(Top Banner Ad)
platinum group metals
C1
danh từ C1 Hóa học, Khoa học vật liệu, Kinh tế (thương mại kim loại)

platinum group metals

UK: /ˈplætɪnəm ɡruːp ˈmɛtəlz/ • US: /ˈplætɪnəm ɡruːp ˈmɛtəlz/

Nghĩa tiếng Việt

kim loại nhóm platin kim loại nhóm bạch kim
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A group of six metallic elements clustered together in the periodic table: ruthenium (Ru), rhodium (Rh), palladium (Pd), osmium (Os), iridium (Ir), and platinum (Pt). They share similar physical and chemical properties and tend to occur together in the same geological deposits.

Vietnamese Meaning

Một nhóm gồm sáu nguyên tố kim loại tập trung cùng nhau trong bảng tuần hoàn: ruthenium (Ru), rhodium (Rh), palladium (Pd), osmium (Os), iridium (Ir) và platinum (Pt). Chúng có các tính chất vật lý và hóa học tương tự và có xu hướng xuất hiện cùng nhau trong các mỏ địa chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Platinum group metals are essential components in catalytic converters, reducing harmful emissions from vehicles."

    "Các kim loại thuộc nhóm platinum là thành phần thiết yếu trong bộ chuyển đổi xúc tác, giúp giảm lượng khí thải độc hại từ xe cộ."

  • "South Africa and Russia are major producers of platinum group metals."

    "Nam Phi và Nga là những nhà sản xuất chính các kim loại thuộc nhóm platinum."

  • "The price of platinum group metals fluctuates based on supply and demand."

    "Giá của các kim loại thuộc nhóm platinum biến động dựa trên cung và cầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun platinum bạch kim (một kim loại quý hiếm)
Adjective platinum màu bạch kim; làm từ bạch kim; thuộc về bạch kim
Noun metal kim loại
Adjective metallic thuộc kim loại, có tính kim loại
Noun metallurgy luyện kim học

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học vật liệu, Kinh tế (thương mại kim loại)

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
πλατύς (platýs)
Vulgar Latin
*plattus
Spanish
plata
Spanish
platina
English
platinum
Old French
groupe
English
group
Greek
μέταλλον (métallon)
Latin
metallum
English
metal
Modern English
platinum group metals

Nguồn gốc tên gọi "Platinum"

Từ 'platinum' có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha 'platina', nghĩa là 'bạc nhỏ' hay 'bạc ít giá trị'. Khi người Tây Ban Nha tìm thấy kim loại này ở châu Mỹ vào thế kỷ 16, họ ban đầu coi nó là một tạp chất của bạc và không quý bằng bạc hay vàng. Tuy nhiên, sau này các nhà khoa học đã nhận ra giá trị và tính chất độc đáo của nó.

"Nhóm kim loại" trong Hóa học

Khái niệm 'nhóm kim loại bạch kim' (PGMs) chỉ một bộ gồm sáu nguyên tố kim loại chuyển tiếp có tính chất vật lý và hóa học tương tự nhau, thường được tìm thấy cùng nhau trong tự nhiên. Chúng bao gồm platin (Pt), palađi (Pd), rođi (Rh), ruteni (Ru), iridi (Ir) và osmi (Os). Việc xếp chúng vào một 'nhóm' giúp dễ dàng nghiên cứu và ứng dụng do sự tương đồng về cấu trúc và phản ứng hóa học.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, công nghiệp và kinh tế liên quan đến khai thác, chế biến và sử dụng các kim loại này. Chúng có giá trị cao và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như chất xúc tác, thiết bị điện tử, đồ trang sức và thiết bị y tế.

Prepositions

in for as

Ví dụ:
- Platinum group metals *in* catalytic converters.
- Used *for* various industrial applications.
- Valued *as* precious metals.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + platinum group metals
  • precious precious platinum group metals
    (các kim loại nhóm bạch kim quý hiếm)
  • rare rare platinum group metals
    (các kim loại nhóm bạch kim hiếm)
  • catalytic catalytic platinum group metals
    (các kim loại nhóm bạch kim có tính xúc tác)
  • industrial industrial platinum group metals
    (các kim loại nhóm bạch kim công nghiệp)
Verb + platinum group metals
  • extract extract platinum group metals
    (khai thác các kim loại nhóm bạch kim)
  • recycle recycle platinum group metals
    (tái chế các kim loại nhóm bạch kim)
  • use use platinum group metals
    (sử dụng các kim loại nhóm bạch kim)
  • contain contain platinum group metals
    (chứa các kim loại nhóm bạch kim)
Noun + of platinum group metals
  • demand demand for platinum group metals
    (nhu cầu về các kim loại nhóm bạch kim)
  • price price of platinum group metals
    (giá của các kim loại nhóm bạch kim)
  • supply supply of platinum group metals
    (nguồn cung các kim loại nhóm bạch kim)
  • reserves reserves of platinum group metals
    (trữ lượng các kim loại nhóm bạch kim)

