(Top Banner Ad)
rubdown
B2
danh từ B2 Chăm sóc sức khỏe, Thể thao

rubdown

UK: /ˈrʌbdaʊn/ • US: /ˈrʌbdaʊn/

Nghĩa tiếng Việt

xoa bóp xoa bóp thư giãn mát-xa (ít trang trọng hơn)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An act of rubbing or massaging someone's body, especially for therapeutic purposes or after exercise.

Vietnamese Meaning

Hành động xoa bóp cơ thể ai đó, đặc biệt là cho mục đích trị liệu hoặc sau khi tập thể dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The athlete received a rubdown after the intense training session."

    "Vận động viên được xoa bóp sau buổi tập luyện cường độ cao."

  • "He asked for a rubdown to relieve his sore muscles."

    "Anh ấy yêu cầu xoa bóp để giảm đau cơ."

  • "The spa offers a variety of rubdowns."

    "Spa cung cấp nhiều loại hình xoa bóp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rub chà xát, xoa bóp
Noun rub sự chà xát, hành động xoa bóp
Noun rubber người xoa bóp (trong thể thao); cục tẩy; cao su
Noun rubbing hành động xoa bóp/chà xát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Chăm sóc sức khỏe, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
rubbian
Old English
dune
English
rub + down
English
rubdown

Nguồn gốc từ 'rubdown'

Từ 'rubdown' là một từ ghép trong tiếng Anh, kết hợp giữa động từ 'rub' (chà xát, xoa bóp) và trạng từ 'down' (xuống). Từ 'rub' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'rubbian'. Khi ghép lại, 'rubdown' mô tả hành động xoa bóp hoặc chà xát toàn thân, thường là để làm sạch hoặc thư giãn cơ bắp sau khi vận động.

Usage Note

Từ 'rubdown' thường được sử dụng trong ngữ cảnh của thể thao, chăm sóc sức khỏe, hoặc spa. Nó ám chỉ một liệu pháp xoa bóp nhanh chóng, thường không chuyên sâu như massage trị liệu đầy đủ. Có thể bao gồm xoa bóp nhẹ nhàng hoặc mạnh hơn tùy thuộc vào mục đích.

Prepositions

after for

Sau 'rubdown' thường dùng 'after' để chỉ thời điểm thực hiện (ví dụ: rubdown after a game). Dùng 'for' để chỉ mục đích của việc xoa bóp (ví dụ: rubdown for muscle recovery).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rubdown
  • get get a rubdown
    (nhận/được xoa bóp/chà xát)
  • give give (someone) a rubdown
    (xoa bóp/chà xát cho ai đó)
  • have have a rubdown
    (có một buổi xoa bóp/chà xát)
Adjective + rubdown
  • quick quick rubdown
    (xoa bóp nhanh)
  • good good rubdown
    (buổi xoa bóp/chà xát tốt)
  • full-body full-body rubdown
    (xoa bóp toàn thân)
  • thorough thorough rubdown
    (xoa bóp kỹ lưỡng)
Noun + rubdown (type/context)
  • sports sports rubdown
    (xoa bóp thể thao)
  • post-workout post-workout rubdown
    (xoa bóp sau tập luyện)

Idioms

  • get a rubdown

    Được xoa bóp/chà xát.

    "After the long run, I desperately needed to get a rubdown."

    (Sau cuộc chạy dài, tôi rất cần được xoa bóp thư giãn.)

  • give someone a rubdown

    Xoa bóp/chà xát cho ai đó.

    "The trainer gave the boxer a quick rubdown between rounds."

    (Huấn luyện viên đã xoa bóp nhanh cho võ sĩ giữa các hiệp đấu.)

  • a good rubdown

    Một buổi xoa bóp/chà xát kỹ lưỡng/tốt.

    "A good rubdown can really help soothe sore muscles."

    (Một buổi xoa bóp kỹ lưỡng thực sự có thể giúp làm dịu cơ bắp bị đau nhức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rubdown

danh từ
Lật mặt

Hành động xoa bóp cơ thể ai đó, đặc biệt là cho mục đích trị liệu hoặc sau khi tập thể dục.

"The athlete received a rubdown after the intense training session."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete will be getting a rubdown after the intense training session.
Vận động viên sẽ được xoa bóp sau buổi tập luyện căng thẳng.
Phủ định
He won't be getting a rubdown until after the competition.
Anh ấy sẽ không được xoa bóp cho đến sau cuộc thi.
Nghi vấn
Will she be getting a rubdown before the big game?
Cô ấy sẽ được xoa bóp trước trận đấu lớn sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rubdown".

Xoa bóp trong thể thao và phục hồi

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thể thao, 'rubdown' thường được dùng để chỉ việc xoa bóp cơ bắp sau khi vận động mạnh hoặc thi đấu. Đây là một phần quan trọng của quá trình phục hồi, giúp giảm đau nhức, tăng cường lưu thông máu, và ngăn ngừa chấn thương.

Làm sạch và thư giãn nhanh

Ngoài ra, 'rubdown' cũng có thể ám chỉ hành động chà xát hoặc làm sạch cơ thể một cách nhanh chóng, đặc biệt khi không có điều kiện tắm rửa đầy đủ. Nó mang ý nghĩa làm tươi mới cơ thể, loại bỏ bụi bẩn và tạo cảm giác sảng khoái, đặc biệt sau những hoạt động ra mồ hôi hoặc khi đi xa.