(Top Banner Ad)
gawk
B2
Động từ B2 Hành vi, Giao tiếp

gawk

UK: /ɡɔːk/ • US: /ɡɔːk/

Nghĩa tiếng Việt

nhìn trân trân nhìn chằm chằm một cách vô duyên nhìn há hốc mồm nhìn ngớ ngẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To stare openly and stupidly; to look with a lack of understanding or awareness.

Vietnamese Meaning

Nhìn chằm chằm một cách vô duyên và ngớ ngẩn; nhìn với vẻ thiếu hiểu biết hoặc nhận thức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "People were gawking at the accident scene."

    "Mọi người đang nhìn chằm chằm vào hiện trường vụ tai nạn một cách vô duyên."

  • "Don't gawk at the performers; it makes them nervous."

    "Đừng nhìn chằm chằm vào các nghệ sĩ biểu diễn; điều đó làm họ lo lắng."

  • "He could only gawk at the beautiful painting, completely speechless."

    "Anh ấy chỉ có thể nhìn chằm chằm vào bức tranh tuyệt đẹp, hoàn toàn không nói nên lời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb gawk Nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn, tò mò hoặc thô lỗ.
Noun gawker Người nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn hoặc tò mò.
Noun gawking Hành động nhìn chằm chằm (thường là một cách không lịch sự).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hành vi, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Scots
gowk
English
gawk

Nguồn gốc thú vị

Từ 'gawk' được cho là có nguồn gốc từ tiếng Scots, từ 'gowk', có nghĩa là 'chim cúc cu' hoặc 'kẻ ngốc'. Điều này phản ánh ý nghĩa của việc nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn, tò mò quá mức hoặc thiếu lịch sự, giống như một người chưa từng thấy điều gì tương tự.

Usage Note

Từ 'gawk' thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ việc nhìn chằm chằm một cách thô lỗ, thiếu tế nhị, hoặc vì quá ngạc nhiên, tò mò mà quên đi phép lịch sự. Nó khác với 'stare' (nhìn chằm chằm) ở chỗ 'gawk' nhấn mạnh sự ngớ ngẩn, vô duyên trong hành động nhìn. So với 'gaze' (nhìn đăm đăm), 'gawk' thiếu sự trang trọng, suy tư mà 'gaze' có.

Prepositions

at

Khi sử dụng 'gawk', giới từ 'at' thường được dùng để chỉ đối tượng bị nhìn chằm chằm. Ví dụ: 'gawk at the celebrity' (nhìn chằm chằm vào người nổi tiếng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + gawk
  • openly gawk openly
    (nhìn chằm chằm công khai (mà không che giấu))
  • rudely gawk rudely
    (nhìn chằm chằm một cách thô lỗ)
  • stupidly gawk stupidly
    (nhìn chằm chằm một cách ngớ ngẩn)
  • curiously gawk curiously
    (nhìn chằm chằm một cách tò mò)
gawk + Preposition
  • at gawk at
    (nhìn chằm chằm vào cái gì/ai đó)
  • up at gawk up at
    (ngẩng đầu nhìn chằm chằm lên cái gì/ai đó)
Common Phrase
  • stop stop gawking
    (đừng nhìn chằm chằm nữa)

Idioms

  • Gawk like a tourist

    Nhìn chằm chằm vào mọi thứ một cách ngạc nhiên, bỡ ngỡ như một khách du lịch (thường mang hàm ý thiếu kinh nghiệm hoặc ngây thơ).

    "They gawked like tourists at the towering skyscrapers of New York City."

    (Họ nhìn chằm chằm như những khách du lịch vào các tòa nhà chọc trời cao ngất của thành phố New York.)

  • What are you gawking at?

    Bạn đang nhìn chằm chằm cái gì vậy? (Một câu hỏi thường dùng để bày tỏ sự khó chịu hoặc yêu cầu người khác ngừng nhìn chằm chằm một cách thô lỗ).

    "The man turned around abruptly and asked, 'Hey, what are you gawking at?'"

    (Người đàn ông đột ngột quay lại và hỏi, 'Này, anh đang nhìn chằm chằm cái gì vậy?')

  • Just stand there gawking

    Chỉ đứng yên đó nhìn chằm chằm (ngụ ý không làm gì hữu ích hoặc không giúp đỡ trong một tình huống cần hành động).

    "The accident happened, and everyone just stood there gawking instead of calling for help."

