gawk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To stare openly and stupidly; to look with a lack of understanding or awareness.
Vietnamese Meaning
Nhìn chằm chằm một cách vô duyên và ngớ ngẩn; nhìn với vẻ thiếu hiểu biết hoặc nhận thức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"People were gawking at the accident scene."
"Mọi người đang nhìn chằm chằm vào hiện trường vụ tai nạn một cách vô duyên."
-
"Don't gawk at the performers; it makes them nervous."
"Đừng nhìn chằm chằm vào các nghệ sĩ biểu diễn; điều đó làm họ lo lắng."
-
"He could only gawk at the beautiful painting, completely speechless."
"Anh ấy chỉ có thể nhìn chằm chằm vào bức tranh tuyệt đẹp, hoàn toàn không nói nên lời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gawk' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc nhìn chằm chằm một cách thô lỗ, thiếu tế nhị, hoặc vì quá ngạc nhiên, tò mò mà quên đi phép lịch sự. Nó khác với 'stare' (nhìn chằm chằm) ở chỗ 'gawk' nhấn mạnh sự ngớ ngẩn, vô duyên trong hành động nhìn. So với 'gaze' (nhìn đăm đăm), 'gawk' thiếu sự trang trọng, suy tư mà 'gaze' có.
Prepositions
Khi sử dụng 'gawk', giới từ 'at' thường được dùng để chỉ đối tượng bị nhìn chằm chằm. Ví dụ: 'gawk at the celebrity' (nhìn chằm chằm vào người nổi tiếng).
Collocations (Từ đi kèm)
-
openly gawk openly (nhìn chằm chằm công khai (mà không che giấu))
-
rudely gawk rudely (nhìn chằm chằm một cách thô lỗ)
-
stupidly gawk stupidly (nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn)
-
curiously gawk curiously (nhìn chằm chằm một cách tò mò)
-
at gawk at (nhìn chằm chằm vào cái gì/ai đó)
-
up at gawk up at (ngẩng đầu nhìn chằm chằm lên cái gì/ai đó)
-
stop stop gawking (đừng nhìn chằm chằm nữa)
Idioms
-
Gawk like a tourist
Nhìn chằm chằm vào mọi thứ một cách ngạc nhiên, bỡ ngỡ như một khách du lịch (thường mang hàm ý thiếu kinh nghiệm hoặc ngây thơ).
"They gawked like tourists at the towering skyscrapers of New York City."
(Họ nhìn chằm chằm như những khách du lịch vào các tòa nhà chọc trời cao ngất của thành phố New York.)
-
What are you gawking at?
Bạn đang nhìn chằm chằm cái gì vậy? (Một câu hỏi thường dùng để bày tỏ sự khó chịu hoặc yêu cầu người khác ngừng nhìn chằm chằm một cách thô lỗ).
"The man turned around abruptly and asked, 'Hey, what are you gawking at?'"
(Người đàn ông đột ngột quay lại và hỏi, 'Này, anh đang nhìn chằm chằm cái gì vậy?')
-
Just stand there gawking
Chỉ đứng yên đó nhìn chằm chằm (ngụ ý không làm gì hữu ích hoặc không giúp đỡ trong một tình huống cần hành động).
"The accident happened, and everyone just stood there gawking instead of calling for help."
(Vụ tai nạn xảy ra, và mọi người chỉ đứng đó nhìn chằm chằm thay vì gọi giúp đỡ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gawk
Động từNhìn chằm chằm một cách vô duyên và ngớ ngẩn; nhìn với vẻ thiếu hiểu biết hoặc nhận thức.
"People were gawking at the accident scene."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he had never seen such a large crowd before, he could only gawk at the spectacle. |
Vì chưa bao giờ nhìn thấy đám đông lớn như vậy trước đây, anh ấy chỉ có thể ngơ ngác nhìn cảnh tượng đó. |
| Phủ định | Even though she tried to appear composed, she couldn't help but gawk a little when the celebrity walked in. |
Mặc dù cô ấy cố gắng tỏ ra điềm tĩnh, nhưng cô ấy không thể không ngơ ngác một chút khi người nổi tiếng bước vào. |
| Nghi vấn | Since the tour guide pointed out the historical site, did the tourists gawk in amazement? |
Vì hướng dẫn viên du lịch chỉ ra di tích lịch sử, khách du lịch có ngơ ngác kinh ngạc không? |
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he would gawk at the celebrity was obvious to everyone. |
Việc anh ta sẽ nhìn chằm chằm vào người nổi tiếng là điều hiển nhiên với mọi người. |
| Phủ định | It wasn't clear whether she would gawk at the strange creature or not. |
Không rõ liệu cô ấy có nhìn chằm chằm vào sinh vật kỳ lạ hay không. |
| Nghi vấn | Why he would gawk at such a common sight is beyond my understanding. |
Tại sao anh ta lại nhìn chằm chằm vào một cảnh tượng bình thường như vậy vượt quá sự hiểu biết của tôi. |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he sees a celebrity, he will gawk openly. |
Nếu anh ấy thấy người nổi tiếng, anh ấy sẽ nhìn chằm chằm một cách lộ liễu. |
| Phủ định | If she doesn't stop being so gawkiness, she won't make any friends. |
Nếu cô ấy không ngừng trở nên ngớ ngẩn, cô ấy sẽ không kết bạn được với ai. |
| Nghi vấn | Will they gawk if the magician makes the elephant disappear? |
Liệu họ có nhìn chằm chằm nếu nhà ảo thuật làm con voi biến mất không? |
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If someone performs on the street, tourists gawk. |
Nếu ai đó biểu diễn trên đường phố, khách du lịch sẽ ngây người ra nhìn. |
| Phủ định | When you're accustomed to strange sights, you don't gawk. |
Khi bạn đã quen với những cảnh tượng kỳ lạ, bạn sẽ không ngây người ra nhìn. |
| Nghi vấn | If a celebrity walks by, do people gawk? |
Nếu một người nổi tiếng đi ngang qua, mọi người có ngây người ra nhìn không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The tourists gawked at the ancient ruins. |
Các khách du lịch ngẩn ngơ nhìn những tàn tích cổ xưa. |
| Phủ định | Didn't they gawk at the strange creature? |
Có phải họ đã không ngẩn ngơ nhìn sinh vật kỳ lạ đó không? |
| Nghi vấn | Did she gawk when she saw the celebrity? |
Cô ấy có ngẩn ngơ khi nhìn thấy người nổi tiếng không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are gawking at the street performer. |
Họ đang nhìn chằm chằm vào người biểu diễn đường phố. |
| Phủ định | I am not gawking; I'm just observing carefully. |
Tôi không nhìn chằm chằm; tôi chỉ đang quan sát cẩn thận. |
| Nghi vấn | Is she gawking at the handsome stranger? |
Cô ấy có đang nhìn chằm chằm vào người lạ đẹp trai không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gawk".
