(Top Banner Ad)
ruthenium
C1
danh từ C1 Hóa học

ruthenium

UK: /ruːˈθiːniəm/ • US: /ruːˈθiːniəm/

Nghĩa tiếng Việt

rutheni
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A hard, white metal that is a member of the platinum group, used as a catalyst and in alloys to harden other metals.

Vietnamese Meaning

Một kim loại màu trắng, cứng, là một thành viên của nhóm platin, được sử dụng làm chất xúc tác và trong các hợp kim để làm cứng các kim loại khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ruthenium is used in some electrical contacts because of its hardness and resistance to corrosion."

    "Ruthenium được sử dụng trong một số tiếp điểm điện vì độ cứng và khả năng chống ăn mòn của nó."

  • "The properties of ruthenium make it useful in specialized applications."

    "Các đặc tính của ruthenium làm cho nó hữu ích trong các ứng dụng chuyên biệt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ruthenium Ruten, một nguyên tố hóa học, kim loại chuyển tiếp quý hiếm thuộc nhóm bạch kim.
Adjective ruthenic Thuộc về hoặc liên quan đến ruthenium; chứa ruthenium (thường ở trạng thái oxy hóa cao).
Noun ruthenate Một loại muối hoặc hợp chất có chứa ion ruthenate, thường là một anion phức hợp của ruthenium.

Related Words

Subject Area

Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
Ruthenia
English
ruthenium

Tên gọi từ nước Nga cổ đại

Ruthenium được nhà hóa học Karl Ernst Claus đặt tên vào năm 1844. Ông lấy cảm hứng từ 'Ruthenia', tên Latin của vùng đất mà ngày nay thuộc về Nga và một số quốc gia Đông Âu khác. Việc đặt tên này nhằm vinh danh quê hương của ông.

Usage Note

Ruthenium là một nguyên tố hóa học hiếm, thuộc nhóm kim loại chuyển tiếp. Nó có tính trơ hóa học cao và thường được tìm thấy trong quặng bạch kim. Ruthenium được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hóa chất và điện tử.

Prepositions

in as

* **in:** Đề cập đến sự hiện diện hoặc vai trò của ruthenium trong một chất hoặc hợp chất. Ví dụ: "Ruthenium is found in platinum ores." (Ruthenium được tìm thấy trong quặng bạch kim). * **as:** Đề cập đến việc sử dụng ruthenium cho một mục đích cụ thể. Ví dụ: "Ruthenium is used as a catalyst." (Ruthenium được sử dụng làm chất xúc tác).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ruthenium
  • pure pure ruthenium
    (ruthenium tinh khiết)
  • metallic metallic ruthenium
    (ruthenium dạng kim loại)
  • radioactive radioactive ruthenium
    (ruthenium phóng xạ)
Verb + ruthenium
  • contain contain ruthenium
    (chứa ruthenium)
  • coat with coat with ruthenium
    (phủ ruthenium bằng)
  • extract extract ruthenium
    (chiết tách ruthenium)
Noun + of + ruthenium
  • alloys alloys of ruthenium
    (hợp kim của ruthenium)
  • compounds compounds of ruthenium
    (hợp chất của ruthenium)
  • traces traces of ruthenium
    (dấu vết của ruthenium)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ruthenium

danh từ
Lật mặt

Một kim loại màu trắng, cứng, là một thành viên của nhóm platin, được sử dụng làm chất xúc tác và trong các hợp kim để làm cứng các kim loại khác.

"Ruthenium is used in some electrical contacts because of its hardness and resistance to corrosion."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because ruthenium is a rare transition metal, its applications are limited to specialized fields.
Bởi vì ruthenium là một kim loại chuyển tiếp hiếm, các ứng dụng của nó bị giới hạn trong các lĩnh vực chuyên biệt.
Phủ định
Even though ruthenium is resistant to corrosion, it is not always used in everyday objects because of its cost.
Mặc dù ruthenium có khả năng chống ăn mòn, nó không phải lúc nào cũng được sử dụng trong các đồ vật hàng ngày vì chi phí của nó.
Nghi vấn
If ruthenium is alloyed with platinum, does it become more effective as a catalyst?
Nếu ruthenium được hợp kim với bạch kim, nó có trở nên hiệu quả hơn như một chất xúc tác không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ruthenium: a rare transition metal, it is often used as a catalyst.
Ruthenium: một kim loại chuyển tiếp quý hiếm, nó thường được sử dụng như một chất xúc tác.
Phủ định
The experiment did not involve ruthenium: it focused solely on platinum and palladium.
Thí nghiệm không liên quan đến ruthenium: nó chỉ tập trung vào platinum và palladium.
Nghi vấn
Is ruthenium present in this alloy: a question we need to answer through spectral analysis?
Ruthenium có mặt trong hợp kim này không: một câu hỏi chúng ta cần trả lời thông qua phân tích quang phổ?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had some ruthenium, I would plate my watch with it.
Nếu tôi có một ít ruthenium, tôi sẽ mạ đồng hồ của tôi bằng nó.
Phủ định
If the lab didn't have ruthenium, we couldn't conduct the experiment.
Nếu phòng thí nghiệm không có ruthenium, chúng ta đã không thể thực hiện thí nghiệm.
Nghi vấn
Would you invest in ruthenium if you had the money?
Bạn có đầu tư vào ruthenium nếu bạn có tiền không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruthenium".

Kim loại quý hiếm nhóm bạch kim

Ruthenium là một trong sáu kim loại thuộc nhóm bạch kim (PGMs), nổi tiếng vì độ hiếm và giá trị cao. Nó có khả năng chống ăn mòn và độ cứng vượt trội, khiến nó trở thành nguyên liệu quý giá trong nhiều ứng dụng công nghiệp và công nghệ cao.

Động lực cho công nghệ hiện đại

Mặc dù ít được biết đến hơn vàng hay bạc, ruthenium đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong nhiều ngành công nghiệp hiện đại. Nó được sử dụng rộng rãi làm chất xúc tác trong hóa học, trong các hợp kim chống mòn, và là thành phần thiết yếu trong ổ cứng máy tính, các tiếp điểm điện và công nghệ năng lượng mặt trời.