong Nội chiến Anh (số ít của 'roundheads')

Antonyms

Related Words

English Civil War (Nội chiến Anh)Parliamentarians (Những người theo Nghị viện)Puritans (Thanh giáo)

Subject Area

Lịch sử Anh

Etymology (Nguồn gốc)

English (17th Century)
round + head → Roundhead

Nguồn gốc biệt danh "Roundheads"

Trong cuộc Nội chiến Anh thế kỷ 17, những người ủng hộ Quốc hội (Parliament) chống lại Vua Charles I thường được gọi là "Roundheads". Biệt danh này xuất phát từ kiểu tóc ngắn cắt sát đầu của họ, tương phản với mái tóc dài bồng bềnh của những người ủng hộ Vua, được gọi là "Cavaliers". Kiểu tóc ngắn của "Roundheads" thường gắn liền với quan điểm Thanh giáo (Puritan) của họ.

Usage Note

Từ 'Roundheads' dùng để chỉ những người ủng hộ Nghị viện chống lại Vua Charles I trong cuộc Nội chiến Anh (1642-1651). Họ được gọi như vậy vì thường cắt tóc ngắn, trái ngược với kiểu tóc dài thịnh hành trong giới quý tộc và những người ủng hộ nhà vua (được gọi là Cavaliers). Thuật ngữ này mang tính miệt thị ban đầu, nhưng sau đó được cả hai bên chấp nhận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Roundheads
  • Puritan Puritan Roundheads
    (những người Roundhead theo Thanh giáo)
  • Parliamentary Parliamentary Roundheads
    (những người Roundhead phe Quốc hội)
Noun + Roundheads
  • the Roundheads' the Roundheads' army
    (quân đội của phe Roundhead)
  • the Roundhead the Roundhead cause
    (chính nghĩa của phe Roundhead)
Verb + Roundheads
  • fight fight the Roundheads
    (chiến đấu chống lại phe Roundhead)
  • defeat defeat the Roundheads
    (đánh bại phe Roundhead)

Idioms

  • the Roundheads and Cavaliers

    phe Roundhead và phe Kỵ binh (ám chỉ hai phe đối lập trong Nội chiến Anh)

    "The English Civil War saw a bitter struggle between the Roundheads and Cavaliers."

    (Cuộc Nội chiến Anh chứng kiến cuộc đấu tranh khốc liệt giữa phe Roundhead và phe Kỵ binh.)

  • the Roundhead cause

    chính nghĩa của phe Roundhead (lý tưởng đấu tranh của phe Quốc hội)

    "Oliver Cromwell was a staunch supporter of the Roundhead cause."

    (Oliver Cromwell là một người ủng hộ kiên định chính nghĩa của phe Roundhead.)

  • a true Roundhead

    một người Roundhead đích thực (ám chỉ người có lập trường kiên định, thường là Thanh giáo, hoặc ủng hộ Quốc hội)

    "He was known as a true Roundhead, unwavering in his Puritan beliefs."

    (Ông được biết đến là một người Roundhead đích thực, kiên định trong niềm tin Thanh giáo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roundheads

Danh từ (số nhiều)
Lật mặt

Một thành viên của đảng Nghị viện trong cuộc Nội chiến Anh.

"The Roundheads eventually defeated the Cavaliers, leading to the execution of King Charles I."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roundheads".

Nội chiến Anh

"Roundheads" là biệt danh được đặt cho những người ủng hộ Quốc hội Anh trong cuộc Nội chiến (1642–1651). Họ đối lập với "Cavaliers", những người ủng hộ Vua Charles I. Cuộc chiến này là một sự kiện mang tính bước ngoặt trong lịch sử Anh, định hình lại mối quan hệ giữa Quốc hội và chế độ quân chủ.

Thanh giáo và Oliver Cromwell

Nhiều "Roundheads" là những người Thanh giáo (Puritans) có lòng sùng đạo sâu sắc, tin vào sự thanh tẩy của Giáo hội Anh khỏi các yếu tố Công giáo. Lãnh đạo nổi bật nhất của họ là Oliver Cromwell, người đã dẫn dắt quân đội Quốc hội giành chiến thắng và sau đó trở thành Bảo hộ công (Lord Protector) của Khối thịnh vượng chung Anh.