(Top Banner Ad)
velouté
C1
Noun C1 Ẩm thực

velouté

UK: /vəˈluːteɪ/ • US: /vəˈluːteɪ/

Nghĩa tiếng Việt

xốt velouté sốt velouté
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rich sauce made with chicken, veal, or fish stock, thickened with cream and egg yolks.

Vietnamese Meaning

Một loại xốt giàu hương vị được làm từ nước dùng gà, bê hoặc cá, được làm đặc bằng kem và lòng đỏ trứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef prepared a classic chicken velouté for the appetizer."

    "Đầu bếp đã chuẩn bị món khai vị xốt velouté gà cổ điển."

  • "She drizzled a generous amount of creamy velouté over the poached fish."

    "Cô ấy rưới một lượng lớn xốt velouté kem lên trên món cá trần."

  • "The delicate flavor of the veal velouté complemented the asparagus perfectly."

    "Hương vị tinh tế của xốt velouté bê đã bổ sung hoàn hảo cho món măng tây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun velvet Nhung (một loại vải mềm mại)
Adjective velvety Mượt mà, mịn như nhung

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
velouté
French
velours (velvet)
Latin
villus (shaggy hair)

Câu chuyện về Velouté

Từ 'velouté' trong tiếng Pháp có nghĩa là 'mượt như nhung'. Nó bắt nguồn từ 'velours', nghĩa là 'nhung'. Do đó, 'velouté' được dùng để chỉ những món súp hoặc nước sốt có độ sánh mịn, mượt mà như nhung. Người Pháp rất chú trọng đến kết cấu của món ăn, và 'velouté' thể hiện sự tinh tế này.

Usage Note

Velouté là một trong năm 'xốt mẹ' của ẩm thực Pháp cổ điển, bên cạnh béchamel, espagnole, hollandaise và tomate. Velouté được phân biệt bởi việc sử dụng nước dùng màu sáng (trắng) thay vì roux màu nâu. Độ ngon của nước dùng đóng vai trò quan trọng trong chất lượng cuối cùng của velouté. Xốt này thường được dùng làm nền cho các xốt khác, ví dụ như xốt suprême (velouté với kem và nấm).

Prepositions

with in

* **with:** Thường dùng để chỉ thành phần chính của velouté (ví dụ: velouté with chicken stock). * **in:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ velouté được dùng trong một món ăn (ví dụ: chicken in velouté sauce).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + velouté
  • rich rich velouté
    (velouté đậm đà)
  • creamy creamy velouté
    (velouté béo ngậy)
  • smooth smooth velouté
    (velouté mịn màng)
Verb + velouté
  • make make a velouté
    (làm món velouté)
  • serve serve a velouté
    (phục vụ món velouté)
  • eat eat velouté
    (ăn món velouté)

Idioms

  • As smooth as velouté

    Mượt mà như nhung (ý chỉ sự trơn tru, dễ dàng)

    "The negotiation went as smooth as velouté."

    (Cuộc đàm phán diễn ra suôn sẻ như nhung.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

velouté

Noun
Lật mặt

Một loại xốt giàu hương vị được làm từ nước dùng gà, bê hoặc cá, được làm đặc bằng kem và lòng đỏ trứng.

"The chef prepared a classic chicken velouté for the appetizer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The chef made a creamy velouté for the soup.
Đầu bếp đã làm một món velouté kem cho món súp.
Phủ định
He didn't know what velouté was before he attended culinary school.
Anh ấy đã không biết velouté là gì trước khi theo học trường dạy nấu ăn.
Nghi vấn
What makes a velouté different from a béchamel?
Điều gì làm cho velouté khác với béchamel?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "velouté".

Súp Velouté trong ẩm thực Pháp

Velouté là một trong năm loại 'sốt mẹ' cơ bản của ẩm thực Pháp, được Auguste Escoffier hệ thống hóa. Nó là nền tảng cho nhiều loại nước sốt và súp khác, thể hiện tầm quan trọng của kỹ thuật nấu ăn cơ bản trong ẩm thực Pháp.