(Top Banner Ad)
channeling
B2
Verb (Gerund/Present Participle) B2 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như tâm linh, kỹ thuật, truyền thông)

channeling

UK: /ˈtʃænlɪŋ/ • US: /ˈtʃænlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

làm trung gian (giao tiếp với linh hồn) dẫn (điện, nước, thông tin...) chuyển hướng định hướng thể hiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Acting as a medium to communicate with spirits or deceased individuals; directing something towards a particular end or purpose; expressing or behaving like (someone, especially a well-known person).

Vietnamese Meaning

Làm trung gian để giao tiếp với linh hồn hoặc người đã khuất; hướng điều gì đó đến một mục đích cụ thể; thể hiện hoặc cư xử như (ai đó, đặc biệt là một người nổi tiếng).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She claimed she was channeling the spirit of a famous poet."

    "Cô ấy tuyên bố rằng cô ấy đang làm trung gian cho linh hồn của một nhà thơ nổi tiếng."

  • "The company is channeling its resources into developing new technologies."

    "Công ty đang dồn nguồn lực vào phát triển các công nghệ mới."

  • "Some people believe in channeling as a way to connect with the deceased."

    "Một số người tin vào việc làm trung gian (giao tiếp với linh hồn) như một cách để kết nối với người đã khuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun channel Kênh (truyền hình/giao tiếp), luồng, lối đi
Verb to channel Dẫn, truyền tải, định hướng (năng lượng, tiền bạc, sự tập trung)
Noun (Person) channeler Người truyền kênh (trong tâm linh); người định hướng
Adjective channeled Đã được dẫn truyền, đã được định tuyến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực như tâm linh, kỹ thuật, truyền thông)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
canalis (ống, máng nước)
Old French
chanel (kênh, rãnh)
Middle English
chanel
English (Noun/Verb)
channel
Modern English (Gerund/Participle)
channeling

Từ Ống Nước Đến Luồng Thông Tin

Gốc từ của 'channel' là từ Latin 'canalis', nghĩa là 'ống nước' hoặc 'máng dẫn'. Theo thời gian, nghĩa của từ mở rộng từ việc dẫn nước sang dẫn truyền ánh sáng, âm thanh, thông tin, và sau này là năng lượng hoặc cảm xúc. Vì vậy, 'channeling' (việc dẫn truyền) luôn hàm ý một sự di chuyển có định hướng.

Hiện Tượng Tâm Linh

Vào thế kỷ 20, 'channeling' đã mang thêm nghĩa tâm linh, chỉ hành động một người đóng vai trò là kênh giao tiếp để truyền tải thông điệp từ các thực thể không vật chất (như linh hồn hoặc các vị thần). Đây là một nghĩa phổ biến trong các cộng đồng tìm kiếm sự giác ngộ.

Usage Note

"Channeling" thường được sử dụng trong bối cảnh tâm linh để chỉ việc một người đóng vai trò là kênh giao tiếp giữa thế giới vật chất và thế giới linh hồn. Trong các ngữ cảnh khác, nó có nghĩa là định hướng, dẫn dắt, hoặc thể hiện theo phong cách của ai đó.

Prepositions

into towards through

"Channeling into": thường dùng để chỉ việc đưa năng lượng, nguồn lực vào một lĩnh vực nào đó. Ví dụ: "channeling resources into education".
"Channeling towards": tương tự như "channeling into", nhưng nhấn mạnh hơn vào việc hướng tới một mục tiêu cụ thể. Ví dụ: "channeling efforts towards achieving success".
"Channeling through": thường dùng để chỉ việc truyền tải thông tin hoặc năng lượng qua một kênh trung gian. Ví dụ: "channeling information through the media".

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + channeling (Loại hình dẫn truyền)
  • Energy energy channeling
    (Việc dẫn truyền năng lượng)
  • Spirit spirit channeling
    (Việc gọi hồn/truyền kênh tâm linh)
  • Resource resource channeling
    (Việc phân phối/điều phối nguồn lực)
Verb + channeling (Hành động liên quan)
  • Focus on focus on channeling creativity
    (Tập trung vào việc khơi nguồn sáng tạo)
  • Practice practice channeling positive thoughts
    (Thực hành dẫn truyền những suy nghĩ tích cực)
Adjective + channeling (Mô tả)
  • Effective effective channeling methods
    (Các phương pháp dẫn truyền hiệu quả)

Idioms

  • channeling one's inner [X]

    Khơi dậy, phát huy hoặc đóng vai một cách mạnh mẽ phẩm chất [X] tiềm ẩn bên trong mình.

    "She was channeling her inner Beyoncé for the dance performance."

    (Cô ấy đang khơi dậy chất Beyoncé bên trong mình cho buổi biểu diễn vũ đạo.)

  • channeling funds into [Y]

    Điều phối, chuyển tiền/nguồn vốn vào dự án/lĩnh vực [Y]. (Thường dùng trong kinh tế/chính trị)

    "The government is channeling funds into green energy projects."

    (Chính phủ đang điều phối các quỹ tài chính vào các dự án năng lượng xanh.)

  • the act of channeling (spiritual)

    Hành động truyền kênh, giao tiếp với các thực thể tâm linh.

    "Many people are skeptical about the act of channeling."

    (Nhiều người hoài nghi về hành động truyền kênh tâm linh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

channeling

Verb (Gerund/Present Participle)
Lật mặt

Làm trung gian để giao tiếp với linh hồn hoặc người đã khuất; hướng điều gì đó đến một mục đích cụ thể; thể hiện hoặc cư xử như (ai đó, đặc biệt là một người nổi tiếng).

"She claimed she was channeling the spirit of a famous poet."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She tried to channel her energy into finishing the project.
Cô ấy đã cố gắng dồn năng lượng của mình vào việc hoàn thành dự án.
Phủ định
The company is not channeling enough resources into research and development.
Công ty không dồn đủ nguồn lực vào nghiên cứu và phát triển.
Nghi vấn
Are you channeling your inner peace during meditation?
Bạn có đang hướng dòng chảy bình yên bên trong mình trong khi thiền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "channeling".

Channeling trong phong trào New Age

Khái niệm 'channeling' trở nên phổ biến rộng rãi ở phương Tây, đặc biệt là trong phong trào New Age (Thời đại Mới) từ những năm 1970. Nó được coi là một cách để tiếp cận trí tuệ phổ quát, siêu nhiên, và thường được thể hiện qua các cuốn sách hoặc buổi hội thảo của những người tự xưng là 'medium' (người đồng cốt) hoặc 'channeler'.

Channeling cảm hứng sáng tạo

Trong nghệ thuật và sáng tạo, cụm từ 'channeling' được sử dụng rộng rãi để mô tả quá trình nghệ sĩ tiếp nhận hoặc khai thác nguồn cảm hứng dường như đến từ bên ngoài hoặc từ tiềm thức sâu thẳm, cho phép họ tạo ra tác phẩm một cách tự nhiên và không bị cản trở.