(Top Banner Ad)
ruthless approach
C1
Tính từ + Danh từ C1 Kinh doanh/Chính trị/Quản lý

ruthless approach

UK: /ˈruːθləs əˈprəʊtʃ/ • US: /ˈruːθləs əˈproʊtʃ/

Nghĩa tiếng Việt

cách tiếp cận tàn nhẫn phương pháp không khoan nhượng thái độ quyết liệt biện pháp mạnh tay
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A way of dealing with a situation that is forceful, determined, and shows no concern for other people's feelings or welfare.

Vietnamese Meaning

Một cách tiếp cận tình huống một cách mạnh mẽ, quyết đoán và không quan tâm đến cảm xúc hoặc phúc lợi của người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company took a ruthless approach to cutting costs."

    "Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận tàn nhẫn để cắt giảm chi phí."

  • "His ruthless approach to business made him a lot of enemies."

    "Cách tiếp cận tàn nhẫn trong kinh doanh đã khiến anh ấy có rất nhiều kẻ thù."

  • "The manager was known for his ruthless approach to firing employees."

    "Người quản lý nổi tiếng với cách tiếp cận tàn nhẫn trong việc sa thải nhân viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ruthlessness Sự tàn nhẫn, sự nhẫn tâm
Adverb ruthlessly Một cách tàn nhẫn, một cách nhẫn tâm
Noun approach Sự tiếp cận, cách tiếp cận, phương pháp
Verb approach Tiếp cận, đến gần
Adjective approachable Dễ gần, dễ tiếp cận
Adjective unapproachable Khó gần, không thể tiếp cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh/Chính trị/Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
hreōw
Middle English
reuthe / ruth
Late Middle English
ruthless
Latin
appropiare
Old French
approchier
Middle English
aprochen
Modern English
approach

Sự ra đời của 'ruthless'

Từ 'ruthless' (tàn nhẫn, nhẫn tâm) có nguồn gốc từ 'ruth' và hậu tố '-less'. 'Ruth' trong tiếng Anh cổ (Middle English) có nghĩa là lòng trắc ẩn, sự thương xót, bắt nguồn từ từ 'hreōw' trong tiếng Anh cổ (Old English) mang nghĩa đau buồn, hối tiếc. Như vậy, 'ruthless' ra đời để chỉ một người hoặc một hành động 'không có lòng trắc ẩn', 'không có sự thương xót'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các hành động quyết liệt, đôi khi tàn nhẫn, nhằm đạt được một mục tiêu cụ thể. 'Ruthless' nhấn mạnh sự thiếu vắng lòng trắc ẩn hoặc sự cân nhắc đến hậu quả đối với người khác. Nó mạnh hơn 'firm' hoặc 'determined' vì nó bao hàm sự vô cảm và đôi khi cả sự tàn bạo. 'Approach' mang nghĩa một phương pháp hoặc cách thức giải quyết vấn đề.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ruthless approach
  • adopt adopt a ruthless approach
    (áp dụng một cách tiếp cận tàn nhẫn)
  • take take a ruthless approach
    (thực hiện một cách tiếp cận tàn nhẫn)
  • employ employ a ruthless approach
    (sử dụng một cách tiếp cận tàn nhẫn)
  • criticize criticize a ruthless approach
    (chỉ trích một cách tiếp cận tàn nhẫn)
  • justify justify a ruthless approach
    (biện minh cho một cách tiếp cận tàn nhẫn)
Adjective + ruthless approach
  • a purely a purely ruthless approach
    (một cách tiếp cận hoàn toàn tàn nhẫn)
  • a cold, calculated a cold, calculated ruthless approach
    (một cách tiếp cận tàn nhẫn lạnh lùng, có tính toán)
  • an incredibly an incredibly ruthless approach
    (một cách tiếp cận cực kỳ tàn nhẫn)
Noun + ruthless approach
  • the company's the company's ruthless approach
    (cách tiếp cận tàn nhẫn của công ty)
  • his/her his/her ruthless approach
    (cách tiếp cận tàn nhẫn của anh ấy/cô ấy)

Idioms

  • take a no-holds-barred, ruthless approach

    áp dụng một cách tiếp cận tàn nhẫn không khoan nhượng, không giới hạn

    "To win in such a competitive market, you sometimes have to take a no-holds-barred, ruthless approach."

