(Top Banner Ad)
saccharide
C1
danh từ C1 Hóa sinh

saccharide

UK: /ˈsækəraɪd/ • US: /ˈsækəraɪd/

Nghĩa tiếng Việt

saccharide cacbohidrat đường
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Any of a class of carbohydrates including sugars, starches, and cellulose.

Vietnamese Meaning

Bất kỳ loại carbohydrate nào, bao gồm đường, tinh bột và cellulose.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Glucose is a simple saccharide that provides energy for cells."

    "Glucose là một saccharide đơn giản cung cấp năng lượng cho tế bào."

  • "The human body breaks down saccharides into glucose for energy."

    "Cơ thể người phân giải các saccharide thành glucose để tạo năng lượng."

  • "Dietary guidelines often emphasize the importance of limiting the intake of refined saccharides."

    "Các hướng dẫn về chế độ ăn uống thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hạn chế hấp thụ các saccharide tinh chế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective saccharine quá ngọt; ẻo lả (theo nghĩa tiêu cực); có vị hoặc mùi đường
Noun monosaccharide đường đơn (ví dụ: glucose, fructose)
Noun disaccharide đường đôi (ví dụ: sucrose, lactose)
Noun polysaccharide đường đa (ví dụ: tinh bột, cellulose)
Noun oligosaccharide đường ít đơn vị (gồm từ 3 đến 10 đơn vị đường đơn)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hóa sinh

Etymology (Nguồn gốc)

Sanskrit
sharkara
Greek
sakcharon
Latin
saccharum
English
saccharide

Nguồn gốc ngọt ngào của 'saccharide'

Từ 'saccharide' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'sakcharon', nghĩa là 'đường', mà bản thân nó lại xuất phát từ tiếng Phạn 'sharkara' (nghĩa là 'hạt, đường'). Hậu tố '-ide' là một hậu tố hóa học phổ biến trong tiếng Anh để chỉ các hợp chất. Vì vậy, 'saccharide' về cơ bản có nghĩa là 'hợp chất đường' hoặc 'chất có tính chất của đường'.

Usage Note

Saccharide là một thuật ngữ chung để chỉ các carbohydrate. Nó thường được sử dụng trong các bối cảnh khoa học, đặc biệt là trong hóa sinh và dinh dưỡng. Không giống như 'sugar', chỉ đề cập đến các loại carbohydrate có vị ngọt, 'saccharide' bao gồm cả các loại carbohydrate phức tạp như tinh bột và cellulose không có vị ngọt.

Prepositions

of in

'- Saccharide of ...' được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của saccharide. '- Saccharide in ...' được sử dụng để chỉ sự hiện diện của saccharide trong một vật chất hoặc hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + saccharide
  • simple simple saccharides
    (các loại đường đơn giản)
  • complex complex saccharides
    (các loại đường phức tạp)
  • digestible digestible saccharides
    (các loại đường có thể tiêu hóa được)
Động từ + saccharide
  • contain contain saccharides
    (chứa saccharide)
  • metabolize metabolize saccharides
    (chuyển hóa saccharide)
  • break down break down saccharides
    (phân hủy saccharide)
Saccharide + Danh từ
  • saccharide saccharide units
    (các đơn vị saccharide)
  • saccharide saccharide chains
    (chuỗi saccharide)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saccharide

danh từ
Lật mặt

Bất kỳ loại carbohydrate nào, bao gồm đường, tinh bột và cellulose.

"Glucose is a simple saccharide that provides energy for cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A saccharide is a type of carbohydrate.
Saccharide là một loại carbohydrate.
Phủ định
This food doesn't contain any saccharide.
Thực phẩm này không chứa bất kỳ saccharide nào.
Nghi vấn
Is saccharide essential for our bodies?
Saccharide có cần thiết cho cơ thể chúng ta không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the baker had used less saccharide, the cake would taste less sweet now.
Nếu người thợ làm bánh đã sử dụng ít saccharide hơn, bánh sẽ ít ngọt hơn bây giờ.
Phủ định
If the scientist hadn't discovered the role of saccharide in energy production, our understanding of metabolism would not have advanced so much.
Nếu nhà khoa học không khám phá ra vai trò của saccharide trong sản xuất năng lượng, sự hiểu biết của chúng ta về trao đổi chất đã không tiến bộ nhiều đến vậy.
Nghi vấn
If you had known saccharide was a carbohydrate, would you have eaten that dessert last night?
Nếu bạn biết saccharide là một carbohydrate, bạn có ăn món tráng miệng đó tối qua không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Humans need saccharides for energy.
Con người cần saccharide để có năng lượng.
Phủ định
Seldom do scientists focus solely on saccharides when studying nutrition; they consider the whole diet.
Hiếm khi các nhà khoa học chỉ tập trung vào saccharide khi nghiên cứu dinh dưỡng; họ xem xét toàn bộ chế độ ăn uống.
Nghi vấn
Should one reduce saccharides drastically, will they experience a decrease in energy?
Nếu một người giảm đáng kể lượng saccharide, liệu họ có bị giảm năng lượng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nutritionist explained that a saccharide is a type of carbohydrate.
Nhà dinh dưỡng giải thích rằng saccharide là một loại carbohydrate.
Phủ định
That artificial sweetener doesn't contain any saccharide.
Chất làm ngọt nhân tạo đó không chứa bất kỳ saccharide nào.
Nghi vấn
What saccharide is commonly found in table sugar?
Saccharide nào thường được tìm thấy trong đường ăn?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists have been studying the role of saccharides in cellular communication.
Các nhà khoa học đã và đang nghiên cứu vai trò của các saccharide trong giao tiếp tế bào.
Phủ định
The company hasn't been focusing on the development of complex saccharides.
Công ty đã không tập trung vào việc phát triển các saccharide phức tạp.
Nghi vấn
Has the research team been investigating how the body processes saccharides?
Nhóm nghiên cứu đã và đang điều tra cách cơ thể xử lý các saccharide phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I knew more about the different types of saccharides.
Tôi ước tôi biết nhiều hơn về các loại đường khác nhau.
Phủ định
If only this bread didn't contain so many saccharides!
Giá mà bánh mì này không chứa quá nhiều đường!
Nghi vấn
I wish someone would explain why saccharides are so important in biology.
Tôi ước ai đó sẽ giải thích tại sao đường lại quan trọng đến vậy trong sinh học.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saccharide".

Sức khỏe và Đường

Trong văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, lượng đường (saccharide) tiêu thụ là một chủ đề nóng hổi liên quan đến sức khỏe cộng đồng. Có sự quan tâm lớn đến việc cắt giảm đường trong chế độ ăn để phòng ngừa béo phì, tiểu đường và các bệnh tim mạch. Các sản phẩm 'ít đường' hoặc 'không đường' ngày càng phổ biến, phản ánh xu hướng này trong xã hội.

Đường trong Ẩm thực và Lịch sử

Đường (các loại saccharide) đã đóng một vai trò quan trọng trong lịch sử ẩm thực và kinh tế thế giới. Từ việc là một mặt hàng xa xỉ thời xưa, đường đã trở thành một thành phần thiết yếu trong nhiều món ăn, đồ uống và bánh kẹo trên khắp các nền văn hóa. Sự phổ biến của đường cũng gắn liền với lịch sử thương mại, các cuộc khám phá địa lý và cả những vấn đề xã hội phức tạp.