(Top Banner Ad)
monarchism
C1
danh từ C1 Chính trị học

monarchism

UK: /ˈmɒnəkɪzəm/ • US: /ˈmɑːnərkɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chế độ quân chủ chủ nghĩa quân chủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The political ideology and movement that advocates for the establishment, preservation, or restoration of a monarchy.

Vietnamese Meaning

Hệ tư tưởng và phong trào chính trị ủng hộ việc thiết lập, duy trì hoặc phục hồi chế độ quân chủ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Monarchism had a significant influence on European politics for centuries."

    "Chế độ quân chủ đã có ảnh hưởng đáng kể đến chính trị châu Âu trong nhiều thế kỷ."

  • "The rise of republicanism led to the decline of monarchism in many countries."

    "Sự trỗi dậy của chủ nghĩa cộng hòa đã dẫn đến sự suy tàn của chế độ quân chủ ở nhiều quốc gia."

  • "Modern monarchism often advocates for a constitutional monarchy."

    "Chế độ quân chủ hiện đại thường ủng hộ một chế độ quân chủ lập hiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun monarch Quân vương, quốc vương, vua, nữ hoàng
Noun monarchy Chế độ quân chủ, vương quốc
Noun monarchist Người theo chủ nghĩa quân chủ
Adjective monarchical Thuộc về quân chủ, hoàng gia
Noun anti-monarchism Chủ nghĩa chống quân chủ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
μόνος (monos)
Ancient Greek
ἄρχειν (arkhein)
Ancient Greek
μοναρχία (monarkhia)
Late Latin
monarchia
Old French
monarchie
English
monarchy
English
monarchism

Nguồn gốc từ 'người cai trị duy nhất'

Từ 'monarchism' bắt nguồn sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó được hình thành từ 'monos' (có nghĩa là 'một, duy nhất') và 'arkhein' (có nghĩa là 'cai trị'). Ban đầu, 'monarkhia' chỉ sự cai trị bởi một người duy nhất. Qua tiếng Latin và tiếng Pháp cổ, từ này du nhập vào tiếng Anh thành 'monarchy' (chế độ quân chủ). Sau đó, với hậu tố '-ism' (chỉ học thuyết hoặc chủ nghĩa), 'monarchism' ra đời để chỉ tư tưởng hoặc học thuyết ủng hộ chế độ quân chủ.

Usage Note

Monarchism đề cập đến một loạt các quan điểm chính trị, từ quân chủ chuyên chế (absolute monarchy) đến quân chủ lập hiến (constitutional monarchy). Nó thường liên quan đến chủ nghĩa bảo thủ (conservatism) hoặc chủ nghĩa truyền thống (traditionalism), nhưng cũng có thể kết hợp với các hệ tư tưởng khác. Nó nhấn mạnh quyền lực và tính hợp pháp của một người cai trị cha truyền con nối.

Prepositions

in within of

Ví dụ: 'belief in monarchism', 'monarchism within a democratic framework', 'the principles of monarchism'. Giới từ 'in' thường diễn tả niềm tin hoặc sự ủng hộ. 'Within' cho thấy một phạm vi hoặc bối cảnh. 'Of' biểu thị thuộc tính hoặc đặc điểm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + monarchism
  • absolute absolute monarchism
    (chủ nghĩa quân chủ chuyên chế)
  • constitutional constitutional monarchism
    (chủ nghĩa quân chủ lập hiến)
  • hereditary hereditary monarchism
    (chủ nghĩa quân chủ cha truyền con nối)
  • traditional traditional monarchism
    (chủ nghĩa quân chủ truyền thống)
Verb + monarchism
  • support support monarchism
    (ủng hộ chủ nghĩa quân chủ)
  • oppose oppose monarchism
    (phản đối chủ nghĩa quân chủ)
  • advocate advocate monarchism
    (chủ trương chủ nghĩa quân chủ)
Noun + of + monarchism
  • principles principles of monarchism
    (các nguyên tắc của chủ nghĩa quân chủ)
  • decline the decline of monarchism
    (sự suy tàn của chủ nghĩa quân chủ)
  • revival a revival of monarchism
    (sự phục hưng của chủ nghĩa quân chủ)

Idioms

  • the tenets of monarchism

    các giáo lý/nguyên lý của chủ nghĩa quân chủ

    "He firmly believed in the tenets of monarchism, especially the concept of divine right."

    (Ông ấy tin tưởng vững chắc vào các giáo lý của chủ nghĩa quân chủ, đặc biệt là khái niệm quyền thiêng liêng.)

  • a proponent of monarchism

    người ủng hộ chủ nghĩa quân chủ

    "She became a strong proponent of monarchism after studying the stability it brought to her country's history."

    (Cô ấy trở thành người ủng hộ mạnh mẽ chủ nghĩa quân chủ sau khi nghiên cứu sự ổn định mà nó mang lại cho lịch sử đất nước mình.)

  • the rise and fall of monarchism

    sự trỗi dậy và suy tàn của chủ nghĩa quân chủ

    "Historians often discuss the rise and fall of monarchism in Europe, examining various contributing factors."

    (Các nhà sử học thường thảo luận về sự trỗi dậy và suy tàn của chủ nghĩa quân chủ ở châu Âu, phân tích nhiều yếu tố đóng góp khác nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

monarchism

danh từ
Lật mặt

Hệ tư tưởng và phong trào chính trị ủng hộ việc thiết lập, duy trì hoặc phục hồi chế độ quân chủ.

"Monarchism had a significant influence on European politics for centuries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is monarchistic in his views, isn't he?
Anh ta có quan điểm theo chủ nghĩa quân chủ, phải không?
Phủ định
They aren't monarchistic, are they?
Họ không theo chủ nghĩa quân chủ, phải không?
Nghi vấn
Monarchism is unpopular here, isn't it?
Chủ nghĩa quân chủ không được ưa chuộng ở đây, phải không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been advocating monarchism since the revolution started.
Họ đã ủng hộ chế độ quân chủ kể từ khi cuộc cách mạng bắt đầu.
Phủ định
She hasn't been promoting monarchistic ideas in her lectures.
Cô ấy đã không quảng bá những ý tưởng theo chủ nghĩa quân chủ trong các bài giảng của mình.
Nghi vấn
Has the organization been secretly funding monarchism for years?
Tổ chức đó đã bí mật tài trợ cho chế độ quân chủ trong nhiều năm qua phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "monarchism".

Quân chủ lập hiến: Vua/Nữ hoàng trị vì nhưng không cai trị

Ở nhiều quốc gia hiện đại như Vương quốc Anh, Tây Ban Nha, Thụy Điển hay Nhật Bản, chế độ quân chủ tồn tại dưới hình thức quân chủ lập hiến. Điều này có nghĩa là Vua hoặc Nữ hoàng là nguyên thủ quốc gia mang tính biểu tượng, đại diện cho đất nước và truyền thống. Tuy nhiên, quyền lực chính trị thực sự thuộc về quốc hội và chính phủ được bầu cử dân chủ, nơi các quyết định được đưa ra.

Chủ nghĩa quân chủ đối lập với Chủ nghĩa Cộng hòa

Chủ nghĩa quân chủ (monarchism) thường được đặt đối lập với chủ nghĩa cộng hòa (republicanism). Trong khi chủ nghĩa quân chủ ủng hộ việc người đứng đầu nhà nước có vị trí thừa kế và trọn đời, thì chủ nghĩa cộng hòa chủ trương một nguyên thủ quốc gia được bầu cử (thường là tổng thống), có nhiệm kỳ giới hạn và chịu trách nhiệm trước nhân dân.