carelessly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a careless manner; without paying enough attention to what one is doing.
Vietnamese Meaning
Một cách bất cẩn; không chú ý đầy đủ đến những gì mình đang làm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He carelessly knocked over the vase."
"Anh ấy vô ý làm đổ cái bình."
-
"She carelessly left the door unlocked."
"Cô ấy bất cẩn để cửa không khóa."
-
"He carelessly spent all his money."
"Anh ta tiêu hết tiền một cách thiếu suy nghĩ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'carelessly' nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng, có thể gây ra lỗi lầm hoặc tai nạn. Nó khác với 'recklessly' (hấp tấp, liều lĩnh) ở chỗ 'recklessly' hàm ý sự bất chấp nguy hiểm, còn 'carelessly' đơn thuần là thiếu sự chú ý.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drive carelessly (lái xe ẩu, lái xe bất cẩn)
-
speak carelessly (nói năng thiếu suy nghĩ, ăn nói cẩu thả)
-
leave something carelessly (để/vứt thứ gì đó bừa bãi)
-
handle something carelessly (cầm nắm/xử lý thứ gì đó một cách bất cẩn)
-
toss something aside carelessly (quẳng/vứt thứ gì đó sang một bên một cách cẩu thả)
-
write carelessly (viết ẩu, viết cẩu thả)
Idioms
-
words spoken carelessly
Lời nói thiếu suy nghĩ, lời nói buột miệng có thể gây tổn thương.
"Words spoken carelessly in anger can destroy a friendship."
(Những lời nói thiếu suy nghĩ trong lúc nóng giận có thể phá hủy một tình bạn.)
-
to leave things lying around carelessly
Vứt đồ đạc lung tung, bừa bãi; không ngăn nắp.
"His roommate was annoyed because he always left his clothes lying around carelessly."
(Bạn cùng phòng của anh ấy rất bực mình vì anh ấy luôn vứt quần áo lung tung một cách bừa bãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
carelessly
Trạng từMột cách bất cẩn; không chú ý đầy đủ đến những gì mình đang làm.
"He carelessly knocked over the vase."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He should act carelessly if he wants to fail. |
Anh ta nên hành động bất cẩn nếu anh ta muốn thất bại. |
| Phủ định | She must not drive carelessly; it's dangerous. |
Cô ấy không được lái xe bất cẩn; điều đó rất nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Could they behave carelessly without facing consequences? |
Liệu họ có thể cư xử bất cẩn mà không phải đối mặt với hậu quả không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to drive carelessly if you don't tell her to slow down. |
Cô ấy sẽ lái xe một cách bất cẩn nếu bạn không bảo cô ấy giảm tốc độ. |
| Phủ định | They are not going to handle the fragile items carelessly; they've been warned. |
Họ sẽ không xử lý các món đồ dễ vỡ một cách bất cẩn đâu; họ đã được cảnh báo rồi. |
| Nghi vấn | Is he going to paint the wall carelessly, or will he take his time? |
Anh ấy định sơn bức tường một cách cẩu thả hay anh ấy sẽ làm từ từ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carelessly".