Idioms

  • Platinum Group Metals catalyst

    Chất xúc tác từ các kim loại nhóm bạch kim (như palladi, rhodi, platin) được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp để tăng tốc độ phản ứng hóa học, đặc biệt trong bộ chuyển đổi xúc tác ô tô.

    "Modern vehicles rely heavily on Platinum Group Metals catalysts to reduce harmful emissions."

    (Các phương tiện hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào chất xúc tác kim loại nhóm bạch kim để giảm lượng khí thải độc hại.)

  • Platinum Group Metals recycling

    Quy trình tái chế các kim loại thuộc nhóm bạch kim từ các sản phẩm đã qua sử dụng (như bộ chuyển đổi xúc tác ô tô, thiết bị điện tử) để thu hồi và sử dụng lại.

    "Increased Platinum Group Metals recycling efforts are crucial for sustainable resource management."

    (Những nỗ lực tăng cường tái chế kim loại nhóm bạch kim là rất quan trọng để quản lý tài nguyên bền vững.)

  • Platinum Group Metals market

    Thị trường toàn cầu mua bán và giao dịch các kim loại thuộc nhóm bạch kim, bao gồm giá cả, cung cầu, và các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến chúng.

    "Analysts are closely watching the Platinum Group Metals market due to fluctuating industrial demand."

    (Các nhà phân tích đang theo dõi chặt chẽ thị trường kim loại nhóm bạch kim do nhu cầu công nghiệp biến động.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

platinum group metals

danh từ
Lật mặt

Một nhóm gồm sáu nguyên tố kim loại tập trung cùng nhau trong bảng tuần hoàn: ruthenium (Ru), rhodium (Rh), palladium (Pd), osmium (Os), iridium (Ir) và platinum (Pt). Chúng có các tính chất vật lý và hóa học tương tự và có xu hướng xuất hiện cùng nhau trong các mỏ địa chất.

"Platinum group metals are essential components in catalytic converters, reducing harmful emissions from vehicles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If we had invested in platinum group metals last year, we would be rich now.
Nếu chúng ta đã đầu tư vào các kim loại nhóm platin năm ngoái, chúng ta đã giàu có bây giờ.
Phủ định
If the price of platinum group metals hadn't surged, the company wouldn't be facing financial difficulties now.
Nếu giá của các kim loại nhóm platin không tăng mạnh, công ty đã không phải đối mặt với những khó khăn tài chính hiện tại.
Nghi vấn
If they had researched the market for platinum group metals thoroughly, would they be making better decisions now?
Nếu họ đã nghiên cứu thị trường kim loại nhóm platin kỹ lưỡng, họ có đưa ra những quyết định tốt hơn bây giờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "platinum group metals".

Biểu tượng của sự sang trọng và độc quyền

Mặc dù ban đầu bị đánh giá thấp, bạch kim (platinum) đã trở thành một biểu tượng toàn cầu cho sự sang trọng, độ bền và tính độc quyền. Nó thường được sử dụng trong các loại trang sức cao cấp, đồng hồ sang trọng và làm tiêu chuẩn cho các giải thưởng danh giá trong ngành công nghiệp âm nhạc ('album bạch kim') hay làm tóc ('tóc vàng bạch kim'). Sự hiếm có và vẻ đẹp trắng sáng của nó đã nâng tầm bạch kim vượt lên trên vàng trong nhiều khía cạnh văn hóa.

Động lực cho công nghệ hiện đại

Bên cạnh vai trò trong trang sức, các kim loại nhóm bạch kim đóng vai trò thiết yếu trong nhiều ngành công nghệ hiện đại. Chúng là thành phần không thể thiếu trong bộ chuyển đổi xúc tác của ô tô (giúp giảm khí thải độc hại), thiết bị y tế (như máy tạo nhịp tim, dụng cụ nha khoa), và các thiết bị điện tử. Khả năng chịu nhiệt, chống ăn mòn và tính chất xúc tác độc đáo của chúng làm cho PGMs trở thành xương sống cho sự phát triển bền vững và đổi mới công nghệ.