    (Để chiến thắng trong một thị trường cạnh tranh như vậy, đôi khi bạn phải áp dụng một cách tiếp cận tàn nhẫn không khoan nhượng, không giới hạn.)

  • a purely business-driven, ruthless approach

    một cách tiếp cận tàn nhẫn, thuần túy vì mục tiêu kinh doanh

    "The board decided on a purely business-driven, ruthless approach to cut costs, regardless of the consequences for employees."

    (Hội đồng quản trị đã quyết định một cách tiếp cận tàn nhẫn, thuần túy vì mục tiêu kinh doanh để cắt giảm chi phí, bất kể hậu quả đối với nhân viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ruthless approach

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một cách tiếp cận tình huống một cách mạnh mẽ, quyết đoán và không quan tâm đến cảm xúc hoặc phúc lợi của người khác.

"The company took a ruthless approach to cutting costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager must adopt a ruthless approach to cut costs.
Người quản lý phải áp dụng một cách tiếp cận tàn nhẫn để cắt giảm chi phí.
Phủ định
The company shouldn't take a ruthless approach when dealing with loyal customers.
Công ty không nên áp dụng một cách tiếp cận tàn nhẫn khi đối xử với khách hàng trung thành.
Nghi vấn
Could they have used a less ruthless approach to resolve the conflict?
Liệu họ có thể đã sử dụng một cách tiếp cận ít tàn nhẫn hơn để giải quyết xung đột không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Take a ruthless approach to problem-solving.
Hãy tiếp cận giải quyết vấn đề một cách tàn nhẫn.
Phủ định
Don't take a ruthless approach in dealing with your friends.
Đừng tiếp cận một cách tàn nhẫn khi đối xử với bạn bè của bạn.
Nghi vấn
Do take a ruthless approach when negotiating that deal!
Hãy tiếp cận một cách tàn nhẫn khi đàm phán thỏa thuận đó!

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company adopted a ruthless approach to cutting costs.
Công ty đã áp dụng một cách tiếp cận tàn nhẫn để cắt giảm chi phí.
Phủ định
They didn't take a ruthless approach to the negotiations, opting for compromise instead.
Họ đã không áp dụng một cách tiếp cận tàn nhẫn trong các cuộc đàm phán, thay vào đó chọn giải pháp thỏa hiệp.
Nghi vấn
Why did the manager take such a ruthless approach with his employees?
Tại sao người quản lý lại có cách tiếp cận tàn nhẫn như vậy với nhân viên của mình?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ruthless approach".

Văn hóa cạnh tranh và 'dog-eat-dog'

Khái niệm 'ruthless approach' thường xuất hiện trong các môi trường cạnh tranh khốc liệt như kinh doanh, chính trị hoặc thể thao, nơi mọi người sẵn sàng làm bất cứ điều gì để đạt được mục tiêu, đôi khi bỏ qua đạo đức hoặc sự cảm thông. Trong văn hóa phương Tây, thuật ngữ 'dog-eat-dog world' (thế giới chó ăn thịt chó) thường được dùng để mô tả một môi trường mà sự cạnh tranh rất tàn nhẫn và mọi người phải đấu tranh để sinh tồn và thành công.

Chủ nghĩa Machiavelli và sự tàn nhẫn

Thuật ngữ 'Machiavellian' (ám chỉ Niccolò Machiavelli) thường liên quan đến một 'ruthless approach'. Machiavellianism mô tả một triết lý chính trị mà theo đó, mục đích biện minh cho phương tiện, và một nhà lãnh đạo có thể dùng đến sự lừa dối, tàn nhẫn và thao túng để đạt được quyền lực hoặc duy trì nó. Trong văn hóa hiện đại, một 'ruthless approach' thường bị nhìn nhận tiêu cực khi đi kèm với sự thiếu đạo đức, nhưng đôi khi cũng được xem là cần thiết để đạt được thành công lớn trong những tình huống đặc biệt khó khăn.