rugger
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Informal term for rugby football.
Vietnamese Meaning
Một cách gọi thân mật của môn bóng bầu dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He spends most of his weekends playing rugger."
"Anh ấy dành hầu hết những ngày cuối tuần để chơi bóng bầu dục."
-
"Are you going to watch the rugger match this Saturday?"
"Bạn có định xem trận bóng bầu dục vào thứ Bảy này không?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | rugby | môn bóng bầu dục |
| Noun | rugby player | cầu thủ bóng bầu dục |
| Adjective | rugby-playing | chơi bóng bầu dục (dùng để mô tả người hoặc đội) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'rugger' thường được sử dụng trong văn nói thân mật, đặc biệt là ở Anh. Nó mang tính chất giản dị hơn so với từ 'rugby'. Cần lưu ý rằng, không phải ai cũng sử dụng từ này; nó có thể được coi là lỗi thời hoặc thuộc về phương ngữ nhất định đối với một số người. Trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết chính thức, nên sử dụng 'rugby' thay vì 'rugger'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
keen keen rugger player (cầu thủ bóng bầu dục nhiệt tình, hăng hái)
-
ex- ex-rugger (cựu cầu thủ bóng bầu dục)
-
good good rugger (một cầu thủ bóng bầu dục giỏi; một trận bóng bầu dục hay)
-
play play rugger (chơi bóng bầu dục)
-
watch watch rugger (xem bóng bầu dục)
Idioms
-
play rugger
chơi bóng bầu dục (cách nói thân mật)
"Do you fancy playing a bit of rugger this weekend?"
(Cuối tuần này bạn có muốn chơi bóng bầu dục một chút không?)
-
a keen rugger man/player
người rất thích/nhiệt tình với bóng bầu dục
"My dad was always a keen rugger man in his youth."
(Bố tôi hồi trẻ luôn là một người rất nhiệt tình với bóng bầu dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rugger
Danh từMột cách gọi thân mật của môn bóng bầu dục.
"He spends most of his weekends playing rugger."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had never played rugger; my knees wouldn't hurt so much now. |
Tôi ước tôi chưa từng chơi bóng bầu dục; đầu gối của tôi sẽ không đau nhiều như bây giờ. |
| Phủ định | If only he hadn't played rugger, he might not have suffered that career-ending injury. |
Giá mà anh ấy không chơi bóng bầu dục, có lẽ anh ấy đã không bị chấn thương chấm dứt sự nghiệp. |
| Nghi vấn | I wish I could still play rugger; wouldn't it be amazing to feel that adrenaline rush again? |
Tôi ước tôi vẫn có thể chơi bóng bầu dục; có phải sẽ rất tuyệt vời nếu lại được cảm nhận cảm giác hưng phấn đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rugger".
