(Top Banner Ad)
routing
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin, Vận tải, Viễn thông

routing

UK: /ˈruːtɪŋ/ • US: /ˈraʊtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

định tuyến thiết lập lộ trình chuyển mạch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of selecting a path for traffic in a network or for sending something by a particular route.

Vietnamese Meaning

Quá trình chọn đường đi cho lưu lượng truy cập trong một mạng hoặc để gửi một cái gì đó theo một tuyến đường cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The routing of internet traffic is a complex process."

    "Việc định tuyến lưu lượng internet là một quá trình phức tạp."

  • "The router is responsible for routing data packets to their destination."

    "Bộ định tuyến chịu trách nhiệm định tuyến các gói dữ liệu đến đích của chúng."

  • "Efficient routing algorithms can improve network performance."

    "Các thuật toán định tuyến hiệu quả có thể cải thiện hiệu suất mạng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun route tuyến đường, lộ trình
Verb route định tuyến, vạch đường đi
Noun router bộ định tuyến (thiết bị mạng)
Noun routing sự định tuyến, quá trình định tuyến

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Vận tải, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rupta via
Old French
rute/route
English
route
English
routing

Con đường bị 'phá vỡ' và sự định tuyến

Từ 'route' (tuyến đường) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'rupta via', nghĩa là 'con đường bị phá vỡ' hoặc 'con đường được mở ra'. Nó ám chỉ việc tạo ra một lối đi mới. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'rute' hay 'route', mang nghĩa đường đi, lối đi. Từ 'routing' (sự định tuyến) hiện đại chính là danh động từ của 'route', mô tả hành động tìm kiếm, xác định hoặc điều hướng theo một con đường cụ thể, đặc biệt quan trọng trong công nghệ thông tin và giao thông vận tải.

Usage Note

Trong lĩnh vực công nghệ thông tin, 'routing' thường đề cập đến quá trình mà dữ liệu (ví dụ: gói tin) được chuyển tiếp giữa các mạng khác nhau. Trong vận tải, nó ám chỉ việc lập kế hoạch đường đi hiệu quả nhất cho phương tiện hoặc hàng hóa. Cần phân biệt với 'navigation' (điều hướng), vốn chỉ hành động tìm đường, còn 'routing' bao hàm cả hệ thống và quy trình đưa ra quyết định về đường đi.
Sử dụng như một danh động từ để mô tả hành động đang diễn ra. Ví dụ, 'routing' có thể được sử dụng trong câu 'We are currently routing the packages.' để chỉ hành động đang thực hiện việc định tuyến các gói hàng.

Prepositions

for through

'routing for': Chỉ mục đích của việc định tuyến. Ví dụ: 'routing for efficiency' (định tuyến để tối ưu hiệu quả). 'routing through': Chỉ phương tiện hoặc mạng lưới mà việc định tuyến diễn ra. Ví dụ: 'routing through the internet' (định tuyến qua internet).

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + routing
  • packet packet routing
    (định tuyến gói tin)
  • network network routing
    (định tuyến mạng)
  • traffic traffic routing
    (định tuyến lưu lượng)
  • call call routing
    (định tuyến cuộc gọi)
Verb + routing
  • manage manage routing
    (quản lý định tuyến)
  • control control routing
    (kiểm soát định tuyến)
  • implement implement routing
    (triển khai định tuyến)
Adjective + routing
  • efficient efficient routing
    (định tuyến hiệu quả)
  • dynamic dynamic routing
    (định tuyến động)
  • optimal optimal routing
    (định tuyến tối ưu)

Idioms

  • routing table

    bảng định tuyến (trong mạng máy tính, chứa thông tin về đường đi của dữ liệu)

    "The router consults its routing table to forward data packets to the correct destination."

    (Bộ định tuyến tham khảo bảng định tuyến của nó để chuyển tiếp các gói dữ liệu đến đích chính xác.)

  • routing protocol

    giao thức định tuyến (một tập hợp các quy tắc để trao đổi thông tin định tuyến giữa các bộ định tuyến)

    "OSPF is a common routing protocol used to determine the best path for data within large networks."

    (OSPF là một giao thức định tuyến phổ biến được sử dụng để xác định đường đi tốt nhất cho dữ liệu trong các mạng lớn.)

  • routing number

    mã số định tuyến (một số gồm 9 chữ số dùng ở Mỹ để xác định ngân hàng trong các giao dịch tài chính)

    "You'll need the bank's routing number and your account number to set up a direct deposit."

    (Bạn sẽ cần mã số định tuyến của ngân hàng và số tài khoản của bạn để thiết lập chuyển khoản trực tiếp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

routing

danh từ
Lật mặt

Quá trình chọn đường đi cho lưu lượng truy cập trong một mạng hoặc để gửi một cái gì đó theo một tuyến đường cụ thể.

"The routing of internet traffic is a complex process."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "routing".

Xương sống của Internet và dữ liệu

Routing là nguyên tắc cơ bản giúp Internet hoạt động. Mọi gói dữ liệu – từ email, tin nhắn đến trang web bạn truy cập – đều được định tuyến thông qua hàng ngàn thiết bị và mạng lưới toàn cầu để tìm đường đến đích. Nhờ có routing hiệu quả, thông tin có thể được gửi đi nhanh chóng và chính xác, là nền tảng cho sự kết nối kỹ thuật số trong cuộc sống hiện đại.

Định hướng cuộc sống hàng ngày với GPS

Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta thường xuyên sử dụng 'routing' mà không nhận ra, đặc biệt là thông qua các ứng dụng bản đồ và định vị GPS trên điện thoại hoặc xe hơi. Các hệ thống này sử dụng thuật toán định tuyến phức tạp để tìm ra con đường tối ưu nhất từ điểm A đến điểm B, giúp chúng ta di chuyển hiệu quả hơn, tránh kẹt xe và đến nơi đúng giờ. Đây là một ví dụ rõ nét về việc routing đã trở thành một phần không thể thiếu trong sự tiện lợi của cuộc sống hiện đại.