(Top Banner Ad)
saddler
B2
noun B2 Nghề thủ công, Lịch sử

saddler

UK: /ˈsædlər/ • US: /ˈsædlər/

Nghĩa tiếng Việt

người làm yên ngựa thợ làm yên ngựa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes, repairs, or deals in saddles and other horse equipment.

Vietnamese Meaning

Người làm, sửa chữa hoặc buôn bán yên ngựa và các thiết bị khác cho ngựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The saddler carefully stitched the leather to repair the old saddle."

    "Người thợ làm yên cẩn thận khâu da để sửa chữa chiếc yên ngựa cũ."

  • "He apprenticed with a saddler for five years before opening his own shop."

    "Anh ấy học việc với một thợ làm yên trong năm năm trước khi mở cửa hàng riêng."

  • "The saddler's skill was renowned throughout the region."

    "Tay nghề của người thợ làm yên nổi tiếng khắp vùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun saddle yên ngựa
Verb saddle đặt yên lên ngựa; giao trách nhiệm
Noun saddlery nghề làm yên ngựa; cửa hàng bán yên ngựa; đồ yên ngựa
Verb unsaddle cởi yên ngựa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghề thủ công, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Proto-Germanic
*sadulaz
Old English
sadol
Middle English
sadel
English
saddle
English
saddler

Từ 'ngồi' đến 'người làm yên ngựa'

Từ 'saddler' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sadol', nghĩa là 'yên ngựa'. Bản thân từ 'sadol' lại bắt nguồn từ ngữ hệ Ấn-Âu nguyên thủy (*sed-) với nghĩa 'ngồi'. Như vậy, 'saddler' là người làm ra chiếc 'yên ngựa' – vật dụng để 'ngồi' trên lưng ngựa. Thú vị phải không?

Usage Note

Từ 'saddler' chỉ một nghề thủ công chuyên biệt. Nó liên quan đến việc làm việc với da và các vật liệu khác để tạo ra hoặc sửa chữa các bộ phận của yên ngựa. Nghề này mang tính truyền thống và thường đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm đáng kể. Khác với 'leatherworker' (người thợ làm đồ da nói chung), 'saddler' tập trung cụ thể vào yên ngựa và các phụ kiện liên quan đến ngựa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + saddler
  • skilled skilled saddler
    (thợ làm yên ngựa lành nghề)
  • master master saddler
    (thợ làm yên ngựa bậc thầy)
  • traditional traditional saddler
    (thợ làm yên ngựa truyền thống)
Verb + saddler
  • consult a consult a saddler
    (tham khảo ý kiến một thợ làm yên)
  • visit a visit a saddler
    (ghé thăm tiệm thợ làm yên)
  • employ a employ a saddler
    (thuê một thợ làm yên)

Idioms

  • Every saddler thinks his own harness best.

    Mỗi người thợ yên đều nghĩ bộ yên của mình là tốt nhất. (Tương tự 'Con hát mẹ khen hay' - ám chỉ mỗi người đều cho rằng sản phẩm/công việc của mình là ưu việt nhất.)

    "He designed the new equipment himself, and like every saddler, he thinks his own harness best, even though others have concerns."

    (Anh ấy tự thiết kế thiết bị mới, và giống như mỗi người thợ yên, anh ấy nghĩ bộ yên của mình là tốt nhất, mặc dù những người khác có những lo ngại.)

  • A good saddler chooses good leather.

    Một thợ yên giỏi biết chọn da tốt. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của nguyên liệu chất lượng và kỹ năng lựa chọn của người thợ trong bất kỳ ngành nghề nào.)

    "To make durable products, you need the right materials; after all, a good saddler chooses good leather."

    (Để tạo ra sản phẩm bền, bạn cần vật liệu phù hợp; dù sao thì một thợ yên giỏi cũng biết chọn da tốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saddler

noun
Lật mặt

Người làm, sửa chữa hoặc buôn bán yên ngựa và các thiết bị khác cho ngựa.

"The saddler carefully stitched the leather to repair the old saddle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the race starts, the saddler will have already fitted the new saddle.
Vào thời điểm cuộc đua bắt đầu, người đóng yên sẽ đã lắp xong yên ngựa mới.
Phủ định
The rider won't have paid the saddler by the end of the month.
Người cưỡi ngựa sẽ chưa trả tiền cho người đóng yên vào cuối tháng.
Nghi vấn
Will the saddler have finished repairing the harness before the competition?
Người đóng yên có hoàn thành việc sửa chữa bộ yên cương trước cuộc thi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saddler".

Nghề thủ công truyền thống

Nghề làm yên ngựa (saddlery) là một nghề thủ công cổ xưa và truyền thống, đòi hỏi sự khéo léo, tỉ mỉ và kiến thức sâu rộng về da, thiết kế và giải phẫu ngựa. Trong nhiều thế kỷ, những người thợ làm yên đóng vai trò quan trọng trong giao thông, quân sự và thể thao cưỡi ngựa.

Tầm quan trọng trong văn hóa cưỡi ngựa

Đối với những người yêu thích cưỡi ngựa, yên ngựa không chỉ là một vật dụng mà còn là một phần không thể thiếu của trải nghiệm. Một chiếc yên được làm tốt bởi một người thợ lành nghề (saddler) sẽ đảm bảo sự thoải mái và an toàn cho cả người cưỡi và ngựa, thể hiện sự tôn trọng đối với truyền thống và kỹ năng thủ công.