(Top Banner Ad)
sports massage
B2
Danh từ B2 Thể thao, Y học

sports massage

UK: /spɔːts məˈsɑːʒ/ • US: /spɔːrts məˈsɑːʒ/

Nghĩa tiếng Việt

massage thể thao xoa bóp thể thao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of massage therapy designed to help athletes recover from training and competition, prevent injuries, and improve performance.

Vietnamese Meaning

Một loại liệu pháp massage được thiết kế để giúp các vận động viên phục hồi sau quá trình tập luyện và thi đấu, ngăn ngừa chấn thương và cải thiện hiệu suất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He gets a sports massage every week to help him recover from his training."

    "Anh ấy được xoa bóp thể thao mỗi tuần để giúp anh ấy phục hồi sau quá trình tập luyện."

  • "Sports massage can help reduce muscle soreness after a workout."

    "Massage thể thao có thể giúp giảm đau nhức cơ bắp sau khi tập luyện."

  • "Many professional athletes rely on sports massage to maintain their physical condition."

    "Nhiều vận động viên chuyên nghiệp dựa vào massage thể thao để duy trì thể trạng của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sport môn thể thao, sự giải trí
Adjective sporty khỏe khoắn, năng động (như người chơi thể thao)
Verb to sport đeo, mang (khoe ra); chơi thể thao
Noun massage sự xoa bóp, mát-xa
Verb to massage xoa bóp, mát-xa
Noun masseur/masseuse chuyên viên mát-xa (nam/nữ)
Noun sports massage mát-xa thể thao

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
desport
English
sport
French
massage
English
massage
English
sports massage

Nguồn gốc của 'sports massage'

Cụm từ 'sports massage' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Sport' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'desport', có nghĩa là 'giải trí' hoặc 'tiêu khiển'. Từ 'massage' lại đến từ tiếng Pháp 'massage', ban đầu có thể liên quan đến tiếng Ả Rập 'mass' (chạm, sờ nắn). 'Sports massage' được hiểu là một liệu pháp xoa bóp chuyên biệt, dành cho những người tham gia hoạt động thể thao, giúp phục hồi cơ bắp và ngăn ngừa chấn thương.

Usage Note

Sports massage khác với massage thư giãn thông thường ở chỗ nó tập trung vào các nhóm cơ cụ thể liên quan đến một môn thể thao nhất định. Nó sử dụng các kỹ thuật khác nhau, bao gồm xoa bóp sâu, kéo giãn và trị liệu điểm kích hoạt, để giải phóng căng thẳng cơ, tăng lưu lượng máu và giảm đau.

Prepositions

for in

‘for’ được sử dụng để chỉ mục đích của việc massage (ví dụ: sports massage for recovery). ‘in’ được sử dụng để chỉ việc sử dụng massage trong một ngữ cảnh cụ thể (ví dụ: sports massage in athletics).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sports massage
  • receive receive a sports massage
    (nhận một buổi mát-xa thể thao)
  • get get a sports massage
    (đi mát-xa thể thao)
  • have have a sports massage
    (có một buổi mát-xa thể thao)
  • book book a sports massage
    (đặt lịch mát-xa thể thao)
  • give give someone a sports massage
    (mát-xa thể thao cho ai đó)
Adjective + sports massage
  • deep tissue deep tissue sports massage
    (mát-xa thể thao mô sâu)
  • therapeutic therapeutic sports massage
    (mát-xa thể thao trị liệu)
  • intense intense sports massage
    (mát-xa thể thao chuyên sâu)
  • regular regular sports massage
    (mát-xa thể thao thường xuyên)
Noun + sports massage
  • session a sports massage session
    (một buổi mát-xa thể thao)
  • therapist a sports massage therapist
    (chuyên viên mát-xa thể thao)

Idioms

  • to get a sports massage

    đi mát-xa thể thao; được mát-xa thể thao

    "After the marathon, I really need to get a sports massage."

    (Sau cuộc chạy marathon, tôi thực sự cần đi mát-xa thể thao.)

  • to benefit from sports massage

    hưởng lợi từ mát-xa thể thao

    "Athletes often benefit greatly from regular sports massage."

    (Các vận động viên thường hưởng lợi rất nhiều từ việc mát-xa thể thao thường xuyên.)

  • to include sports massage in one's routine

    đưa mát-xa thể thao vào thói quen của mình

    "Many professional athletes include sports massage in their training routine."

    (Nhiều vận động viên chuyên nghiệp đưa mát-xa thể thao vào lịch trình tập luyện của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sports massage

Danh từ
Lật mặt

Một loại liệu pháp massage được thiết kế để giúp các vận động viên phục hồi sau quá trình tập luyện và thi đấu, ngăn ngừa chấn thương và cải thiện hiệu suất.

"He gets a sports massage every week to help him recover from his training."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If an athlete has tight muscles, a sports massage can improve their performance.
Nếu một vận động viên có cơ bắp căng cứng, xoa bóp thể thao có thể cải thiện hiệu suất của họ.
Phủ định
If you don't specify the area needing attention, a sports massage doesn't necessarily target the problem areas effectively.
Nếu bạn không chỉ rõ khu vực cần chú ý, xoa bóp thể thao không nhất thiết nhắm mục tiêu hiệu quả vào các khu vực có vấn đề.
Nghi vấn
If I compete in a triathlon, is a sports massage beneficial for recovery?
Nếu tôi tham gia một cuộc thi ba môn phối hợp, xoa bóp thể thao có lợi cho việc phục hồi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sports massage".

Vai trò trong thể thao hiện đại

Trong văn hóa thể thao phương Tây, mát-xa thể thao không chỉ là một dịch vụ xa xỉ mà còn là một phần thiết yếu của quá trình phục hồi và ngăn ngừa chấn thương cho các vận động viên. Nó được coi là một công cụ y tế quan trọng giúp duy trì hiệu suất và kéo dài sự nghiệp thi đấu.

Phân biệt với mát-xa thư giãn

Không giống như mát-xa thư giãn thông thường, mát-xa thể thao thường tập trung vào các nhóm cơ cụ thể, có thể bao gồm các kỹ thuật sâu và mạnh hơn để giải phóng căng thẳng cơ bắp, cải thiện lưu thông máu và tăng cường sự linh hoạt. Mục tiêu chính là cải thiện chức năng thể chất chứ không chỉ đơn thuần là thư giãn.