rubbing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act of rubbing something.
Vietnamese Meaning
Hành động xoa, chà xát cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rubbing of the two sticks together created friction and eventually fire."
"Việc chà xát hai que gỗ vào nhau tạo ra ma sát và cuối cùng là lửa."
-
"Constant rubbing can irritate the skin."
"Việc chà xát liên tục có thể gây kích ứng da."
-
"He gave the table a good rubbing with polish."
"Anh ấy đã chà kỹ cái bàn bằng chất đánh bóng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là dạng danh động từ (gerund) của động từ 'rub'. Nó thường chỉ hành động hoặc quá trình xoa xát.
Prepositions
Rubbing *on* something: xoa lên bề mặt của vật đó. Rubbing *with* something: xoa bằng vật gì (ví dụ: rubbing with a cloth).
Collocations (Từ đi kèm)
-
gentle gentle rubbing (sự xoa nhẹ nhàng)
-
light light rubbing (sự xoa nhẹ)
-
constant constant rubbing (sự cọ xát liên tục)
-
vigorous vigorous rubbing (sự xoa bóp mạnh mẽ)
-
rubbing rubbing alcohol (cồn xoa bóp (sát trùng))
-
back back rubbing (việc xoa lưng)
-
chest chest rubbing (việc xoa ngực)
-
start start rubbing (bắt đầu xoa/cọ xát)
-
keep keep rubbing (tiếp tục xoa/cọ xát)
-
stop stop rubbing (ngừng xoa/cọ xát)
Idioms
-
rubbing shoulders with someone
giao du, tiếp xúc với ai đó (thường là người nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng)
"She's always rubbing shoulders with politicians at those charity events."
(Cô ấy luôn giao du với các chính trị gia ở những sự kiện từ thiện đó.)
-
rubbing it in
chọc tức, nhắc đi nhắc lại một điều gì đó (thường là thành công của mình hoặc thất bại của người khác) để làm đối phương khó chịu
"You won the game, okay, there's no need to keep rubbing it in!"
(Bạn thắng rồi, được rồi, không cần phải chọc tức nữa!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rubbing
NounHành động xoa, chà xát cái gì đó.
"The rubbing of the two sticks together created friction and eventually fire."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known about the historical significance of the tomb, she would avoid any rubbing of its surface now. |
Nếu cô ấy đã biết về ý nghĩa lịch sử của ngôi mộ, cô ấy sẽ tránh mọi hành động chà xát lên bề mặt của nó bây giờ. |
| Phủ định | If they hadn't been so careless, there wouldn't be any rubbing marks on the antique table now. |
Nếu họ không bất cẩn như vậy, sẽ không có bất kỳ vết xước nào trên chiếc bàn cổ bây giờ. |
| Nghi vấn | If he had used the correct tools, would he avoid the rubbing of the paint off the wall now? |
Nếu anh ấy đã sử dụng đúng dụng cụ, liệu anh ấy có tránh được việc làm bong lớp sơn khỏi tường bây giờ không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rubbing felt good, didn't it? |
Việc xoa bóp cảm thấy dễ chịu, phải không? |
| Phủ định | There isn't any rubbing alcohol left, is there? |
Không còn cồn xoa bóp nào cả, phải không? |
| Nghi vấn | Rubbing the lamp won't make a genie appear, will it? |
Việc chà xát đèn sẽ không làm thần đèn xuất hiện, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The rubbing of the lamp released the genie. |
Việc chà xát chiếc đèn đã giải phóng thần đèn. |
| Phủ định | Isn't the rubbing of the paint harmful to the surface? |
Liệu việc chà xát lớp sơn có gây hại cho bề mặt không? |
| Nghi vấn | Is the constant rubbing causing irritation to your skin? |
Việc chà xát liên tục có gây kích ứng cho làn da của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubbing".
