(Top Banner Ad)
rummage
B2
động từ B2 Tổng quát

rummage

UK: /ˈrʌmɪdʒ/ • US: /ˈrʌmɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

lục lọi bới tung tìm kiếm bừa bộn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to search for something by moving things around carelessly and looking into, under, and behind them

Vietnamese Meaning

lục lọi, tìm kiếm một cách bừa bộn bằng cách di chuyển mọi thứ xung quanh và nhìn vào, bên dưới và phía sau chúng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She rummaged through her handbag, looking for her keys."

    "Cô ấy lục lọi trong túi xách, tìm chìa khóa."

  • "I had a rummage in the attic for my old schoolbooks."

    "Tôi đã lục lọi trên gác xép để tìm những cuốn sách học cũ của tôi."

  • "He rummaged in his pockets for some change."

    "Anh ấy lục lọi trong túi để tìm tiền lẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb rummage lục lọi, bới tìm một cách kỹ lưỡng
Noun rummage hành động lục lọi; đồ vật tìm được khi lục lọi; phiên chợ đồ cũ/đồ từ thiện
Noun rummager người lục lọi, người bới tìm (ít dùng)

Synonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

French
arrumage
English
rummage

Nguồn gốc từ hàng hải

Từ 'rummage' xuất hiện vào thế kỷ 16, bắt nguồn từ tiếng Pháp 'arrumage' (sự sắp xếp hàng hóa trên tàu) và 'arrumer' (sắp xếp hàng hóa). Ban đầu, nó chỉ việc sắp xếp cẩn thận các vật phẩm trong khoang tàu. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển thành việc tìm kiếm kỹ lưỡng trong một đống đồ lộn xộn, giống như việc lục lọi tìm kiếm đồ vật bị thất lạc giữa hàng hóa.

Usage Note

Từ 'rummage' thường mang ý nghĩa tìm kiếm một cách không có trật tự hoặc vội vã. Nó ngụ ý một sự tìm kiếm không có hệ thống, thường là trong một không gian chật hẹp hoặc lộn xộn. So với 'search', 'rummage' mang tính chất kém có tổ chức và thường chỉ hành động tìm kiếm những thứ không quan trọng hoặc bị thất lạc.

Prepositions

through in around

Khi đi với 'through', nó chỉ việc lục lọi bên trong cái gì đó. Ví dụ: 'rummage through a drawer'. Khi đi với 'in', nó chỉ việc lục lọi bên trong một không gian giới hạn. Ví dụ: 'rummage in a bag'. Khi đi với 'around', thường chỉ việc lục lọi xung quanh một khu vực rộng lớn hơn, mang tính chất không có mục tiêu rõ ràng. Ví dụ: 'rummage around in the attic'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Preposition
  • through rummage through (drawers/bags)
    (lục lọi, bới tìm trong (ngăn kéo/túi xách))
  • around rummage around (in a box)
    (lục lọi xung quanh (trong một cái hộp))
  • for rummage for (keys/change)
    (lục lọi tìm kiếm (chìa khóa/tiền lẻ))
Noun Phrases
  • have a have a rummage
    (lục lọi một chút)
  • rummage a rummage sale
    (một phiên chợ đồ cũ/đồ từ thiện)

Idioms

  • rummage sale

    phiên chợ đồ cũ, chợ từ thiện bán đồ đã qua sử dụng

    "The church is holding a rummage sale next Saturday to raise money for charity."

    (Nhà thờ sẽ tổ chức một phiên chợ đồ cũ vào thứ Bảy tuần tới để gây quỹ từ thiện.)

  • to rummage through someone's past/memories

    lục lọi/bới móc quá khứ/ký ức của ai đó (để tìm kiếm thông tin hoặc ký ức)

    "He spent hours rummaging through old photos, trying to remember his childhood."

    (Anh ấy dành hàng giờ lục lọi những bức ảnh cũ, cố gắng nhớ lại thời thơ ấu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rummage

động từ
Lật mặt

lục lọi, tìm kiếm một cách bừa bộn bằng cách di chuyển mọi thứ xung quanh và nhìn vào, bên dưới và phía sau chúng

"She rummaged through her handbag, looking for her keys."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she rummaged through the attic revealed her determination to find the lost will.
Việc cô ấy lục lọi trên gác mái cho thấy quyết tâm tìm lại di chúc bị mất của cô ấy.
Phủ định
It's unclear whether he will rummage for bargains at the flea market because he dislikes crowds.
Không rõ liệu anh ấy có lục lọi tìm món hời ở chợ trời hay không vì anh ấy không thích đám đông.
Nghi vấn
Why they rummage in the trash is a mystery to everyone in the neighborhood.
Tại sao họ lục lọi trong thùng rác là một bí ẩn đối với mọi người trong khu phố.

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She rummaged through her purse for her keys.
Cô ấy lục lọi trong túi xách để tìm chìa khóa.
Phủ định
They didn't rummage in the attic because it was too dusty.
Họ đã không lục lọi trên gác mái vì nó quá bụi.
Nghi vấn
Did you rummage around looking for your glasses?
Bạn có lục lọi xung quanh để tìm kính của bạn không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She rummaged through her attic for old photographs.
Cô ấy lục lọi trên gác mái để tìm những bức ảnh cũ.
Phủ định
He did not rummage in my drawer.
Anh ấy đã không lục lọi trong ngăn kéo của tôi.
Nghi vấn
Did you rummage around the house?
Bạn đã lục lọi xung quanh nhà à?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She rummages through her closet every morning.
Cô ấy lục lọi tủ quần áo của mình mỗi sáng.
Phủ định
Rarely did he rummage so carelessly through the important documents.
Hiếm khi anh ta lục lọi những tài liệu quan trọng một cách bất cẩn như vậy.
Nghi vấn
Should you rummage through my belongings without permission, I will be very upset.
Nếu bạn lục lọi đồ đạc của tôi mà không được phép, tôi sẽ rất buồn.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has rummaged through all the drawers looking for her keys.
Cô ấy đã lục lọi tất cả các ngăn kéo để tìm chìa khóa của mình.
Phủ định
They haven't rummaged the attic yet, so the old documents might still be there.
Họ vẫn chưa lục lọi gác mái, vì vậy các tài liệu cũ có thể vẫn còn ở đó.
Nghi vấn
Has he rummaged in the garden shed for the missing tool?
Anh ấy đã lục lọi trong nhà kho vườn để tìm công cụ bị mất chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rummage".

Phiên chợ Rummage Sale

Trong các nền văn hóa phương Tây, đặc biệt ở Anh và Mỹ, 'rummage sale' (còn gọi là 'jumble sale' ở Anh, 'garage sale' hoặc 'yard sale' ở Mỹ) là một sự kiện phổ biến do các nhà thờ, trường học hoặc tổ chức từ thiện tổ chức. Mọi người quyên góp đồ cũ không dùng đến (quần áo, sách, đồ gia dụng) để bán với giá rẻ. Mục đích chính là gây quỹ từ thiện hoặc đơn giản là tái chế, giảm thiểu rác thải, và tạo cơ hội cho mọi người mua sắm tiết kiệm. Nó phản ánh một khía cạnh của văn hóa cộng đồng và ý thức tái sử dụng.