(Top Banner Ad)
rubberneck
B2
Danh từ B2 Hành vi, Xã hội

rubberneck

UK: /ˈrʌbəˌnek/ • US: /ˈrʌbərˌnek/

Nghĩa tiếng Việt

tò mò hóng hớt nhìn ngó nghiêng nhìn chằm chằm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who stares or slows down to look at an accident or other unusual event.

Vietnamese Meaning

Người tò mò, người nhìn chằm chằm hoặc giảm tốc độ để nhìn vào một vụ tai nạn hoặc sự kiện bất thường khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The accident caused a huge traffic jam as rubbernecks slowed down to look."

    "Vụ tai nạn gây ra một vụ tắc nghẽn giao thông lớn khi những người tò mò giảm tốc độ để nhìn."

  • "The police tried to keep the rubberneckers moving to avoid further congestion."

    "Cảnh sát cố gắng giữ cho những người tò mò di chuyển để tránh tắc nghẽn hơn nữa."

  • "Don't be a rubberneck; keep your eyes on the road."

    "Đừng tò mò, hãy tập trung nhìn đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rubberneck Ngó nghiêng, rướn cổ tò mò nhìn (thường là một cách bất lịch sự hoặc gây cản trở)
Noun rubberneck Người hay ngó nghiêng, rướn cổ tò mò; hành động ngó nghiêng
Noun rubbernecker Người hay ngó nghiêng, tò mò xem (nhất là ở những nơi có tai nạn, sự kiện gây chú ý)
Noun rubbernecking Hành vi ngó nghiêng, tò mò xem (dùng như danh từ chỉ hành động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
rubber
English
neck
English Compound
rubberneck

Nguồn gốc của 'rubberneck'

Từ 'rubberneck' xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 ở Mỹ, là sự kết hợp của hai từ 'rubber' (cao su, vật liệu đàn hồi) và 'neck' (cổ). Nó mô tả hành động rướn cổ, quay đầu một cách tò mò để nhìn thứ gì đó, giống như thể cái cổ được làm bằng cao su và có thể vươn dài ra.

Usage Note

Thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ hành động hiếu kỳ quá mức, gây cản trở giao thông hoặc làm phiền người khác. Khác với 'observer' (người quan sát) chỉ đơn thuần là người chứng kiến sự việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + rubberneck
  • stop to stop to rubberneck
    (dừng lại để ngó nghiêng, xem xét)
  • slow down to slow down to rubberneck
    (giảm tốc độ để ngó nghiêng, tò mò nhìn)
  • tend to tend to rubberneck
    (có xu hướng ngó nghiêng)
Danh từ (liên quan) + rubbernecking
  • traffic caused by traffic caused by rubbernecking
    (ùn tắc giao thông do hành vi ngó nghiêng)
  • accident accident rubbernecking
    (hành vi ngó nghiêng tại hiện trường tai nạn)

Idioms

  • to rubberneck at an accident/disaster

    ngó nghiêng, rướn cổ tò mò nhìn vào hiện trường một vụ tai nạn/thảm họa

    "Drivers often slow down to rubberneck at car accidents, causing further traffic jams."

    (Các tài xế thường giảm tốc độ để ngó nghiêng các vụ tai nạn xe hơi, gây ra thêm tình trạng kẹt xe.)

  • rubberneck tour

    chuyến tham quan ngắm cảnh (thường bằng xe buýt du lịch, nhìn ra ngoài cửa sổ mà không xuống xe)

    "They took a rubberneck tour of Hollywood, hoping to spot some celebrities."

    (Họ tham gia một chuyến tham quan ngắm cảnh Hollywood, hy vọng phát hiện ra người nổi tiếng nào đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rubberneck

Danh từ
Lật mặt

Người tò mò, người nhìn chằm chằm hoặc giảm tốc độ để nhìn vào một vụ tai nạn hoặc sự kiện bất thường khác.

"The accident caused a huge traffic jam as rubbernecks slowed down to look."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He rubbernecked at the accident scene, didn't he?
Anh ta đã tò mò nhìn vụ tai nạn, phải không?
Phủ định
They weren't rubbernecking, were they?
Họ không tò mò nhìn, phải không?
Nghi vấn
Rubbernecking is annoying, isn't it?
Việc tò mò nhìn rất khó chịu, phải không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the police arrive, the crowd will have been rubbernecking at the accident for over an hour.
Vào thời điểm cảnh sát đến, đám đông sẽ đã mải mê nhìn ngó vụ tai nạn hơn một giờ.
Phủ định
They won't have been rubbernecking if the police had immediately secured the scene.
Họ sẽ không mải mê nhìn ngó nếu cảnh sát đã ngay lập tức phong tỏa hiện trường.
Nghi vấn
Will they have been rubbernecking for long when the ambulance finally arrives?
Liệu họ đã mải mê nhìn ngó được lâu khi xe cứu thương cuối cùng cũng đến chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubberneck".

Hành vi 'rubbernecking' tại hiện trường tai nạn

Hành vi 'rubbernecking' tại hiện trường các vụ tai nạn là một hiện tượng phổ biến ở nhiều quốc gia. Mặc dù xuất phát từ sự tò mò của con người, hành vi này thường bị lên án vì nó có thể gây tắc nghẽn giao thông nghiêm trọng, cản trở các dịch vụ khẩn cấp và thể hiện sự thiếu tôn trọng đối với các nạn nhân.

Chuyến tham quan 'rubberneck' và văn hóa du lịch

Khái niệm 'rubberneck tour' phản ánh một hình thức du lịch phổ biến, nơi du khách ngồi trên xe (thường là xe buýt hai tầng) và ngắm cảnh từ cửa sổ. Loại hình này cho phép du khách bao quát nhiều điểm đến trong thời gian ngắn nhưng đôi khi bị chỉ trích là mang lại trải nghiệm hời hợt, ít tương tác trực tiếp với văn hóa và địa điểm.