(Top Banner Ad)
espagnole
B2
Tính từ B2 Ẩm thực, Văn hóa

espagnole

UK: Pronunciation varies depending on context; see definitions. • US: Pronunciation varies depending on context; see definitions.

Nghĩa tiếng Việt

người Tây Ban Nha (giống cái) nước sốt espagnole
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Feminine singular form of 'espagnol', meaning Spanish (referring to a female person or a feminine noun). It can also refer to a specific type of brown sauce in French cuisine.

Vietnamese Meaning

Dạng giống cái số ít của 'espagnol', có nghĩa là tiếng Tây Ban Nha (ám chỉ một người phụ nữ hoặc một danh từ giống cái). Nó cũng có thể đề cập đến một loại nước sốt nâu cụ thể trong ẩm thực Pháp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Elle est espagnole."

    "Cô ấy là người Tây Ban Nha."

  • "La paella est une spécialité espagnole."

    "Paella là một đặc sản của Tây Ban Nha."

  • "He enhanced the flavour with espagnole sauce."

    "Anh ấy đã tăng cường hương vị với nước sốt espagnole."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Spain Tây Ban Nha (quốc gia)
Noun Spaniard Người Tây Ban Nha
Adjective Spanish Thuộc về Tây Ban Nha
Noun / Adjective (French origin) Español Tiếng Tây Ban Nha; Người Tây Ban Nha (dạng giống đực trong tiếng Tây Ban Nha/Pháp)

Synonyms

Spanish (feminine) (Người Tây Ban Nha (giống cái))brown sauce (cuisine) (nước sốt nâu (trong ẩm thực))

Antonyms

Related Words

sauce béchamel (sốt béchamel)sauce velouté (sốt velouté)sauce hollandaise (sốt hollandaise)sauce tomate (sốt cà chua)

Subject Area

Ẩm thực, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Hispania
Old French
Espaigne
French
Espagne
French
espagnol / espagnole
English
espagnole

Tên gọi 'Tây Ban Nha'

Từ "espagnole" trong tiếng Pháp có nghĩa là "thuộc về Tây Ban Nha" (dạng giống cái). Trong tiếng Anh, nó nổi tiếng nhất với tên gọi của một loại sốt nền cổ điển trong ẩm thực Pháp. Tên gọi này có thể gợi ý rằng người Pháp đã lấy cảm hứng từ các phương pháp hoặc nguyên liệu nấu ăn của Tây Ban Nha để tạo ra loại sốt đậm đà này.

Nguồn gốc ẩm thực

Sốt Espagnole được Auguste Escoffier, một đầu bếp lừng danh người Pháp, đưa vào danh sách các loại "sốt mẹ" (mother sauces) của ẩm thực Pháp. Đây là loại sốt nâu cơ bản, dày và đậm đà, dùng làm nền để chế biến nhiều loại sốt "con" khác, thể hiện sự tinh hoa của nghệ thuật ẩm thực Pháp.

Usage Note

Khi được sử dụng để mô tả người hoặc vật, 'espagnole' chỉ ra nguồn gốc từ Tây Ban Nha và có giống cái. Trong ẩm thực, nó chỉ một loại nước sốt nâu cơ bản, một trong năm 'nước sốt mẹ' của ẩm thực Pháp. Sự khác biệt quan trọng là ngữ cảnh sử dụng.
Nước sốt espagnole là một thành phần cơ bản trong nhiều món ăn Pháp cổ điển. Nó thường được sử dụng làm nền tảng cho các loại nước sốt khác, chẳng hạn như sauce bordelaise và sauce Robert. Mặc dù gọi là 'espagnole' (tiếng Tây Ban Nha), nguồn gốc và kỹ thuật chế biến nước sốt này lại hoàn toàn là của Pháp. Cần phân biệt ngữ cảnh văn hóa và ẩm thực khi sử dụng từ này.

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + espagnole
  • sauce sauce espagnole
    (Sốt Espagnole (sốt nền màu nâu cổ điển trong ẩm thực Pháp))
  • classic classic espagnole
    (Sốt espagnole cổ điển)
  • mother mother espagnole sauce
    (Sốt mẹ espagnole (một trong các sốt nền chính))
Verb + espagnole
  • prepare prepare espagnole
    (Chuẩn bị sốt espagnole)
  • simmer simmer espagnole
    (Hầm sốt espagnole (lâu để đậm đà))

Idioms

  • sauce espagnole

    Sốt Espagnole

    "The chef carefully prepared the rich sauce espagnole."

    (Đầu bếp cẩn thận chế biến sốt espagnole đậm đà.)

  • demi-glace from espagnole

    Nước sốt demi-glace từ sốt espagnole

    "True demi-glace is traditionally made by reducing sauce espagnole."

    (Nước sốt demi-glace truyền thống được làm bằng cách cô đặc sốt espagnole.)

  • espagnole as a mother sauce

    Espagnole là một loại sốt mẹ

    "Espagnole is recognized globally as a mother sauce of French cuisine."

    (Espagnole được công nhận trên toàn cầu là một loại sốt mẹ của ẩm thực Pháp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

espagnole

Tính từ
Lật mặt

Dạng giống cái số ít của 'espagnol', có nghĩa là tiếng Tây Ban Nha (ám chỉ một người phụ nữ hoặc một danh từ giống cái). Nó cũng có thể đề cập đến một loại nước sốt nâu cụ thể trong ẩm thực Pháp.

"Elle est espagnole."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "espagnole".

Sốt Mẹ Trong Ẩm Thực Pháp

Espagnole là một trong năm loại sốt nền (sốt mẹ) quan trọng nhất của ẩm thực Pháp cổ điển, được coi là xương sống để tạo ra hàng chục loại sốt "con" khác như sốt demi-glace, sốt bordelaise, sốt chasseur, v.v. Nó nổi tiếng với màu nâu đậm, hương vị đậm đà, giàu chất dinh dưỡng, mang lại chiều sâu cho nhiều món ăn.

Mối Liên Hệ Với Tây Ban Nha

Mặc dù là sốt nền của Pháp, tên "espagnole" (tiếng Pháp nghĩa là 'Tây Ban Nha') có thể ám chỉ rằng hương vị đậm đà, phong phú của nó lấy cảm hứng từ các nguyên liệu hoặc phong cách nấu ăn của Tây Ban Nha. Một số giả thuyết cho rằng nó có thể bắt nguồn từ việc các đầu bếp Tây Ban Nha mang công thức này đến Pháp, hoặc đơn giản là người Pháp gọi tên như vậy vì nó gợi lên sự sang trọng, bí ẩn của ẩm thực Tây Ban Nha thời bấy giờ, dù nguồn gốc chính xác vẫn còn là chủ đề tranh luận.