ruthenium
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A hard, white metal that is a member of the platinum group, used as a catalyst and in alloys to harden other metals.
Vietnamese Meaning
Một kim loại màu trắng, cứng, là một thành viên của nhóm platin, được sử dụng làm chất xúc tác và trong các hợp kim để làm cứng các kim loại khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Ruthenium is used in some electrical contacts because of its hardness and resistance to corrosion."
"Ruthenium được sử dụng trong một số tiếp điểm điện vì độ cứng và khả năng chống ăn mòn của nó."
-
"The properties of ruthenium make it useful in specialized applications."
"Các đặc tính của ruthenium làm cho nó hữu ích trong các ứng dụng chuyên biệt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ruthenium | Ruten, một nguyên tố hóa học, kim loại chuyển tiếp quý hiếm thuộc nhóm bạch kim. |
| Adjective | ruthenic | Thuộc về hoặc liên quan đến ruthenium; chứa ruthenium (thường ở trạng thái oxy hóa cao). |
| Noun | ruthenate | Một loại muối hoặc hợp chất có chứa ion ruthenate, thường là một anion phức hợp của ruthenium. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ruthenium là một nguyên tố hóa học hiếm, thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp. Nó có tính trơ hóa học cao và thường được tìm thấy trong quặng bạch kim. Ruthenium được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất và điện tử.
Prepositions
* **in:** Đề cập đến sự hiện diện hoặc vai trò của ruthenium trong một chất hoặc hợp chất. Ví dụ: "Ruthenium is found in platinum ores." (Ruthenium được tìm thấy trong quặng bạch kim). * **as:** Đề cập đến việc sử dụng ruthenium cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: "Ruthenium is used as a catalyst." (Ruthenium được sử dụng làm chất xúc tác).
Collocations (Từ đi kèm)
-
pure pure ruthenium (ruthenium tinh khiết)
-
metallic metallic ruthenium (ruthenium dạng kim loại)
-
radioactive radioactive ruthenium (ruthenium phóng xạ)
-
contain contain ruthenium (chứa ruthenium)
-
coat with coat with ruthenium (phủ ruthenium bằng)
-
extract extract ruthenium (chiết tách ruthenium)
-
alloys alloys of ruthenium (hợp kim của ruthenium)
-
compounds compounds of ruthenium (hợp chất của ruthenium)
-
traces traces of ruthenium (dấu vết của ruthenium)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ruthenium
danh từMột kim loại màu trắng, cứng, là một thành viên của nhóm platin, được sử dụng làm chất xúc tác và trong các hợp kim để làm cứng các kim loại khác.
"Ruthenium is used in some electrical contacts because of its hardness and resistance to corrosion."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because ruthenium is a rare transition metal, its applications are limited to specialized fields. |
Bởi vì ruthenium là một kim loại chuyển tiếp hiếm, các ứng dụng của nó bị giới hạn trong các lĩnh vực chuyên biệt. |
| Phủ định | Even though ruthenium is resistant to corrosion, it is not always used in everyday objects because of its cost. |
Mặc dù ruthenium có khả năng chống ăn mòn, nó không phải lúc nào cũng được sử dụng trong các đồ vật hàng ngày vì chi phí của nó. |
| Nghi vấn | If ruthenium is alloyed with platinum, does it become more effective as a catalyst? |
Nếu ruthenium được hợp kim với bạch kim, nó có trở nên hiệu quả hơn như một chất xúc tác không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Ruthenium: a rare transition metal, it is often used as a catalyst. |
Ruthenium: một kim loại chuyển tiếp quý hiếm, nó thường được sử dụng như một chất xúc tác. |
| Phủ định | The experiment did not involve ruthenium: it focused solely on platinum and palladium. |
Thí nghiệm không liên quan đến ruthenium: nó chỉ tập trung vào platinum và palladium. |
| Nghi vấn | Is ruthenium present in this alloy: a question we need to answer through spectral analysis? |
Ruthenium có mặt trong hợp kim này không: một câu hỏi chúng ta cần trả lời thông qua phân tích quang phổ? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had some ruthenium, I would plate my watch with it. |
Nếu tôi có một ít ruthenium, tôi sẽ mạ đồng hồ của tôi bằng nó. |
| Phủ định | If the lab didn't have ruthenium, we couldn't conduct the experiment. |
Nếu phòng thí nghiệm không có ruthenium, chúng ta đã không thể thực hiện thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Would you invest in ruthenium if you had the money? |
Bạn có đầu tư vào ruthenium nếu bạn có tiền không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruthenium".
