(Top Banner Ad)
rugby
B1
danh từ B1 Thể thao

rugby

UK: /ˈrʌɡbi/ • US: /ˈrʌɡbi/

Nghĩa tiếng Việt

bóng bầu dục môn bóng bầu dục
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A team sport played with an oval ball that may be kicked, carried, and passed from hand to hand.

Vietnamese Meaning

Một môn thể thao đồng đội chơi bằng một quả bóng bầu dục hình ô van có thể được đá, mang và chuyền bằng tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He plays rugby for his school team."

    "Anh ấy chơi bóng bầu dục cho đội của trường."

  • "Rugby is a popular sport in many countries."

    "Bóng bầu dục là một môn thể thao phổ biến ở nhiều quốc gia."

  • "They are training hard for the rugby tournament."

    "Họ đang tập luyện chăm chỉ cho giải đấu bóng bầu dục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rugby môn bóng bầu dục
Noun rugby player cầu thủ bóng bầu dục
Noun rugger người chơi hoặc yêu thích bóng bầu dục; bóng bầu dục (cách nói thân mật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
Rugby (place name)
English
rugby (sport)

Nguồn gốc tên gọi

Môn thể thao rugby được đặt tên theo Trường Rugby ở Warwickshire, Anh. Truyền thuyết kể rằng, vào năm 1823, trong một trận bóng đá tại trường, một học sinh tên là William Webb Ellis đã nhặt bóng lên và chạy với nó, hành động này được coi là khởi nguồn của môn rugby hiện đại.

Usage Note

Rugby là một môn thể thao đối kháng đòi hỏi thể lực tốt và kỹ năng phối hợp đồng đội. Nó khác với bóng đá (soccer) ở hình dạng quả bóng và luật chơi.

Prepositions

in at

'in rugby' thường được dùng để nói về việc tham gia môn rugby nói chung, ví dụ: 'He's interested in rugby'. 'at rugby' có thể được dùng để chỉ một sự kiện cụ thể liên quan đến rugby, ví dụ: 'I saw him at rugby practice'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rugby
  • international international rugby
    (bóng bầu dục quốc tế)
  • professional professional rugby
    (bóng bầu dục chuyên nghiệp)
  • touch touch rugby
    (bóng bầu dục chạm (một dạng chơi không tiếp xúc))
Verb + rugby
  • play play rugby
    (chơi bóng bầu dục)
  • watch watch rugby
    (xem bóng bầu dục)
Noun + rugby
  • rugby rugby match
    (trận đấu bóng bầu dục)
  • rugby rugby ball
    (quả bóng bầu dục)
  • rugby rugby team
    (đội bóng bầu dục)

Idioms

  • rugby tackle someone/something

    vật ngã ai đó/cái gì đó một cách mạnh mẽ (như trong rugby)

    "The security guard rugby tackled the thief to the ground."

    (Người bảo vệ đã vật tên trộm ngã xuống đất.)

  • scrum down

    cùng nhau giải quyết vấn đề; tập hợp lại và làm việc chăm chỉ

    "We need to scrum down and finish this report by Friday."

    (Chúng ta cần tập trung và hoàn thành báo cáo này trước thứ Sáu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rugby

danh từ
Lật mặt

Một môn thể thao đồng đội chơi bằng một quả bóng bầu dục hình ô van có thể được đá, mang và chuyền bằng tay.

"He plays rugby for his school team."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to play rugby this weekend.
Họ sẽ chơi bóng bầu dục vào cuối tuần này.
Phủ định
She is not going to watch rugby on TV tonight.
Cô ấy sẽ không xem bóng bầu dục trên TV tối nay.
Nghi vấn
Are you going to learn the rules of rugby?
Bạn có định học luật chơi bóng bầu dục không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have played rugby for five years.
Họ đã chơi bóng bầu dục được năm năm rồi.
Phủ định
She has not watched a rugby match before.
Cô ấy chưa từng xem một trận bóng bầu dục nào trước đây.
Nghi vấn
Has he ever participated in a rugby tournament?
Anh ấy đã từng tham gia giải đấu bóng bầu dục nào chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to play rugby every weekend when he was in college.
Anh ấy từng chơi bóng bầu dục mỗi cuối tuần khi còn học đại học.
Phủ định
She didn't use to like rugby, but now she's a big fan.
Cô ấy đã từng không thích bóng bầu dục, nhưng bây giờ cô ấy là một người hâm mộ lớn.
Nghi vấn
Did they use to watch rugby games together?
Họ đã từng xem các trận đấu bóng bầu dục cùng nhau phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rugby".

Sự phổ biến trên thế giới

Rugby là môn thể thao đặc biệt phổ biến ở các quốc gia như Anh, Ireland, Pháp, Úc, New Zealand (nơi nó là môn thể thao quốc gia), Nam Phi và các đảo Thái Bình Dương. Đây là một phần quan trọng trong bản sắc thể thao và văn hóa của nhiều quốc gia này.

Haka: Điệu nhảy truyền thống của người Māori

Đội tuyển rugby quốc gia New Zealand, All Blacks, nổi tiếng với việc trình diễn điệu nhảy Haka truyền thống của người Māori trước mỗi trận đấu. Đây là một màn trình diễn mạnh mẽ thể hiện bản sắc văn hóa, tinh thần đoàn kết và thách thức đối thủ.