(Top Banner Ad)
wan
B2
adjective B2 Mô tả ngoại hình, Cảm xúc

wan

UK: /wɒn/ • US: /wɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

xanh xao nhợt nhạt mệt mỏi xanh xao
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

pale and giving the impression of illness or weariness.

Vietnamese Meaning

xanh xao, nhợt nhạt và tạo ấn tượng ốm yếu hoặc mệt mỏi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She looked wan and tired after her illness."

    "Cô ấy trông xanh xao và mệt mỏi sau trận ốm."

  • "The long hours and lack of sleep left him with a wan complexion."

    "Làm việc nhiều giờ và thiếu ngủ khiến anh ta có một làn da xanh xao."

  • "A wan smile flickered across her face."

    "Một nụ cười nhợt nhạt thoáng qua trên khuôn mặt cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wanness sự nhợt nhạt, tình trạng thiếu sức sống
Adverb wanly một cách nhợt nhạt, một cách thiếu sức sống

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình, Cảm xúc

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wannaz
Old English
wann
Middle English
wan
Modern English
wan

Nguồn Gốc Của 'Wan'

Từ 'wan' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wann', ban đầu mang nghĩa là 'tối', 'xanh xao' hoặc 'tái mét'. Nó cũng liên quan đến các từ tiếng Đức cổ có nghĩa là 'tối tăm'. Qua thời gian, nghĩa của từ này đã chuyển dần sang mô tả sự nhợt nhạt, thiếu sức sống hoặc ánh sáng mờ nhạt, thường gắn liền với tình trạng ốm yếu hoặc buồn bã.

Usage Note

Từ 'wan' thường được dùng để mô tả khuôn mặt hoặc vẻ ngoài của một người khi họ đang ốm hoặc mệt mỏi. Nó nhấn mạnh sự thiếu sức sống và có thể ngụ ý sự yếu đuối. So với 'pale' (xanh xao), 'wan' có sắc thái mạnh hơn, ám chỉ tình trạng sức khỏe không tốt rõ rệt hơn. 'Pale' có thể chỉ đơn thuần là thiếu màu sắc, trong khi 'wan' cho thấy sự mệt mỏi và bệnh tật tiềm ẩn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + wan
  • rather rather wan
    (khá nhợt nhạt)
  • sickly sickly wan
    (nhợt nhạt một cách ốm yếu)
  • faintly faintly wan
    (hơi nhợt nhạt, mờ nhạt)
wan + Noun
  • face wan face
    (khuôn mặt nhợt nhạt)
  • smile wan smile
    (nụ cười nhợt nhạt, gượng gạo)
  • light wan light
    (ánh sáng mờ nhạt)
  • complexion wan complexion
    (nước da nhợt nhạt)
Verb + wanly
  • looked looked wanly
    (nhìn một cách nhợt nhạt/yếu ớt)
  • smiled smiled wanly
    (mỉm cười gượng gạo/yếu ớt)

Idioms

  • a wan smile

    một nụ cười nhợt nhạt, gượng gạo, thiếu sức sống

    "She gave me a wan smile, trying to reassure me."

    (Cô ấy nở một nụ cười nhợt nhạt, cố gắng trấn an tôi.)

  • the wan moon

    vầng trăng nhợt nhạt, mờ ảo

    "The wan moon cast long shadows across the empty field."

    (Vầng trăng nhợt nhạt đổ bóng dài khắp cánh đồng hoang vắng.)

  • a wan look

    vẻ mặt nhợt nhạt, xanh xao

    "His wan look suggested he hadn't slept for days."

    (Vẻ mặt nhợt nhạt của anh ấy cho thấy anh đã không ngủ vài ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wan

adjective
Lật mặt

xanh xao, nhợt nhạt và tạo ấn tượng ốm yếu hoặc mệt mỏi.

"She looked wan and tired after her illness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that her face was wan yesterday.
Cô ấy nói rằng khuôn mặt cô ấy xanh xao ngày hôm qua.
Phủ định
He said that he did not look wan, even after the illness.
Anh ấy nói rằng anh ấy trông không xanh xao, ngay cả sau khi bệnh.
Nghi vấn
She asked if my complexion had been wan that morning.
Cô ấy hỏi liệu da mặt tôi có xanh xao vào sáng hôm đó không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wan".

Sự Liên Tưởng Trong Văn Học

Trong văn học phương Tây, từ 'wan' thường được dùng để mô tả các nhân vật ốm yếu, suy nhược, hoặc đang trải qua nỗi buồn sâu sắc. Nó gợi lên hình ảnh một vẻ đẹp mong manh, u sầu, thường xuất hiện ở các nhân vật nữ chính trong tiểu thuyết lãng mạn hoặc gothic, phản ánh sự thiếu sức sống cả về thể chất lẫn tinh thần. 'Wan' cũng được dùng để mô tả ánh sáng yếu ớt, tạo không khí u ám hoặc huyền bí.

Biểu Tượng Của Thiếu Sức Sống

Trong văn hóa phương Tây, màu da nhợt nhạt không phải lúc nào cũng là dấu hiệu của sự yếu đuối, nhưng 'wan' đặc biệt ám chỉ một sắc thái nhợt nhạt do bệnh tật, mệt mỏi hoặc thiếu máu, khác với làn da trắng sáng tự nhiên. Do đó, nó mang ý nghĩa tiêu cực, gợi lên sự mong manh, sự cạn kiệt năng lượng hoặc sự đau khổ bên trong, thường được liên tưởng đến hình ảnh của ma cà rồng hoặc các nhân vật siêu nhiên khác có vẻ ngoài tái nhợt.