(Top Banner Ad)
ruddy
B2
Adjective B2 Mô tả ngoại hình, Sức khỏe

ruddy

UK: /ˈrʌdi/ • US: /ˈrʌdi/

Nghĩa tiếng Việt

hồng hào đỏ au đỏ như gấc (so sánh) khỉ gió (tiếng lóng cũ)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a healthy red color.

Vietnamese Meaning

Có màu đỏ khỏe mạnh (thường dùng để chỉ da mặt).

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He had a ruddy complexion."

    "Anh ấy có một làn da hồng hào khỏe mạnh."

  • "His ruddy cheeks showed he spent a lot of time outdoors."

    "Đôi má ửng đỏ của anh ấy cho thấy anh ấy dành nhiều thời gian ở ngoài trời."

  • "I'm ruddy sick of his complaining!"

    "Tôi phát ngán vì những lời phàn nàn của anh ta!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ruddiness sự ửng hồng, sự đỏ khỏe mạnh (của da)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₁rowdʰ-
Proto-Germanic
*raudaz
Old English
rudig
Modern English
ruddy

Nguồn gốc từ 'Đỏ'

Từ 'ruddy' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Anh cổ 'rudig', mang nghĩa 'đỏ' hoặc 'hơi đỏ'. Nó có cùng cội rễ với từ 'red' (màu đỏ) trong tiếng Anh hiện đại, đều xuất phát từ tiếng Proto-Germanic và xa hơn là Proto-Indo-European, ngôn ngữ tổ tiên của nhiều ngôn ngữ châu Âu. Ban đầu, 'ruddy' dùng để miêu tả màu da khỏe mạnh, ửng hồng.

Usage Note

Thường dùng để mô tả làn da, đặc biệt là má, có màu đỏ tươi, thường do sức khỏe tốt, hoạt động ngoài trời hoặc đôi khi là do uống rượu. 'Ruddy' mang sắc thái tích cực hơn so với 'red' đơn thuần, gợi ý sự khỏe mạnh và tràn đầy sức sống.

Collocations (Từ đi kèm)

ruddy + Noun
  • complexion ruddy complexion
    (da dẻ hồng hào, khỏe mạnh)
  • face ruddy face
    (khuôn mặt ửng hồng)
  • cheeks ruddy cheeks
    (gò má hồng hào)
  • glow ruddy glow
    (ánh sáng đỏ rực, sự rạng rỡ hồng hào)
Expressions (intensifier)
  • chance not a ruddy chance
    (hoàn toàn không có cơ hội nào (cách nói nhấn mạnh, biểu lộ sự bực mình hoặc không tin tưởng))
  • hell ruddy hell
    (chết tiệt!/khỉ thật! (cảm thán biểu lộ sự ngạc nhiên, bực tức, ít gay gắt hơn 'bloody hell'))
  • good ruddy good
    (cực kỳ tốt/tuyệt vời (cách nói nhấn mạnh, thường mang sắc thái thân mật, ít trang trọng))

Idioms

  • Not a ruddy chance

    Hoàn toàn không có cơ hội nào; không đời nào (dùng để nhấn mạnh sự phủ định).

    ""Do you think he'll lend us the car?" "Not a ruddy chance after what happened last time!""

    ("Bạn nghĩ anh ấy sẽ cho chúng ta mượn xe không?" "Hoàn toàn không có cơ hội nào sau chuyện lần trước!")

  • Ruddy hell!

    Chết tiệt!/Khỉ thật! (một cách diễn đạt sự ngạc nhiên, tức giận hoặc thất vọng nhẹ, phổ biến trong tiếng Anh-Anh thông tục).

    ""Ruddy hell, I forgot my keys again!""

    ("Khỉ thật, tôi lại quên chìa khóa rồi!")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ruddy

Adjective
Lật mặt

Có màu đỏ khỏe mạnh (thường dùng để chỉ da mặt).

"He had a ruddy complexion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His ruddy complexion suggested he spent a lot of time outdoors.
Làn da đỏ au của anh ấy cho thấy anh ấy dành nhiều thời gian ở ngoài trời.
Phủ định
Why wasn't his face ruddy after the workout?
Tại sao khuôn mặt anh ấy không đỏ au sau khi tập luyện?
Nghi vấn
What made his cheeks so ruddy?
Điều gì khiến đôi má của anh ấy ửng đỏ như vậy?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruddy".

Sắc da 'Ruddy' và Sức khỏe

Trong văn hóa phương Tây, một làn da 'ruddy complexion' (da dẻ hồng hào) thường được xem là dấu hiệu của sức khỏe tốt, đặc biệt là sự khỏe mạnh do vận động ngoài trời, tiếp xúc với không khí trong lành. Nó gợi lên hình ảnh người có sức sống, năng động và ít bệnh tật.

Từ 'Ruddy' như một Từ Nhấn Mạnh (Intensifier)

Trong tiếng Anh-Anh, đặc biệt là cách nói thông tục, 'ruddy' thường được dùng như một từ nhấn mạnh (giống như 'very' hoặc 'really') để thể hiện sự khó chịu, bực bội hoặc ngạc nhiên. Nó tương tự như 'bloody' nhưng nhẹ nhàng hơn và ít thô tục hơn, thường xuất hiện trong ngữ cảnh không trang trọng. Ví dụ: 'What a ruddy mess!' (Thật là một mớ hỗn độn chết tiệt!).