ruddy
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a healthy red color.
Vietnamese Meaning
Có màu đỏ khỏe mạnh (thường dùng để chỉ da mặt).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He had a ruddy complexion."
"Anh ấy có một làn da hồng hào khỏe mạnh."
-
"His ruddy cheeks showed he spent a lot of time outdoors."
"Đôi má ửng đỏ của anh ấy cho thấy anh ấy dành nhiều thời gian ở ngoài trời."
-
"I'm ruddy sick of his complaining!"
"Tôi phát ngán vì những lời phàn nàn của anh ta!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ruddiness | sự ửng hồng, sự đỏ khỏe mạnh (của da) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để mô tả làn da, đặc biệt là má, có màu đỏ tươi, thường do sức khỏe tốt, hoạt động ngoài trời hoặc đôi khi là do uống rượu. 'Ruddy' mang sắc thái tích cực hơn so với 'red' đơn thuần, gợi ý sự khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.
Collocations (Từ đi kèm)
-
complexion ruddy complexion (da dẻ hồng hào, khỏe mạnh)
-
face ruddy face (khuôn mặt ửng hồng)
-
cheeks ruddy cheeks (gò má hồng hào)
-
glow ruddy glow (ánh sáng đỏ rực, sự rạng rỡ hồng hào)
-
chance not a ruddy chance (hoàn toàn không có cơ hội nào (cách nói nhấn mạnh, biểu lộ sự bực mình hoặc không tin tưởng))
-
hell ruddy hell (chết tiệt!/khỉ thật! (cảm thán biểu lộ sự ngạc nhiên, bực tức, ít gay gắt hơn 'bloody hell'))
-
good ruddy good (cực kỳ tốt/tuyệt vời (cách nói nhấn mạnh, thường mang sắc thái thân mật, ít trang trọng))
Idioms
-
Not a ruddy chance
Hoàn toàn không có cơ hội nào; không đời nào (dùng để nhấn mạnh sự phủ định).
""Do you think he'll lend us the car?" "Not a ruddy chance after what happened last time!""
("Bạn nghĩ anh ấy sẽ cho chúng ta mượn xe không?" "Hoàn toàn không có cơ hội nào sau chuyện lần trước!")
-
Ruddy hell!
Chết tiệt!/Khỉ thật! (một cách diễn đạt sự ngạc nhiên, tức giận hoặc thất vọng nhẹ, phổ biến trong tiếng Anh-Anh thông tục).
""Ruddy hell, I forgot my keys again!""
("Khỉ thật, tôi lại quên chìa khóa rồi!")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ruddy
AdjectiveCó màu đỏ khỏe mạnh (thường dùng để chỉ da mặt).
"He had a ruddy complexion."
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His ruddy complexion suggested he spent a lot of time outdoors. |
Làn da đỏ au của anh ấy cho thấy anh ấy dành nhiều thời gian ở ngoài trời. |
| Phủ định | Why wasn't his face ruddy after the workout? |
Tại sao khuôn mặt anh ấy không đỏ au sau khi tập luyện? |
| Nghi vấn | What made his cheeks so ruddy? |
Điều gì khiến đôi má của anh ấy ửng đỏ như vậy? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruddy".
