velouté
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rich sauce made with chicken, veal, or fish stock, thickened with cream and egg yolks.
Vietnamese Meaning
Một loại xốt giàu hương vị được làm từ nước dùng gà, bê hoặc cá, được làm đặc bằng kem và lòng đỏ trứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chef prepared a classic chicken velouté for the appetizer."
"Đầu bếp đã chuẩn bị món khai vị xốt velouté gà cổ điển."
-
"She drizzled a generous amount of creamy velouté over the poached fish."
"Cô ấy rưới một lượng lớn xốt velouté kem lên trên món cá trần."
-
"The delicate flavor of the veal velouté complemented the asparagus perfectly."
"Hương vị tinh tế của xốt velouté bê đã bổ sung hoàn hảo cho món măng tây."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Velouté là một trong năm 'xốt mẹ' của ẩm thực Pháp cổ điển, bên cạnh béchamel, espagnole, hollandaise và tomate. Velouté được phân biệt bởi việc sử dụng nước dùng màu sáng (trắng) thay vì roux màu nâu. Độ ngon của nước dùng đóng vai trò quan trọng trong chất lượng cuối cùng của velouté. Xốt này thường được dùng làm nền cho các xốt khác, ví dụ như xốt suprême (velouté với kem và nấm).
Prepositions
* **with:** Thường dùng để chỉ thành phần chính của velouté (ví dụ: velouté with chicken stock). * **in:** Ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ velouté được dùng trong một món ăn (ví dụ: chicken in velouté sauce).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich velouté (velouté đậm đà)
-
creamy creamy velouté (velouté béo ngậy)
-
smooth smooth velouté (velouté mịn màng)
-
make make a velouté (làm món velouté)
-
serve serve a velouté (phục vụ món velouté)
-
eat eat velouté (ăn món velouté)
Idioms
-
As smooth as velouté
Mượt mà như nhung (ý chỉ sự trơn tru, dễ dàng)
"The negotiation went as smooth as velouté."
(Cuộc đàm phán diễn ra suôn sẻ như nhung.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
velouté
NounMột loại xốt giàu hương vị được làm từ nước dùng gà, bê hoặc cá, được làm đặc bằng kem và lòng đỏ trứng.
"The chef prepared a classic chicken velouté for the appetizer."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The chef made a creamy velouté for the soup. |
Đầu bếp đã làm một món velouté kem cho món súp. |
| Phủ định | He didn't know what velouté was before he attended culinary school. |
Anh ấy đã không biết velouté là gì trước khi theo học trường dạy nấu ăn. |
| Nghi vấn | What makes a velouté different from a béchamel? |
Điều gì làm cho velouté khác với béchamel? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "velouté".
