(Top Banner Ad)
royalism
C1
noun C1 Chính trị, Lịch sử

royalism

UK: /ˈrɔɪəlɪzəm/ • US: /ˈrɔɪəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa quân chủ chủ nghĩa bảo hoàng sự ủng hộ chế độ quân chủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Support for a monarchical form of government.

Vietnamese Meaning

Sự ủng hộ chế độ quân chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Royalism was strong in France during the Bourbon Restoration."

    "Chủ nghĩa quân chủ rất mạnh ở Pháp trong thời kỳ Phục hưng Bourbon."

  • "The rise of royalism in the region was fueled by economic instability."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa quân chủ trong khu vực được thúc đẩy bởi sự bất ổn kinh tế."

  • "He was known for his staunch royalism and unwavering support for the monarchy."

    "Ông được biết đến với chủ nghĩa quân chủ kiên định và sự ủng hộ vững chắc đối với chế độ quân chủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective royal Hoàng gia, thuộc về vua chúa
Noun royalist Người bảo hoàng, người ủng hộ chế độ quân chủ
Noun royalty Hoàng tộc, thành viên hoàng gia; tiền bản quyền
Noun monarchy Chế độ quân chủ; quốc gia có vua/nữ hoàng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rex
Latin
regalis
Old French
roial
English
royal
Ancient Greek
-ismos
Latin
-ismus
English
-ism
English
royalism

Nguồn gốc của 'Royalism'

Chủ nghĩa bảo hoàng ('royalism') là sự kết hợp của hai yếu tố chính: 'royal' (hoàng gia) và hậu tố '-ism' (chủ nghĩa). Từ 'royal' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'regalis', có nghĩa là 'thuộc về vua', và bản thân nó lại từ 'rex' (vua). Hậu tố '-ism' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ '-ismos', dùng để chỉ một học thuyết, hệ tư tưởng hoặc phong trào. Vì vậy, 'royalism' chính là 'chủ nghĩa ủng hộ chế độ quân chủ' hoặc 'chủ nghĩa bảo vệ hoàng gia'.

Usage Note

Royalism chỉ sự trung thành và ủng hộ một vị vua hoặc chế độ quân chủ. Nó thường liên quan đến niềm tin rằng một vị vua là người cai trị hợp pháp và cần thiết cho sự ổn định và trật tự xã hội. Sắc thái của nó nhấn mạnh vào sự trung thành và bảo tồn các truyền thống và quyền lực của hoàng gia.

Prepositions

of in

Royalism *of* someone: lòng trung thành của ai đó với chế độ quân chủ. Royalism *in* a country: sự ủng hộ chế độ quân chủ ở một quốc gia.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + royalism
  • staunch staunch royalism
    (chủ nghĩa bảo hoàng kiên định)
  • fervent fervent royalism
    (chủ nghĩa bảo hoàng nhiệt thành)
  • widespread widespread royalism
    (chủ nghĩa bảo hoàng phổ biến rộng rãi)
  • early early royalism
    (chủ nghĩa bảo hoàng sơ khai)
Verb + royalism
  • support support royalism
    (ủng hộ chủ nghĩa bảo hoàng)
  • reject reject royalism
    (phản đối chủ nghĩa bảo hoàng)
  • suppress suppress royalism
    (đàn áp chủ nghĩa bảo hoàng)
Noun + of + royalism
  • rise the rise of royalism
    (sự trỗi dậy của chủ nghĩa bảo hoàng)
  • decline the decline of royalism
    (sự suy tàn của chủ nghĩa bảo hoàng)

Idioms

  • the spirit of royalism

    tinh thần bảo hoàng

    "Despite the revolution, the spirit of royalism never completely died out in some regions."

    (Mặc dù có cuộc cách mạng, tinh thần bảo hoàng không bao giờ biến mất hoàn toàn ở một số vùng.)

  • a resurgence of royalism

    sự hồi sinh của chủ nghĩa bảo hoàng

    "After the war, there was a noticeable resurgence of royalism among the older generation."

    (Sau chiến tranh, có một sự hồi sinh đáng chú ý của chủ nghĩa bảo hoàng trong thế hệ lớn tuổi.)

  • the tenets of royalism

    những giáo lý/nguyên tắc của chủ nghĩa bảo hoàng

    "He meticulously studied the tenets of royalism before writing his dissertation."

    (Anh ấy đã nghiên cứu tỉ mỉ những giáo lý của chủ nghĩa bảo hoàng trước khi viết luận văn của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

royalism

noun
Lật mặt

Sự ủng hộ chế độ quân chủ.

"Royalism was strong in France during the Bourbon Restoration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had never encountered royalism; it has only brought division and strife.
Tôi ước gì mình chưa bao giờ gặp phải chủ nghĩa quân chủ; nó chỉ mang lại sự chia rẽ và xung đột.
Phủ định
If only he weren't such a staunch royalist, perhaps we could find some common ground.
Giá mà anh ấy không phải là một người theo chủ nghĩa quân chủ kiên định, có lẽ chúng ta có thể tìm thấy một số điểm chung.
Nghi vấn
Do you wish the movement towards royalism would slow down, or do you support it?
Bạn có ước phong trào hướng tới chủ nghĩa quân chủ chậm lại không, hay bạn ủng hộ nó?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "royalism".

Chủ nghĩa Bảo hoàng trong Lịch sử và Hiện đại

Chủ nghĩa bảo hoàng là một hệ tư tưởng chính trị ủng hộ chế độ quân chủ, tức là một hình thức chính phủ nơi một vị vua hoặc nữ hoàng là nguyên thủ quốc gia. Trong lịch sử, chủ nghĩa bảo hoàng đóng vai trò quan trọng trong các cuộc xung đột như Nội chiến Anh (thế kỷ 17) hay Cách mạng Pháp (thế kỷ 18), nơi những người bảo hoàng chiến đấu để duy trì hoặc khôi phục quyền lực của hoàng gia. Ngày nay, ở nhiều quốc gia, chế độ quân chủ mang tính biểu tượng (như Anh, Nhật Bản) và chủ nghĩa bảo hoàng tập trung vào việc duy trì truyền thống, sự ổn định và vai trò thống nhất quốc gia của hoàng gia.

Biểu tượng và Truyền thống Hoàng gia

Ngoài khía cạnh chính trị, chủ nghĩa bảo hoàng còn gắn liền với nhiều biểu tượng và truyền thống văn hóa. Các nghi lễ hoàng gia, quốc huy, vương miện, và các lễ kỷ niệm của hoàng tộc thường là những biểu hiện rõ nét của lòng trung thành và sự tôn kính đối với chế độ quân chủ. Đối với nhiều người, hoàng gia không chỉ là một thể chế mà còn là biểu tượng của lịch sử, bản sắc dân tộc và niềm tự hào quốc gia, thu hút sự quan tâm của công chúng trong các sự kiện lớn như đám cưới hoàng gia hay lễ đăng quang.