wan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
pale and giving the impression of illness or weariness.
Vietnamese Meaning
xanh xao, nhợt nhạt và tạo ấn tượng ốm yếu hoặc mệt mỏi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She looked wan and tired after her illness."
"Cô ấy trông xanh xao và mệt mỏi sau trận ốm."
-
"The long hours and lack of sleep left him with a wan complexion."
"Làm việc nhiều giờ và thiếu ngủ khiến anh ta có một làn da xanh xao."
-
"A wan smile flickered across her face."
"Một nụ cười nhợt nhạt thoáng qua trên khuôn mặt cô ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wanness | sự nhợt nhạt, tình trạng thiếu sức sống |
| Adverb | wanly | một cách nhợt nhạt, một cách thiếu sức sống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'wan' thường được dùng để mô tả khuôn mặt hoặc vẻ ngoài của một người khi họ đang ốm hoặc mệt mỏi. Nó nhấn mạnh sự thiếu sức sống và có thể ngụ ý sự yếu đuối. So với 'pale' (xanh xao), 'wan' có sắc thái mạnh hơn, ám chỉ tình trạng sức khỏe không tốt rõ rệt hơn. 'Pale' có thể chỉ đơn thuần là thiếu màu sắc, trong khi 'wan' cho thấy sự mệt mỏi và bệnh tật tiềm ẩn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rather rather wan (khá nhợt nhạt)
-
sickly sickly wan (nhợt nhạt một cách ốm yếu)
-
faintly faintly wan (hơi nhợt nhạt, mờ nhạt)
-
face wan face (khuôn mặt nhợt nhạt)
-
smile wan smile (nụ cười nhợt nhạt, gượng gạo)
-
light wan light (ánh sáng mờ nhạt)
-
complexion wan complexion (nước da nhợt nhạt)
-
looked looked wanly (nhìn một cách nhợt nhạt/yếu ớt)
-
smiled smiled wanly (mỉm cười gượng gạo/yếu ớt)
Idioms
-
a wan smile
một nụ cười nhợt nhạt, gượng gạo, thiếu sức sống
"She gave me a wan smile, trying to reassure me."
(Cô ấy nở một nụ cười nhợt nhạt, cố gắng trấn an tôi.)
-
the wan moon
vầng trăng nhợt nhạt, mờ ảo
"The wan moon cast long shadows across the empty field."
(Vầng trăng nhợt nhạt đổ bóng dài khắp cánh đồng hoang vắng.)
-
a wan look
vẻ mặt nhợt nhạt, xanh xao
"His wan look suggested he hadn't slept for days."
(Vẻ mặt nhợt nhạt của anh ấy cho thấy anh đã không ngủ vài ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wan
adjectivexanh xao, nhợt nhạt và tạo ấn tượng ốm yếu hoặc mệt mỏi.
"She looked wan and tired after her illness."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that her face was wan yesterday. |
Cô ấy nói rằng khuôn mặt cô ấy xanh xao ngày hôm qua. |
| Phủ định | He said that he did not look wan, even after the illness. |
Anh ấy nói rằng anh ấy trông không xanh xao, ngay cả sau khi bệnh. |
| Nghi vấn | She asked if my complexion had been wan that morning. |
Cô ấy hỏi liệu da mặt tôi có xanh xao vào sáng hôm đó không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wan".
