grooved
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having grooves or ridges.
Vietnamese Meaning
Có rãnh hoặc gờ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The tires were grooved to improve grip on wet roads."
"Lốp xe được tạo rãnh để cải thiện độ bám trên đường ướt."
-
"The old vinyl record was deeply grooved."
"Đĩa than cũ có những rãnh rất sâu."
-
"The path was grooved by years of foot traffic."
"Con đường bị tạo rãnh do nhiều năm đi lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được dùng để mô tả bề mặt vật thể có những đường rãnh, thường là để tăng độ bám hoặc dẫn chất lỏng. Khác với 'ridged' có thể chỉ các gờ nhô lên, 'grooved' nhấn mạnh các đường rãnh lõm vào.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply grooved (có rãnh sâu, in sâu)
-
finely finely grooved (có rãnh mịn, được chạm khắc tinh xảo)
-
shallowly shallowly grooved (có rãnh nông)
-
surface grooved surface (bề mặt có rãnh)
-
wheel grooved wheel (bánh xe có rãnh (ví dụ: bánh răng, bánh xe ròng rọc))
-
sole grooved sole (đế giày có rãnh (tăng độ bám))
-
pattern grooved pattern (hoa văn có rãnh)
Idioms
-
deeply grooved habits
những thói quen đã ăn sâu, khó thay đổi
"Breaking deeply grooved habits requires significant effort and discipline."
(Phá bỏ những thói quen đã ăn sâu đòi hỏi nỗ lực và kỷ luật đáng kể.)
-
a well-grooved path/routine
một con đường mòn, một lộ trình quen thuộc, một thói quen đã định hình tốt
"After years of practice, his swing became a well-grooved routine."
(Sau nhiều năm luyện tập, cú đánh của anh ấy đã trở thành một thói quen được định hình tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
grooved
AdjectiveCó rãnh hoặc gờ.
"The tires were grooved to improve grip on wet roads."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To groove along with the music is his favorite way to relax. |
Hòa mình theo điệu nhạc là cách thư giãn yêu thích của anh ấy. |
| Phủ định | I told him not to groove so loudly during the concert. |
Tôi đã bảo anh ấy đừng lắc lư quá lớn tiếng trong buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | Why does she want to groove with him on the dance floor? |
Tại sao cô ấy muốn nhún nhảy cùng anh ấy trên sàn nhảy? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the vinyl record was deeply grooved. |
Cô ấy nói rằng đĩa than có những rãnh sâu. |
| Phủ định | He said that the wood was not grooved properly. |
Anh ấy nói rằng gỗ không được tạo rãnh đúng cách. |
| Nghi vấn | She asked if the metal was grooved. |
Cô ấy hỏi liệu kim loại có được tạo rãnh không. |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My grandfather used to groove records every Sunday. |
Ông tôi thường nghe nhạc trên đĩa than mỗi Chủ nhật. |
| Phủ định | She didn't use to groove with the popular crowd in high school. |
Cô ấy đã không từng hòa nhập với đám đông nổi tiếng ở trường trung học. |
| Nghi vấn | Did they use to groove to jazz music back in the 60s? |
Họ đã từng phiêu theo nhạc jazz vào những năm 60 phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "grooved".