    (Vụ tai nạn xảy ra, và mọi người chỉ đứng đó nhìn chằm chằm thay vì gọi giúp đỡ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gawk

Động từ
Lật mặt

Nhìn chằm chằm một cách vô duyên và ngớ ngẩn; nhìn với vẻ thiếu hiểu biết hoặc nhận thức.

"People were gawking at the accident scene."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he had never seen such a large crowd before, he could only gawk at the spectacle.
Vì chưa bao giờ nhìn thấy đám đông lớn như vậy trước đây, anh ấy chỉ có thể ngơ ngác nhìn cảnh tượng đó.
Phủ định
Even though she tried to appear composed, she couldn't help but gawk a little when the celebrity walked in.
Mặc dù cô ấy cố gắng tỏ ra điềm tĩnh, nhưng cô ấy không thể không ngơ ngác một chút khi người nổi tiếng bước vào.
Nghi vấn
Since the tour guide pointed out the historical site, did the tourists gawk in amazement?
Vì hướng dẫn viên du lịch chỉ ra di tích lịch sử, khách du lịch có ngơ ngác kinh ngạc không?

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he would gawk at the celebrity was obvious to everyone.
Việc anh ta sẽ nhìn chằm chằm vào người nổi tiếng là điều hiển nhiên với mọi người.
Phủ định
It wasn't clear whether she would gawk at the strange creature or not.
Không rõ liệu cô ấy có nhìn chằm chằm vào sinh vật kỳ lạ hay không.
Nghi vấn
Why he would gawk at such a common sight is beyond my understanding.
Tại sao anh ta lại nhìn chằm chằm vào một cảnh tượng bình thường như vậy vượt quá sự hiểu biết của tôi.

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he sees a celebrity, he will gawk openly.
Nếu anh ấy thấy người nổi tiếng, anh ấy sẽ nhìn chằm chằm một cách lộ liễu.
Phủ định
If she doesn't stop being so gawkiness, she won't make any friends.
Nếu cô ấy không ngừng trở nên ngớ ngẩn, cô ấy sẽ không kết bạn được với ai.
Nghi vấn
Will they gawk if the magician makes the elephant disappear?
Liệu họ có nhìn chằm chằm nếu nhà ảo thuật làm con voi biến mất không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If someone performs on the street, tourists gawk.
Nếu ai đó biểu diễn trên đường phố, khách du lịch sẽ ngây người ra nhìn.
Phủ định
When you're accustomed to strange sights, you don't gawk.
Khi bạn đã quen với những cảnh tượng kỳ lạ, bạn sẽ không ngây người ra nhìn.
Nghi vấn
If a celebrity walks by, do people gawk?
Nếu một người nổi tiếng đi ngang qua, mọi người có ngây người ra nhìn không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The tourists gawked at the ancient ruins.
Các khách du lịch ngẩn ngơ nhìn những tàn tích cổ xưa.
Phủ định
Didn't they gawk at the strange creature?
Có phải họ đã không ngẩn ngơ nhìn sinh vật kỳ lạ đó không?
Nghi vấn
Did she gawk when she saw the celebrity?
Cô ấy có ngẩn ngơ khi nhìn thấy người nổi tiếng không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are gawking at the street performer.
Họ đang nhìn chằm chằm vào người biểu diễn đường phố.
Phủ định
I am not gawking; I'm just observing carefully.
Tôi không nhìn chằm chằm; tôi chỉ đang quan sát cẩn thận.
Nghi vấn
Is she gawking at the handsome stranger?
Cô ấy có đang nhìn chằm chằm vào người lạ đẹp trai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gawk".

Sự tò mò và phép lịch sự

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'gawk' (nhìn chằm chằm một cách lộ liễu) thường được coi là thô lỗ, thiếu tôn trọng hoặc thiếu lịch sự, đặc biệt khi nhìn vào người khác hoặc những sự kiện riêng tư. Mặc dù con người thường có xu hướng tò mò trước những điều bất thường (như một vụ tai nạn, người nổi tiếng, hoặc trang phục khác lạ), việc nhìn chằm chằm quá lâu có thể khiến người khác cảm thấy không thoải mái hoặc bị xúc phạm.

Cái nhìn của du khách

Khái niệm 'gawk like a tourist' (nhìn chằm chằm như một du khách) thường ám chỉ việc một người nhìn chăm chú vào mọi thứ với sự ngạc nhiên và bỡ ngỡ, thường là do thiếu quen thuộc với môi trường hoặc văn hóa xung quanh. Trong ngữ cảnh này, hành động 'gawk' không hẳn là thô lỗ mà là biểu hiện của sự tò mò và chưa từng trải của người mới đến.