(Top Banner Ad)
hard-line policy
C1
Tính từ C1 Chính trị, Ngoại giao, Kinh tế

hard-line policy

UK: /ˈhɑːdˌlaɪn ˈpɒləsi/ • US: /ˈhɑːrdˌlaɪn ˈpɑləsi/

Nghĩa tiếng Việt

chính sách cứng rắn đường lối cứng rắn chính sách sắt máu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to or characterized by a strict, uncompromising approach or attitude.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi một cách tiếp cận hoặc thái độ nghiêm khắc, không khoan nhượng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The government adopted a hard-line policy on immigration."

    "Chính phủ đã thông qua một chính sách cứng rắn về vấn đề nhập cư."

  • "The new president is expected to pursue a hard-line policy towards terrorism."

    "Tổng thống mới dự kiến sẽ theo đuổi một chính sách cứng rắn đối với khủng bố."

  • "Many economists believe that the hard-line austerity policy has damaged the economy."

    "Nhiều nhà kinh tế tin rằng chính sách thắt lưng buộc bụng cứng rắn đã gây tổn hại cho nền kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hard cứng rắn, khó khăn
Noun hardness sự cứng rắn, độ cứng
Adverb hardly hầu như không
Noun policy chính sách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Ngoại giao, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
hard
English
line
English
policy
English
hard-line policy

Sự Hình Thành của 'Hard-Line Policy'

Cụm từ 'hard-line policy' ra đời từ sự kết hợp của 'hard' (cứng rắn, kiên quyết) và 'line' (đường lối, chủ trương) với 'policy' (chính sách). Nó ám chỉ một chính sách hoặc đường lối cứng rắn, không khoan nhượng, thường được sử dụng trong chính trị hoặc quản lý để đạt được các mục tiêu cụ thể.

Usage Note

"Hard-line" thường được dùng để mô tả các chính sách, quan điểm hoặc hành động cứng rắn, không chấp nhận thỏa hiệp, đặc biệt trong chính trị và ngoại giao. Nó nhấn mạnh sự kiên quyết và thường ngụ ý một sự thiếu linh hoạt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hard-line policy
  • implement implement a hard-line policy
    (thực hiện một chính sách cứng rắn)
  • adopt adopt a hard-line policy
    (áp dụng một chính sách cứng rắn)
  • maintain maintain a hard-line policy
    (duy trì một chính sách cứng rắn)
Verb + hard-line policy
  • pursue pursue a hard-line policy
    (theo đuổi một chính sách cứng rắn)
  • support support a hard-line policy
    (ủng hộ một chính sách cứng rắn)
  • oppose oppose a hard-line policy
    (phản đối một chính sách cứng rắn)

Idioms

  • take a hard line on something

    có thái độ cứng rắn về điều gì đó

    "The company decided to take a hard line on employees who were late for work."

    (Công ty quyết định có thái độ cứng rắn đối với những nhân viên đi làm muộn.)

  • draw a line in the sand

    vạch ra giới hạn cuối cùng (trước khi hành động)

    "The government drew a line in the sand and said they would not tolerate any further violence."

    (Chính phủ đã vạch ra giới hạn cuối cùng và tuyên bố họ sẽ không dung thứ cho bất kỳ hành vi bạo lực nào nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hard-line policy

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến hoặc đặc trưng bởi một cách tiếp cận hoặc thái độ nghiêm khắc, không khoan nhượng.

"The government adopted a hard-line policy on immigration."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government adopted a hard-line policy on immigration.
Chính phủ đã áp dụng một chính sách cứng rắn về vấn đề nhập cư.
Phủ định
The company did not implement a hard-line policy regarding employee absences.
Công ty đã không thực hiện một chính sách cứng rắn liên quan đến việc vắng mặt của nhân viên.
Nghi vấn
Did the president advocate a hard-line policy on trade?
Tổng thống có chủ trương một chính sách cứng rắn về thương mại không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The government adopted a hard-line policy on immigration.
Chính phủ đã thông qua một chính sách cứng rắn về vấn đề nhập cư.
Phủ định
Why didn't the company abandon its hard-line policy sooner?
Tại sao công ty không từ bỏ chính sách cứng rắn của mình sớm hơn?
Nghi vấn
What makes the president pursue such a hard-line policy despite public opposition?
Điều gì khiến tổng thống theo đuổi một chính sách cứng rắn như vậy bất chấp sự phản đối của công chúng?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hard-line policy".

Ứng dụng trong Chính trị

Trong chính trị, 'hard-line policy' thường được sử dụng để chỉ các biện pháp mạnh mẽ và không khoan nhượng nhằm giải quyết các vấn đề xã hội, kinh tế hoặc an ninh. Ví dụ, một chính phủ có thể áp dụng một chính sách cứng rắn đối với tội phạm hoặc nhập cư bất hợp pháp.

Ứng dụng trong Kinh doanh

Trong kinh doanh, 'hard-line policy' có thể liên quan đến việc áp đặt các quy tắc và quy định nghiêm ngặt đối với nhân viên hoặc đối tác để đảm bảo hiệu suất và tuân thủ. Điều này có thể bao gồm các biện pháp kỷ luật nghiêm khắc đối với vi phạm hoặc không tuân thủ.