(Top Banner Ad)
carelessly
B2
Trạng từ B2 Chung

carelessly

UK: /ˈkeələsli/ • US: /ˈkerləsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bất cẩn vô ý thiếu thận trọng cẩu thả
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a careless manner; without paying enough attention to what one is doing.

Vietnamese Meaning

Một cách bất cẩn; không chú ý đầy đủ đến những gì mình đang làm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He carelessly knocked over the vase."

    "Anh ấy vô ý làm đổ cái bình."

  • "She carelessly left the door unlocked."

    "Cô ấy bất cẩn để cửa không khóa."

  • "He carelessly spent all his money."

    "Anh ta tiêu hết tiền một cách thiếu suy nghĩ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun care sự quan tâm, sự chăm sóc
Verb care quan tâm, chăm sóc
Adjective careful cẩn thận, chu đáo
Adverb carefully một cách cẩn thận
Adjective careless bất cẩn, cẩu thả
Noun carelessness sự bất cẩn, sự cẩu thả
Adjective caring biết quan tâm, chu đáo

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*karō
Old English
caru
Middle English
care + les
Modern English
careless + ly

Nguồn gốc từ 'Nỗi lo âu'

Gốc của từ 'carelessly' là 'care', xuất phát từ từ 'caru' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'nỗi buồn, sự lo lắng'. Ban đầu, 'quan tâm' (to care for) một ai đó hay điều gì đó có nghĩa là bạn 'lo lắng' về nó. Dần dần, nghĩa của từ chuyển thành sự chăm sóc, chú ý. Do đó, 'careless' (care + less) có nghĩa là 'không có sự lo lắng, không chú ý'.

Sức mạnh của Hậu tố

'Carelessly' được hình thành bằng cách thêm hai hậu tố quan trọng. Hậu tố '-less' biến danh từ 'care' (sự quan tâm) thành tính từ 'careless' (bất cẩn, cẩu thả). Sau đó, hậu tố '-ly' lại biến tính từ này thành trạng từ 'carelessly' (một cách bất cẩn), dùng để mô tả cách thức một hành động được thực hiện.

Usage Note

Từ 'carelessly' nhấn mạnh sự thiếu cẩn trọng, có thể gây ra lỗi lầm hoặc tai nạn. Nó khác với 'recklessly' (hấp tấp, liều lĩnh) ở chỗ 'recklessly' hàm ý sự bất chấp nguy hiểm, còn 'carelessly' đơn thuần là thiếu sự chú ý.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + carelessly
  • drive carelessly
    (lái xe ẩu, lái xe bất cẩn)
  • speak carelessly
    (nói năng thiếu suy nghĩ, ăn nói cẩu thả)
  • leave something carelessly
    (để/vứt thứ gì đó bừa bãi)
  • handle something carelessly
    (cầm nắm/xử lý thứ gì đó một cách bất cẩn)
  • toss something aside carelessly
    (quẳng/vứt thứ gì đó sang một bên một cách cẩu thả)
  • write carelessly
    (viết ẩu, viết cẩu thả)

Idioms

  • words spoken carelessly

    Lời nói thiếu suy nghĩ, lời nói buột miệng có thể gây tổn thương.

    "Words spoken carelessly in anger can destroy a friendship."

    (Những lời nói thiếu suy nghĩ trong lúc nóng giận có thể phá hủy một tình bạn.)

  • to leave things lying around carelessly

    Vứt đồ đạc lung tung, bừa bãi; không ngăn nắp.

    "His roommate was annoyed because he always left his clothes lying around carelessly."

    (Bạn cùng phòng của anh ấy rất bực mình vì anh ấy luôn vứt quần áo lung tung một cách bừa bãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

carelessly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách bất cẩn; không chú ý đầy đủ đến những gì mình đang làm.

"He carelessly knocked over the vase."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He should act carelessly if he wants to fail.
Anh ta nên hành động bất cẩn nếu anh ta muốn thất bại.
Phủ định
She must not drive carelessly; it's dangerous.
Cô ấy không được lái xe bất cẩn; điều đó rất nguy hiểm.
Nghi vấn
Could they behave carelessly without facing consequences?
Liệu họ có thể cư xử bất cẩn mà không phải đối mặt với hậu quả không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to drive carelessly if you don't tell her to slow down.
Cô ấy sẽ lái xe một cách bất cẩn nếu bạn không bảo cô ấy giảm tốc độ.
Phủ định
They are not going to handle the fragile items carelessly; they've been warned.
Họ sẽ không xử lý các món đồ dễ vỡ một cách bất cẩn đâu; họ đã được cảnh báo rồi.
Nghi vấn
Is he going to paint the wall carelessly, or will he take his time?
Anh ấy định sơn bức tường một cách cẩu thả hay anh ấy sẽ làm từ từ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "carelessly".

Sự bất cẩn và Khái niệm 'Sơ suất' (Negligence) trong Luật pháp

Trong luật pháp các nước phương Tây, hành động 'careless' (bất cẩn) có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nghiêm trọng. Khái niệm 'negligence' (sự sơ suất, cẩu thả) là nền tảng cho nhiều vụ kiện dân sự, khi một người không thể hiện sự cẩn trọng cần thiết và gây thiệt hại cho người khác. Ví dụ, lái xe bất cẩn (driving carelessly) gây tai nạn là một trường hợp điển hình.

Nhận xét bất cẩn (Careless Remarks) và Phép lịch sự

Trong văn hóa phương Tây, việc đưa ra những 'careless remarks' – những nhận xét bất cẩn, thiếu suy nghĩ – về các chủ đề nhạy cảm như ngoại hình, tôn giáo, hay hoàn cảnh cá nhân bị coi là hành vi cực kỳ thô lỗ. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc 'think before you speak' (suy nghĩ trước khi nói) để duy trì các mối quan hệ xã hội tốt đẹp.