(Top Banner Ad)
rubbing
B1
Noun B1 Tổng quát

rubbing

UK: /ˈrʌbɪŋ/ • US: /ˈrʌbɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự chà xát sự xoa việc xoa bản sao chép (bằng cách chà xát)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of rubbing something.

Vietnamese Meaning

Hành động xoa, chà xát cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rubbing of the two sticks together created friction and eventually fire."

    "Việc chà xát hai que gỗ vào nhau tạo ra ma sát và cuối cùng là lửa."

  • "Constant rubbing can irritate the skin."

    "Việc chà xát liên tục có thể gây kích ứng da."

  • "He gave the table a good rubbing with polish."

    "Anh ấy đã chà kỹ cái bàn bằng chất đánh bóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rub xoa, cọ xát, chà
Noun rub hành động xoa bóp, sự cọ xát, sự khó khăn/trở ngại
Noun rubber cục tẩy, cao su, người xoa bóp
Adjective rubbery giống cao su, có tính đàn hồi
Noun rubdown sự xoa bóp, mát xa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*rubbōną
Middle Dutch/Low German
robben
Middle English
rubben
Modern English
rub

Nguồn gốc của 'rub'

Từ 'rub' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ động từ 'rubben' trong tiếng Anh Trung cổ, mà nó lại có thể bắt nguồn từ các từ tiếng Đức Hạ hoặc tiếng Hà Lan như 'robben', có nghĩa là 'chà xát' hoặc 'gãi'. Ý nghĩa cơ bản của việc tạo ra ma sát hoặc tiếp xúc bằng cách di chuyển một vật lên bề mặt của vật khác đã được giữ nguyên qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Đây là dạng danh động từ (gerund) của động từ 'rub'. Nó thường chỉ hành động hoặc quá trình xoa xát.

Prepositions

on with

Rubbing *on* something: xoa lên bề mặt của vật đó. Rubbing *with* something: xoa bằng vật gì (ví dụ: rubbing with a cloth).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rubbing
  • gentle gentle rubbing
    (sự xoa nhẹ nhàng)
  • light light rubbing
    (sự xoa nhẹ)
  • constant constant rubbing
    (sự cọ xát liên tục)
  • vigorous vigorous rubbing
    (sự xoa bóp mạnh mẽ)
Noun + rubbing (Compound Nouns/Descriptive)
  • rubbing rubbing alcohol
    (cồn xoa bóp (sát trùng))
  • back back rubbing
    (việc xoa lưng)
  • chest chest rubbing
    (việc xoa ngực)
Verb + rubbing
  • start start rubbing
    (bắt đầu xoa/cọ xát)
  • keep keep rubbing
    (tiếp tục xoa/cọ xát)
  • stop stop rubbing
    (ngừng xoa/cọ xát)

Idioms

  • rubbing shoulders with someone

    giao du, tiếp xúc với ai đó (thường là người nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng)

    "She's always rubbing shoulders with politicians at those charity events."

    (Cô ấy luôn giao du với các chính trị gia ở những sự kiện từ thiện đó.)

  • rubbing it in

    chọc tức, nhắc đi nhắc lại một điều gì đó (thường là thành công của mình hoặc thất bại của người khác) để làm đối phương khó chịu

    "You won the game, okay, there's no need to keep rubbing it in!"

    (Bạn thắng rồi, được rồi, không cần phải chọc tức nữa!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rubbing

Noun
Lật mặt

Hành động xoa, chà xát cái gì đó.

"The rubbing of the two sticks together created friction and eventually fire."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known about the historical significance of the tomb, she would avoid any rubbing of its surface now.
Nếu cô ấy đã biết về ý nghĩa lịch sử của ngôi mộ, cô ấy sẽ tránh mọi hành động chà xát lên bề mặt của nó bây giờ.
Phủ định
If they hadn't been so careless, there wouldn't be any rubbing marks on the antique table now.
Nếu họ không bất cẩn như vậy, sẽ không có bất kỳ vết xước nào trên chiếc bàn cổ bây giờ.
Nghi vấn
If he had used the correct tools, would he avoid the rubbing of the paint off the wall now?
Nếu anh ấy đã sử dụng đúng dụng cụ, liệu anh ấy có tránh được việc làm bong lớp sơn khỏi tường bây giờ không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rubbing felt good, didn't it?
Việc xoa bóp cảm thấy dễ chịu, phải không?
Phủ định
There isn't any rubbing alcohol left, is there?
Không còn cồn xoa bóp nào cả, phải không?
Nghi vấn
Rubbing the lamp won't make a genie appear, will it?
Việc chà xát đèn sẽ không làm thần đèn xuất hiện, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The rubbing of the lamp released the genie.
Việc chà xát chiếc đèn đã giải phóng thần đèn.
Phủ định
Isn't the rubbing of the paint harmful to the surface?
Liệu việc chà xát lớp sơn có gây hại cho bề mặt không?
Nghi vấn
Is the constant rubbing causing irritation to your skin?
Việc chà xát liên tục có gây kích ứng cho làn da của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubbing".

Cồn Xoa Bóp (Rubbing Alcohol)

'Rubbing alcohol' là một sản phẩm y tế phổ biến ở các nước phương Tây, dùng để sát trùng da trước khi tiêm hoặc xử lý vết thương nhỏ. Nó cũng được dùng để làm sạch bề mặt hoặc dùng như một chất làm mát cho da.

Đèn thần Aladdin

Trong câu chuyện cổ tích 'Aladdin và cây đèn thần' nổi tiếng của Ả Rập, Aladdin đã tìm thấy một cây đèn cũ và khi anh ấy 'rubbing' (xoa) nó, một vị thần đèn (Genie) đã xuất hiện, ban cho anh ta ba điều ước. Đây là một hình ảnh quen thuộc trong văn hóa đại chúng phương Tây về cách một điều kỳ diệu có thể xảy ra.