platinum group metals
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A group of six metallic elements clustered together in the periodic table: ruthenium (Ru), rhodium (Rh), palladium (Pd), osmium (Os), iridium (Ir), and platinum (Pt). They share similar physical and chemical properties and tend to occur together in the same geological deposits.
Vietnamese Meaning
Một nhóm gồm sáu nguyên tố kim loại tập trung cùng nhau trong bảng tuần hoàn: ruthenium (Ru), rhodium (Rh), palladium (Pd), osmium (Os), iridium (Ir) và platinum (Pt). Chúng có các tính chất vật lý và hóa học tương tự và có xu hướng xuất hiện cùng nhau trong các mỏ địa chất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Platinum group metals are essential components in catalytic converters, reducing harmful emissions from vehicles."
"Các kim loại thuộc nhóm platinum là thành phần thiết yếu trong bộ chuyển đổi xúc tác, giúp giảm lượng khí thải độc hại từ xe cộ."
-
"South Africa and Russia are major producers of platinum group metals."
"Nam Phi và Nga là những nhà sản xuất chính các kim loại thuộc nhóm platinum."
-
"The price of platinum group metals fluctuates based on supply and demand."
"Giá của các kim loại thuộc nhóm platinum biến động dựa trên cung và cầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | platinum | bạch kim (một kim loại quý hiếm) |
| Adjective | platinum | màu bạch kim; làm từ bạch kim; thuộc về bạch kim |
| Noun | metal | kim loại |
| Adjective | metallic | thuộc kim loại, có tính kim loại |
| Noun | metallurgy | luyện kim học |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, công nghiệp và kinh tế liên quan đến khai thác, chế biến và sử dụng các kim loại này. Chúng có giá trị cao và được sử dụng rộng rãi trong các ứng dụng như chất xúc tác, thiết bị điện tử, đồ trang sức và thiết bị y tế.
Prepositions
Ví dụ:
- Platinum group metals *in* catalytic converters.
- Used *for* various industrial applications.
- Valued *as* precious metals.
Collocations (Từ đi kèm)
-
precious precious platinum group metals (các kim loại nhóm bạch kim quý hiếm)
-
rare rare platinum group metals (các kim loại nhóm bạch kim hiếm)
-
catalytic catalytic platinum group metals (các kim loại nhóm bạch kim có tính xúc tác)
-
industrial industrial platinum group metals (các kim loại nhóm bạch kim công nghiệp)
-
extract extract platinum group metals (khai thác các kim loại nhóm bạch kim)
-
recycle recycle platinum group metals (tái chế các kim loại nhóm bạch kim)
-
use use platinum group metals (sử dụng các kim loại nhóm bạch kim)
-
contain contain platinum group metals (chứa các kim loại nhóm bạch kim)
-
demand demand for platinum group metals (nhu cầu về các kim loại nhóm bạch kim)
-
price price of platinum group metals (giá của các kim loại nhóm bạch kim)
-
supply supply of platinum group metals (nguồn cung các kim loại nhóm bạch kim)
-
reserves reserves of platinum group metals (trữ lượng các kim loại nhóm bạch kim)
Idioms
-
Platinum Group Metals catalyst
Chất xúc tác từ các kim loại nhóm bạch kim (như palladi, rhodi, platin) được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp để tăng tốc độ phản ứng hóa học, đặc biệt trong bộ chuyển đổi xúc tác ô tô.
"Modern vehicles rely heavily on Platinum Group Metals catalysts to reduce harmful emissions."
(Các phương tiện hiện đại phụ thuộc rất nhiều vào chất xúc tác kim loại nhóm bạch kim để giảm lượng khí thải độc hại.)
-
Platinum Group Metals recycling
Quy trình tái chế các kim loại thuộc nhóm bạch kim từ các sản phẩm đã qua sử dụng (như bộ chuyển đổi xúc tác ô tô, thiết bị điện tử) để thu hồi và sử dụng lại.
"Increased Platinum Group Metals recycling efforts are crucial for sustainable resource management."
(Những nỗ lực tăng cường tái chế kim loại nhóm bạch kim là rất quan trọng để quản lý tài nguyên bền vững.)
-
Platinum Group Metals market
Thị trường toàn cầu mua bán và giao dịch các kim loại thuộc nhóm bạch kim, bao gồm giá cả, cung cầu, và các yếu tố kinh tế ảnh hưởng đến chúng.
"Analysts are closely watching the Platinum Group Metals market due to fluctuating industrial demand."
(Các nhà phân tích đang theo dõi chặt chẽ thị trường kim loại nhóm bạch kim do nhu cầu công nghiệp biến động.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
platinum group metals
danh từMột nhóm gồm sáu nguyên tố kim loại tập trung cùng nhau trong bảng tuần hoàn: ruthenium (Ru), rhodium (Rh), palladium (Pd), osmium (Os), iridium (Ir) và platinum (Pt). Chúng có các tính chất vật lý và hóa học tương tự và có xu hướng xuất hiện cùng nhau trong các mỏ địa chất.
"Platinum group metals are essential components in catalytic converters, reducing harmful emissions from vehicles."
Grammar Rules
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had invested in platinum group metals last year, we would be rich now. |
Nếu chúng ta đã đầu tư vào các kim loại nhóm platin năm ngoái, chúng ta đã giàu có bây giờ. |
| Phủ định | If the price of platinum group metals hadn't surged, the company wouldn't be facing financial difficulties now. |
Nếu giá của các kim loại nhóm platin không tăng mạnh, công ty đã không phải đối mặt với những khó khăn tài chính hiện tại. |
| Nghi vấn | If they had researched the market for platinum group metals thoroughly, would they be making better decisions now? |
Nếu họ đã nghiên cứu thị trường kim loại nhóm platin kỹ lưỡng, họ có đưa ra những quyết định tốt hơn bây giờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "platinum group metals".
