rugby
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A team sport played with an oval ball that may be kicked, carried, and passed from hand to hand.
Vietnamese Meaning
Một môn thể thao đồng đội chơi bằng một quả bóng bầu dục hình ô van có thể được đá, mang và chuyền bằng tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He plays rugby for his school team."
"Anh ấy chơi bóng bầu dục cho đội của trường."
-
"Rugby is a popular sport in many countries."
"Bóng bầu dục là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia."
-
"They are training hard for the rugby tournament."
"Họ đang tập luyện chăm chỉ cho giải đấu bóng bầu dục."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Rugby là một môn thể thao đối kháng đòi hỏi thể lực tốt và kỹ năng phối hợp đồng đội. Nó khác với bóng đá (soccer) ở hình dạng quả bóng và luật chơi.
Prepositions
'in rugby' thường được dùng để nói về việc tham gia môn rugby nói chung, ví dụ: 'He's interested in rugby'. 'at rugby' có thể được dùng để chỉ một sự kiện cụ thể liên quan đến rugby, ví dụ: 'I saw him at rugby practice'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
international international rugby (bóng bầu dục quốc tế)
-
professional professional rugby (bóng bầu dục chuyên nghiệp)
-
touch touch rugby (bóng bầu dục chạm (một dạng chơi không tiếp xúc))
-
play play rugby (chơi bóng bầu dục)
-
watch watch rugby (xem bóng bầu dục)
-
rugby rugby match (trận đấu bóng bầu dục)
-
rugby rugby ball (quả bóng bầu dục)
-
rugby rugby team (đội bóng bầu dục)
Idioms
-
rugby tackle someone/something
vật ngã ai đó/cái gì đó một cách mạnh mẽ (như trong rugby)
"The security guard rugby tackled the thief to the ground."
(Người bảo vệ đã vật tên trộm ngã xuống đất.)
-
scrum down
cùng nhau giải quyết vấn đề; tập hợp lại và làm việc chăm chỉ
"We need to scrum down and finish this report by Friday."
(Chúng ta cần tập trung và hoàn thành báo cáo này trước thứ Sáu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rugby
danh từMột môn thể thao đồng đội chơi bằng một quả bóng bầu dục hình ô van có thể được đá, mang và chuyền bằng tay.
"He plays rugby for his school team."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to play rugby this weekend. |
Họ sẽ chơi bóng bầu dục vào cuối tuần này. |
| Phủ định | She is not going to watch rugby on TV tonight. |
Cô ấy sẽ không xem bóng bầu dục trên TV tối nay. |
| Nghi vấn | Are you going to learn the rules of rugby? |
Bạn có định học luật chơi bóng bầu dục không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have played rugby for five years. |
Họ đã chơi bóng bầu dục được năm năm rồi. |
| Phủ định | She has not watched a rugby match before. |
Cô ấy chưa từng xem một trận bóng bầu dục nào trước đây. |
| Nghi vấn | Has he ever participated in a rugby tournament? |
Anh ấy đã từng tham gia giải đấu bóng bầu dục nào chưa? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to play rugby every weekend when he was in college. |
Anh ấy từng chơi bóng bầu dục mỗi cuối tuần khi còn học đại học. |
| Phủ định | She didn't use to like rugby, but now she's a big fan. |
Cô ấy đã từng không thích bóng bầu dục, nhưng bây giờ cô ấy là một người hâm mộ lớn. |
| Nghi vấn | Did they use to watch rugby games together? |
Họ đã từng xem các trận đấu bóng bầu dục cùng nhau phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rugby".
