(Top Banner Ad)
sacerdotal
C1
adjective C1 Tôn giáo, Lịch sử

sacerdotal

UK: /ˌsæsəˈdəʊtl/ • US: /ˌsæsərˈdoʊtl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về tư tế có tính chất tư tế
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to priests or the priesthood; priestly.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến các linh mục hoặc chức tư tế; thuộc về tư tế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bishop emphasized the importance of sacerdotal duties."

    "Giám mục nhấn mạnh tầm quan trọng của các bổn phận tư tế."

  • "The Church maintains a strong sacerdotal tradition."

    "Giáo hội duy trì một truyền thống tư tế mạnh mẽ."

  • "He studied the history of sacerdotal vestments."

    "Anh ấy nghiên cứu lịch sử của trang phục tư tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb sacerdotally một cách linh mục; theo nghi lễ tư tế
Noun sacerdotalism chủ nghĩa linh mục; niềm tin vào quyền năng và vai trò đặc biệt của linh mục
Noun sacerdotalist người theo chủ nghĩa linh mục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tôn giáo, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sacerdos
Latin
sacerdotalis
Old French
sacerdotal
English
sacerdotal

Nguồn gốc thiêng liêng

Từ 'sacerdotal' có gốc từ tiếng Latin 'sacerdos', nghĩa là 'linh mục' hay 'thầy tế'. Bản thân từ 'sacerdos' lại bắt nguồn từ 'sacer', có nghĩa là 'thiêng liêng' hoặc 'thánh'. Vì vậy, khi bạn dùng 'sacerdotal', bạn đang nói về những gì liên quan đến vai trò thiêng liêng của một linh mục hoặc chức tư tế.

Usage Note

Từ 'sacerdotal' thường được sử dụng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt là liên quan đến các nghi lễ, quyền hạn, hoặc chức năng của các linh mục. Nó nhấn mạnh tính chất chính thức và thiêng liêng của những hành động và vai trò này. So với từ 'priestly', 'sacerdotal' mang sắc thái trang trọng và chuyên môn hơn, thường được dùng trong các thảo luận học thuật hoặc tôn giáo chính thống.

Prepositions

of role

Ví dụ: 'the sacerdotal duties of the priest' (các bổn phận tư tế của linh mục); 'sacerdotal role' (vai trò tư tế).

Collocations (Từ đi kèm)

Sacerdotal + Noun
  • duties sacerdotal duties
    (các bổn phận linh mục)
  • vestments sacerdotal vestments
    (y phục linh mục)
  • office sacerdotal office
    (chức tư tế)
  • functions sacerdotal functions
    (các chức năng của linh mục)
  • blessing sacerdotal blessing
    (lời chúc phúc của linh mục)
  • power sacerdotal power
    (quyền năng của linh mục)

Idioms

  • to assume sacerdotal duties

    đảm nhận các bổn phận linh mục

    "After years of theological study, he was ready to assume his sacerdotal duties."

    (Sau nhiều năm học thần học, ông đã sẵn sàng đảm nhận các bổn phận linh mục của mình.)

  • to enter the sacerdotal office

    nhận chức tư tế; gia nhập hàng linh mục

    "Many young men choose to enter the sacerdotal office for a life of service."

    (Nhiều thanh niên chọn gia nhập hàng linh mục để cống hiến cả đời.)

  • the sacerdotal character

    phẩm chất/đặc điểm linh mục (thường ám chỉ phẩm tính không thể tẩy xóa của chức tư tế)

    "The indelible sacerdotal character is believed to be conferred at ordination."

    (Phẩm chất linh mục không thể xóa nhòa được tin là ban tặng trong lễ phong chức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sacerdotal

adjective
Lật mặt

Liên quan đến các linh mục hoặc chức tư tế; thuộc về tư tế.

"The bishop emphasized the importance of sacerdotal duties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sacerdotal".

Vai trò linh mục trong Kitô giáo

Trong nhiều nhánh Kitô giáo, đặc biệt là Công giáo Rôma, chức tư tế (sacerdotal office) được xem là một thiên chức thiêng liêng, có vai trò trung gian giữa Thiên Chúa và con người. Các linh mục thực hiện các bí tích, cử hành Thánh lễ, và dẫn dắt cộng đồng tín hữu, đại diện cho Chúa Kitô trên trái đất. Điều này tạo nên một hệ thống thứ bậc và nghi lễ đặc trưng.

Sự phân biệt thánh và tục

Từ 'sacerdotal' nhấn mạnh sự phân biệt giữa các vấn đề thiêng liêng (thánh) và thế tục (đời thường). Những người có vai trò 'sacerdotal' được xem là tách biệt hoặc được thánh hiến cho mục đích tôn giáo, và do đó có quyền hạn và trách nhiệm đặc biệt trong việc thực hiện các nghi thức, mang lại phước lành hoặc thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến tín ngưỡng.