(Top Banner Ad)
callous approach
C1
Tính từ (Adjective) C1 Tâm lý học, Đạo đức học, Xã hội học

callous approach

UK: /ˈkæləs/ • US: /ˈkæləs/

Nghĩa tiếng Việt

cách tiếp cận vô cảm thái độ tàn nhẫn phương pháp nhẫn tâm
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Showing or having an insensitive and cruel disregard for others.

Vietnamese Meaning

Thể hiện hoặc có sự thờ ơ, nhẫn tâm và tàn nhẫn đối với người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "His callous approach to the problem shocked everyone."

    "Cách tiếp cận vô cảm của anh ta đối với vấn đề đã khiến mọi người sốc."

  • "The politician's callous approach to the refugee crisis was widely criticized."

    "Cách tiếp cận vô cảm của chính trị gia đối với cuộc khủng hoảng người tị nạn đã bị chỉ trích rộng rãi."

  • "The company's callous approach to downsizing left many employees feeling betrayed."

    "Cách tiếp cận vô cảm của công ty đối với việc cắt giảm nhân sự khiến nhiều nhân viên cảm thấy bị phản bội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective callous nhẫn tâm, vô cảm, chai sạn
Noun callousness sự nhẫn tâm, sự vô cảm
Adverb callously một cách nhẫn tâm
Verb approach tiếp cận, giải quyết
Noun approach phương thức, cách tiếp cận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Đạo đức học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
callosus
Old French
calus
Middle English
callous
Modern English
callous approach

Từ làn da chai sạn đến sự vô cảm

Từ 'callous' bắt nguồn từ 'callus' trong tiếng Latin, có nghĩa là lớp da bị chai sần, cứng đờ do làm việc nặng. Qua thời gian, nghĩa bóng của nó phát triển để chỉ những người có tâm hồn 'chai sạn', không còn cảm xúc hay lòng trắc ẩn trước nỗi đau của người khác. Khi kết hợp với 'approach' (cách tiếp cận), cụm từ này mô tả một phương thức giải quyết vấn đề lạnh lùng và thiếu nhân tính.

Usage Note

Tính từ 'callous' thường dùng để mô tả người hoặc hành động thiếu sự cảm thông, lòng trắc ẩn, thậm chí là vô cảm trước nỗi đau hoặc khó khăn của người khác. Nó mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ. So với 'insensitive', 'callous' thể hiện mức độ vô cảm cao hơn, có phần tàn nhẫn và cố ý. 'Heartless' cũng tương tự nhưng có thể mang tính chủ quan và cảm xúc hơn.

Prepositions

to towards

'Callous to' và 'callous towards' đều chỉ sự vô cảm, tàn nhẫn đối với ai hoặc cái gì. 'Callous to' có thể phổ biến hơn, nhưng 'callous towards' cũng được sử dụng và mang sắc thái trang trọng hơn một chút.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + callous approach
  • adopt adopt a callous approach
    (áp dụng một cách tiếp cận nhẫn tâm)
  • criticize criticize the callous approach
    (chỉ trích cách tiếp cận vô cảm)
  • demonstrate demonstrate a callous approach
    (thể hiện một cách tiếp cận lạnh lùng)
Adjective + callous approach
  • seemingly a seemingly callous approach
    (một cách tiếp cận có vẻ nhẫn tâm)
  • unnecessarily an unnecessarily callous approach
    (một cách tiếp cận nhẫn tâm không cần thiết)

Idioms

  • A heart of stone

    Lòng lang dạ thú, trái tim sắt đá (thường dẫn đến callous approach)

    "The manager showed his heart of stone by taking a callous approach to the mass layoffs."

    (Người quản lý đã cho thấy trái tim sắt đá của mình khi áp dụng cách tiếp cận nhẫn tâm đối với việc sa thải hàng loạt.)

  • Turn a blind eye

    Nhắm mắt làm ngơ (đặc điểm của một cách tiếp cận vô cảm)

    "Their callous approach involves turning a blind eye to the suffering of the poor."

    (Cách tiếp cận nhẫn tâm của họ bao gồm cả việc nhắm mắt làm ngơ trước nỗi khổ của người nghèo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

callous approach

Tính từ (Adjective)
Lật mặt

Thể hiện hoặc có sự thờ ơ, nhẫn tâm và tàn nhẫn đối với người khác.

"His callous approach to the problem shocked everyone."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "callous approach".

Chính trị và Phúc lợi xã hội

Trong văn hóa chính trị phương Tây, cụm từ 'callous approach' thường được các đảng đối lập hoặc giới truyền thông sử dụng để chỉ trích các chính sách cắt giảm ngân sách phúc lợi, y tế hoặc giáo dục. Nó ám chỉ rằng chính phủ coi trọng những con số kinh tế hơn là cuộc sống và cảm xúc của con người.

Đạo đức kinh doanh

Trong bối cảnh doanh nghiệp, một 'callous approach' thường gắn liền với chủ nghĩa tối đa hóa lợi nhuận mà bất chấp quyền lợi của nhân viên hoặc tác động môi trường. Đây là một thuật ngữ mang sắc thái tiêu cực mạnh mẽ trong các báo cáo về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (CSR).