cavaliers
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Những người ủng hộ Vua Charles I trong cuộc Nội chiến Anh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Cavaliers fought bravely for their king."
"Những người Cavaliers đã chiến đấu dũng cảm vì nhà vua của họ."
-
"Many young nobles joined the ranks of the Cavaliers."
"Nhiều quý tộc trẻ đã gia nhập hàng ngũ của Cavaliers."
-
"The Cleveland Cavaliers won the NBA championship in 2016."
"Đội Cleveland Cavaliers đã vô địch giải NBA năm 2016."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | cavalier | Kỵ sĩ; người ủng hộ Vua Charles I; người có thái độ ngạo mạn, bất cần. |
| Adjective | cavalier | Ngạo mạn, hờ hững, không quan tâm một cách thích đáng đến những vấn đề quan trọng hoặc cảm xúc của người khác. |
| Adverb | cavalierly | Một cách ngạo mạn, hờ hững, bất cần. |
| Noun | cavalry | Kỵ binh, đội quân chiến đấu trên lưng ngựa. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'cavaliers' thường được dùng để chỉ những người trung thành với chế độ quân chủ trong cuộc Nội chiến Anh (thế kỷ 17). Họ thường được mô tả là những người thuộc tầng lớp quý tộc, giàu có và có lối sống hào hoa. Thái nghĩa của từ này mang tính lịch sử và văn hóa sâu sắc, liên quan đến một giai đoạn biến động của lịch sử Anh.
Trong bối cảnh thể thao, 'Cavaliers' thường là tên của một đội, thường mang ý nghĩa về tinh thần thượng võ, dũng cảm và hào hiệp. Việc sử dụng từ này trong thể thao có thể gợi nhớ đến hình ảnh những chiến binh thời xưa.
Prepositions
'of' thường được sử dụng để chỉ sự liên hệ hoặc thuộc về một nhóm (ví dụ: 'a group of cavaliers'). 'in' thường được sử dụng để chỉ sự tham gia vào một sự kiện hoặc phong trào (ví dụ: 'fighting in the Cavaliers' army').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Royalist cavaliers (những người thuộc phe bảo hoàng Cavalier)
-
the King's cavaliers (các kỵ sĩ của nhà vua)
-
fight the cavaliers (chiến đấu chống lại phe Cavalier)
-
support the cavaliers (ủng hộ phe Cavalier)
Idioms
-
to have a cavalier attitude towards something
Có thái độ thờ ơ, bất cần, không coi trọng một vấn đề đáng lẽ phải nghiêm túc.
"She has a cavalier attitude towards her studies, which worries her parents."
(Cô ấy có thái độ rất thờ ơ với việc học, điều này làm cha mẹ cô lo lắng.)
-
a cavalier disregard for something
Sự coi thường, phớt lờ hoàn toàn một điều gì đó (thường là quy tắc, sự an toàn hoặc cảm xúc của người khác).
"The driver showed a cavalier disregard for the traffic laws."
(Người lái xe đã thể hiện sự coi thường trắng trợn đối với luật giao thông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cavaliers
Danh từNhững người ủng hộ Vua Charles I trong cuộc Nội chiến Anh.
"The Cavaliers fought bravely for their king."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The Cavaliers won the championship. |
Đội Cavaliers đã giành chức vô địch. |
| Phủ định | The Cavaliers did not play well last night. |
Đội Cavaliers đã không chơi tốt vào tối qua. |
| Nghi vấn | Did the Cavaliers win their last game? |
Đội Cavaliers có thắng trận đấu cuối cùng của họ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cavaliers".
