(Top Banner Ad)
scrum
B2
Danh từ (Công nghệ thông tin) B2 Công nghệ thông tin, Thể thao (Rugby)

scrum

UK: /skrʌm/ • US: /skrʌm/

Nghĩa tiếng Việt

khung làm việc Scrum đội hình scrum (rugby)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A framework for project management that emphasizes teamwork, accountability and iterative progress toward a well-defined goal.

Vietnamese Meaning

Một khung làm việc để quản lý dự án, nhấn mạnh tinh thần đồng đội, trách nhiệm và tiến độ lặp đi lặp lại hướng tới một mục tiêu được xác định rõ ràng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our team adopted scrum to improve efficiency and collaboration."

    "Đội của chúng tôi đã áp dụng scrum để cải thiện hiệu quả và sự hợp tác."

  • "The development team uses scrum to manage their projects effectively."

    "Nhóm phát triển sử dụng scrum để quản lý các dự án của họ một cách hiệu quả."

  • "The referee ordered a scrum after the knock-on."

    "Trọng tài ra lệnh cho một scrum sau cú chạm bóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun scrum Đội hình tập trung trong bóng bầu dục; phương pháp quản lý dự án linh hoạt.
Verb scrum Tạo thành hoặc tham gia vào đội hình scrum (trong bóng bầu dục).
Noun Scrum Master Người điều phối và hỗ trợ nhóm trong phương pháp quản lý dự án Scrum.
Noun scrum team Một nhóm làm việc tự tổ chức trong phương pháp quản lý dự án Scrum.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thể thao (Rugby)

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
eskermir
English
skirmish
English
scrimmage
English
scrum

Nguồn gốc từ trận chiến hỗn loạn

Từ 'scrum' ban đầu là dạng rút gọn của 'scrimmage', một từ tiếng Anh cổ có nghĩa là 'một cuộc ẩu đả nhỏ' hoặc 'một trận chiến hỗn loạn'. Nó được dùng để miêu tả cảnh cầu thủ bóng bầu dục (rugby) xô đẩy, giành bóng trong một đội hình chặt chẽ.

Từ sân cỏ đến phòng họp

Ngày nay, 'scrum' không chỉ dùng trong bóng bầu dục mà còn là một phương pháp quản lý dự án linh hoạt (Agile) rất phổ biến trong lĩnh vực công nghệ thông tin. Nó giúp các đội làm việc hiệu quả hơn thông qua các chu kỳ ngắn và liên tục.

Usage Note

Trong lĩnh vực phát triển phần mềm và quản lý dự án, 'scrum' đề cập đến một phương pháp luận Agile. Nó tập trung vào các sprint ngắn, hàng ngày gặp mặt (daily scrum), và sự thích ứng liên tục dựa trên phản hồi. Không nên nhầm lẫn với nghĩa trong rugby.

Prepositions

in for

Sử dụng 'in' khi đề cập đến việc sử dụng scrum trong một dự án hoặc tổ chức. Ví dụ: 'We use scrum in our development team.' Sử dụng 'for' khi đề cập đến scrum được sử dụng cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'Scrum is used for agile project management.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs with scrum (Rugby)
  • form form a scrum
    (tạo thành đội hình scrum)
  • pack down pack down in a scrum
    (tập trung vào đội hình scrum (để tranh bóng))
  • win win a scrum
    (giành thắng lợi trong pha tranh bóng scrum)
Verbs with scrum (Project Management)
  • implement implement Scrum
    (triển khai phương pháp Scrum)
  • run run a daily scrum
    (tổ chức cuộc họp scrum hàng ngày)
Adjectives describing scrum
  • daily daily scrum
    (cuộc họp scrum hàng ngày)
  • collapsed a collapsed scrum
    (đội hình scrum bị sụp đổ (trong rugby))

Idioms

  • a scrum of reporters/people

    một đám đông lộn xộn (nhất là phóng viên hoặc người hâm mộ)

    "The celebrity was surrounded by a scrum of photographers outside the hotel."

    (Người nổi tiếng bị một đám đông phóng viên ảnh vây quanh bên ngoài khách sạn.)

  • scrum down

    tạo thành đội hình scrum (trong bóng bầu dục)

    "The referee ordered the forwards to scrum down again."

    (Trọng tài yêu cầu các tiền đạo tạo đội hình scrum một lần nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

scrum

Danh từ (Công nghệ thông tin)
Lật mặt

Một khung làm việc để quản lý dự án, nhấn mạnh tinh thần đồng đội, trách nhiệm và tiến độ lặp đi lặp lại hướng tới một mục tiêu được xác định rõ ràng.

"Our team adopted scrum to improve efficiency and collaboration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the intense scrum, the team celebrated their victory, and they planned for the next match.
Sau pha tranh chấp bóng quyết liệt, đội đã ăn mừng chiến thắng của họ, và họ lên kế hoạch cho trận đấu tiếp theo.
Phủ định
The team did not scrum well, however, they managed to maintain possession.
Đội đã tranh chấp bóng không tốt, tuy nhiên, họ đã xoay sở để giữ quyền kiểm soát bóng.
Nghi vấn
John, will the team scrum effectively tomorrow?
John, liệu đội có tranh chấp bóng hiệu quả vào ngày mai không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "scrum".

Bóng bầu dục Rugby và Tinh thần Đồng đội

Trong bóng bầu dục Rugby, scrum không chỉ là một đội hình chiến thuật mà còn là biểu tượng của sức mạnh tập thể và tinh thần đoàn kết. Các cầu thủ phải phối hợp chặt chẽ, dồn hết sức lực để giành quyền kiểm soát bóng, thể hiện sự kiên cường và ý chí chiến đấu.

Phương pháp Scrum trong Quản lý Dự án Agile

Ngoài thể thao, 'Scrum' là một framework (khung làm việc) phổ biến trong phương pháp Agile để quản lý dự án, đặc biệt trong phát triển phần mềm. Nó nhấn mạnh sự hợp tác, phát triển lặp đi lặp lại và phản hồi nhanh chóng, giúp các nhóm làm việc linh hoạt và hiệu quả hơn.