(Top Banner Ad)
scratching
B1
Verb (gerund/present participle) B1 Tổng quát

scratching

UK: /ˈskrætʃɪŋ/ • US: /ˈskrætʃɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự gãi hành động cào tiếng cào
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Present participle of 'scratch': rubbing one's skin with one's fingernails or claws, typically to relieve itching; making a grating or scraping noise; removing something from a surface by scraping.

Vietnamese Meaning

Dạng hiện tại tiếp diễn của 'scratch': cào, gãi da bằng móng tay hoặc vuốt, thường để giảm ngứa; tạo ra tiếng kêu ken két hoặc cọ xát; loại bỏ thứ gì đó khỏi bề mặt bằng cách cào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog was scratching at the door, wanting to be let in."

    "Con chó đang cào cửa, muốn được vào trong."

  • "He was scratching his head, trying to remember the answer."

    "Anh ấy đang gãi đầu, cố gắng nhớ ra câu trả lời."

  • "The scratching sound was coming from inside the wall."

    "Tiếng cào phát ra từ bên trong bức tường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb scratch cào, gãi, làm xước
Noun scratch vết xước, vết cào; sự bắt đầu (từ con số 0)
Adjective scratchy ngứa, gây xước; khó chịu (âm thanh)
Noun scratcher cái để cào (ví dụ: cột cào móng mèo)
Adjective unscratched không bị trầy xước, nguyên vẹn
Noun scratchpad sổ nháp, tập giấy nháp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scracian
Middle English
scracchen
Modern English
scratch

Nguồn gốc âm thanh

Từ "scratch" (và dạng tiếp diễn "scratching") được cho là có nguồn gốc từ một từ tiếng Anh cổ "scracian". Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng từ này có tính chất tượng thanh, tức là nó bắt chước âm thanh của hành động cào xước. Điều này rất phù hợp vì âm thanh "s-cr-" thường gợi lên cảm giác ma sát hoặc chà xát mạnh mẽ, giống như âm thanh khi cào hoặc gãi.

Usage Note

Khi là dạng gerund, 'scratching' ám chỉ hành động cào, gãi như một hoạt động hoặc thói quen. Khi là present participle, nó mô tả hành động cào, gãi đang diễn ra.

Prepositions

at on

* Scratching at: Cào, gãi vào một vật gì đó cụ thể (ví dụ: scratching at the door). * Scratching on: Cào, gãi lên bề mặt của một vật gì đó (ví dụ: scratching on the window).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + scratching
  • stop stop scratching
    (ngừng gãi/cào)
  • avoid avoid scratching
    (tránh gãi/cào)
  • hear hear scratching
    (nghe tiếng cào xước)
Adjective + scratching
  • persistent persistent scratching
    (sự gãi/cào dai dẳng)
  • constant constant scratching
    (sự gãi/cào liên tục)
  • irritating irritating scratching
    (tiếng cào xước khó chịu)
Noun + scratching
  • cat cat scratching
    (mèo cào)
  • sound of sound of scratching
    (âm thanh cào xước)
  • mark of mark of scratching
    (dấu vết cào xước)

Idioms

  • scratching the surface

    mới chỉ chạm đến bề mặt (chưa đi sâu vào vấn đề chính)

    "We've only been scratching the surface of the problem; there's much more to understand."

    (Chúng ta mới chỉ chạm đến bề mặt của vấn đề; còn rất nhiều điều cần phải tìm hiểu.)

  • scratching an itch

    gãi đúng chỗ ngứa (giải quyết một vấn đề nhỏ, đáp ứng một nhu cầu hoặc mong muốn)

    "Visiting the old bookstore was just scratching an itch for some nostalgia."

    (Ghé thăm hiệu sách cũ chỉ là để thỏa mãn một chút nỗi nhớ.)

  • scratching your head

    gãi đầu bứt tai (bối rối, khó hiểu, đang cố gắng suy nghĩ để giải quyết vấn đề)

    "The students were scratching their heads over the difficult math problem."

    (Các học sinh gãi đầu bứt tai vì bài toán khó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scratching

Verb (gerund/present participle)
Lật mặt

Dạng hiện tại tiếp diễn của 'scratch': cào, gãi da bằng móng tay hoặc vuốt, thường để giảm ngứa; tạo ra tiếng kêu ken két hoặc cọ xát; loại bỏ thứ gì đó khỏi bề mặt bằng cách cào.

"The dog was scratching at the door, wanting to be let in."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was scratching her arm because of the mosquito bite.
Cô ấy nói rằng cô ấy đang gãi cánh tay vì bị muỗi đốt.
Phủ định
He told me that he did not scratch the lottery ticket because he didn't buy one.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy đã không cào vé số vì anh ấy không mua vé nào.
Nghi vấn
She asked if I was scratching my head because I was confused.
Cô ấy hỏi liệu tôi có đang gãi đầu vì tôi bối rối không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scratching".

Cột cào móng cho mèo

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở các nước nuôi mèo, "scratching post" (cột cào móng) là một vật dụng phổ biến. Nó được thiết kế để mèo có thể cào móng tự nhiên mà không làm hỏng đồ đạc trong nhà, đồng thời giúp giữ móng mèo khỏe mạnh và giải tỏa căng thẳng. Hành động "scratching" của mèo là một bản năng tự nhiên.

Thẻ cào trúng thưởng

"Scratch card" hoặc "scratch-off ticket" là một loại vé số phổ biến, nơi người chơi cào bỏ một lớp phủ để xem mình có trúng thưởng hay không. Hành động "scratching" ở đây mang ý nghĩa khám phá, hy vọng và may rủi. Đây là một hình thức giải trí đơn giản và nhanh chóng, thường thấy ở các cửa hàng tiện lợi hoặc quầy xổ số.