(Top Banner Ad)
grooved
B2
Adjective B2 Tổng quát

grooved

UK: /ɡruːvd/ • US: /ɡruːvd/

Nghĩa tiếng Việt

có rãnh bị cuốn vào (thói quen)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having grooves or ridges.

Vietnamese Meaning

Có rãnh hoặc gờ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The tires were grooved to improve grip on wet roads."

    "Lốp xe được tạo rãnh để cải thiện độ bám trên đường ướt."

  • "The old vinyl record was deeply grooved."

    "Đĩa than cũ có những rãnh rất sâu."

  • "The path was grooved by years of foot traffic."

    "Con đường bị tạo rãnh do nhiều năm đi lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun groove Rãnh, đường rãnh, khe rãnh; sự vui vẻ, nhịp điệu
Verb groove Tạo rãnh, khía rãnh, xẻ rãnh; tận hưởng, hòa mình vào nhịp điệu
Adjective ungrooved Không có rãnh, chưa được tạo rãnh
Noun (Gerund) grooving Sự tạo rãnh, quá trình khía rãnh; sự tận hưởng, hòa mình vào nhịp điệu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
groeve
English
groove
English
grooved

Nguồn gốc của 'Groove'

'Grooved' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'groove', có nghĩa là tạo rãnh hoặc khía rãnh. Bản thân từ 'groove' (danh từ) xuất hiện vào đầu thế kỷ 17 trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ 'groeve' trong tiếng Hà Lan Trung cổ hoặc 'grôve' trong tiếng Hạ German. Những từ này đều liên quan đến ý nghĩa 'đào' hoặc 'khía sâu', mô tả hành động tạo ra một đường lõm.

Usage Note

Thường được dùng để mô tả bề mặt vật thể có những đường rãnh, thường là để tăng độ bám hoặc dẫn chất lỏng. Khác với 'ridged' có thể chỉ các gờ nhô lên, 'grooved' nhấn mạnh các đường rãnh lõm vào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + grooved
  • deeply deeply grooved
    (có rãnh sâu, in sâu)
  • finely finely grooved
    (có rãnh mịn, được chạm khắc tinh xảo)
  • shallowly shallowly grooved
    (có rãnh nông)
Grooved + Noun
  • surface grooved surface
    (bề mặt có rãnh)
  • wheel grooved wheel
    (bánh xe có rãnh (ví dụ: bánh răng, bánh xe ròng rọc))
  • sole grooved sole
    (đế giày có rãnh (tăng độ bám))
  • pattern grooved pattern
    (hoa văn có rãnh)

Idioms

  • deeply grooved habits

    những thói quen đã ăn sâu, khó thay đổi

    "Breaking deeply grooved habits requires significant effort and discipline."

    (Phá bỏ những thói quen đã ăn sâu đòi hỏi nỗ lực và kỷ luật đáng kể.)

  • a well-grooved path/routine

    một con đường mòn, một lộ trình quen thuộc, một thói quen đã định hình tốt

    "After years of practice, his swing became a well-grooved routine."

    (Sau nhiều năm luyện tập, cú đánh của anh ấy đã trở thành một thói quen được định hình tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

grooved

Adjective
Lật mặt

Có rãnh hoặc gờ.

"The tires were grooved to improve grip on wet roads."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To groove along with the music is his favorite way to relax.
Hòa mình theo điệu nhạc là cách thư giãn yêu thích của anh ấy.
Phủ định
I told him not to groove so loudly during the concert.
Tôi đã bảo anh ấy đừng lắc lư quá lớn tiếng trong buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Why does she want to groove with him on the dance floor?
Tại sao cô ấy muốn nhún nhảy cùng anh ấy trên sàn nhảy?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the vinyl record was deeply grooved.
Cô ấy nói rằng đĩa than có những rãnh sâu.
Phủ định
He said that the wood was not grooved properly.
Anh ấy nói rằng gỗ không được tạo rãnh đúng cách.
Nghi vấn
She asked if the metal was grooved.
Cô ấy hỏi liệu kim loại có được tạo rãnh không.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandfather used to groove records every Sunday.
Ông tôi thường nghe nhạc trên đĩa than mỗi Chủ nhật.
Phủ định
She didn't use to groove with the popular crowd in high school.
Cô ấy đã không từng hòa nhập với đám đông nổi tiếng ở trường trung học.
Nghi vấn
Did they use to groove to jazz music back in the 60s?
Họ đã từng phiêu theo nhạc jazz vào những năm 60 phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grooved".

Rãnh đĩa than (Vinyl Records)

Một trong những ứng dụng phổ biến nhất của 'grooved' là để mô tả các rãnh siêu nhỏ trên đĩa than (vinyl records). Những rãnh này chứa thông tin âm thanh và kim đọc đĩa sẽ di chuyển dọc theo chúng để tái tạo âm nhạc. Đây là một biểu tượng của văn hóa âm nhạc cổ điển và retro, gợi nhớ về thời kỳ nghe nhạc analog.

Rãnh an toàn trên lốp xe và giày dép

Các bề mặt 'grooved' (có rãnh) như lốp xe, đế giày hoặc tay cầm dụng cụ rất quan trọng trong đời sống hàng ngày. Các rãnh này giúp tăng ma sát, thoát nước và chống trượt, đảm bảo an toàn và hiệu quả sử dụng, đặc biệt trong các điều kiện ẩm ướt hoặc trơn trượt. Điều này phản ánh sự chú trọng vào thiết kế chức năng trong các sản phẩm tiêu dùng.