(Top Banner Ad)
rugger
B2
Danh từ B2 Thể thao

rugger

UK: /ˈrʌɡə(r)/ • US: /ˈrʌɡər/

Nghĩa tiếng Việt

bóng bầu dục (cách gọi thân mật)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Informal term for rugby football.

Vietnamese Meaning

Một cách gọi thân mật của môn bóng bầu dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He spends most of his weekends playing rugger."

    "Anh ấy dành hầu hết những ngày cuối tuần để chơi bóng bầu dục."

  • "Are you going to watch the rugger match this Saturday?"

    "Bạn có định xem trận bóng bầu dục vào thứ Bảy này không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rugby môn bóng bầu dục
Noun rugby player cầu thủ bóng bầu dục
Adjective rugby-playing chơi bóng bầu dục (dùng để mô tả người hoặc đội)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
Rugby School
English
rugby
English
rugger

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'rugby' là tên của một môn thể thao có nguồn gốc từ Trường Rugby ở Anh. 'Rugger' là một cách gọi thân mật, không chính thức của 'rugby' hoặc một cầu thủ rugby, được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-er' phổ biến trong tiếng Anh để tạo các từ không trang trọng (ví dụ: 'footer' cho football, 'fresher' cho sinh viên năm nhất).

Usage Note

Từ 'rugger' thường được sử dụng trong văn nói thân mật, đặc biệt là ở Anh. Nó mang tính chất giản dị hơn so với từ 'rugby'. Cần lưu ý rằng, không phải ai cũng sử dụng từ này; nó có thể được coi là lỗi thời hoặc thuộc về phương ngữ nhất định đối với một số người. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chính thức, nên sử dụng 'rugby' thay vì 'rugger'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rugger (player/sport)
  • keen keen rugger player
    (cầu thủ bóng bầu dục nhiệt tình, hăng hái)
  • ex- ex-rugger
    (cựu cầu thủ bóng bầu dục)
  • good good rugger
    (một cầu thủ bóng bầu dục giỏi; một trận bóng bầu dục hay)
Verb + rugger (sport)
  • play play rugger
    (chơi bóng bầu dục)
  • watch watch rugger
    (xem bóng bầu dục)

Idioms

  • play rugger

    chơi bóng bầu dục (cách nói thân mật)

    "Do you fancy playing a bit of rugger this weekend?"

    (Cuối tuần này bạn có muốn chơi bóng bầu dục một chút không?)

  • a keen rugger man/player

    người rất thích/nhiệt tình với bóng bầu dục

    "My dad was always a keen rugger man in his youth."

    (Bố tôi hồi trẻ luôn là một người rất nhiệt tình với bóng bầu dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rugger

Danh từ
Lật mặt

Một cách gọi thân mật của môn bóng bầu dục.

"He spends most of his weekends playing rugger."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had never played rugger; my knees wouldn't hurt so much now.
Tôi ước tôi chưa từng chơi bóng bầu dục; đầu gối của tôi sẽ không đau nhiều như bây giờ.
Phủ định
If only he hadn't played rugger, he might not have suffered that career-ending injury.
Giá mà anh ấy không chơi bóng bầu dục, có lẽ anh ấy đã không bị chấn thương chấm dứt sự nghiệp.
Nghi vấn
I wish I could still play rugger; wouldn't it be amazing to feel that adrenaline rush again?
Tôi ước tôi vẫn có thể chơi bóng bầu dục; có phải sẽ rất tuyệt vời nếu lại được cảm nhận cảm giác hưng phấn đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rugger".

Sự thân mật trong tiếng Anh

Việc thêm hậu tố '-er' vào các từ như 'rugby' để tạo thành 'rugger' là một đặc trưng trong tiếng Anh, đặc biệt phổ biến ở Anh và các quốc gia thuộc Khối thịnh vượng chung. Nó thường dùng để tạo ra các từ thân mật, không trang trọng, đôi khi mang ý nghĩa yêu mến hoặc thể hiện sự gắn bó với một cộng đồng cụ thể.

Văn hóa thể thao Anh

Mặc dù ít phổ biến hơn 'football' (bóng đá), 'rugger' (bóng bầu dục) vẫn giữ một vị trí quan trọng trong văn hóa thể thao Anh, đặc biệt là ở các trường công lập và đại học danh tiếng. Nó thường gắn liền với tinh thần đồng đội, sự dẻo dai thể chất và tình bạn.