saddler
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who makes, repairs, or deals in saddles and other horse equipment.
Vietnamese Meaning
Người làm, sửa chữa hoặc buôn bán yên ngựa và các thiết bị khác cho ngựa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The saddler carefully stitched the leather to repair the old saddle."
"Người thợ làm yên cẩn thận khâu da để sửa chữa chiếc yên ngựa cũ."
-
"He apprenticed with a saddler for five years before opening his own shop."
"Anh ấy học việc với một thợ làm yên trong năm năm trước khi mở cửa hàng riêng."
-
"The saddler's skill was renowned throughout the region."
"Tay nghề của người thợ làm yên nổi tiếng khắp vùng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'saddler' chỉ một nghề thủ công chuyên biệt. Nó liên quan đến việc làm việc với da và các vật liệu khác để tạo ra hoặc sửa chữa các bộ phận của yên ngựa. Nghề này mang tính truyền thống và thường đòi hỏi kỹ năng và kinh nghiệm đáng kể. Khác với 'leatherworker' (người thợ làm đồ da nói chung), 'saddler' tập trung cụ thể vào yên ngựa và các phụ kiện liên quan đến ngựa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled skilled saddler (thợ làm yên ngựa lành nghề)
-
master master saddler (thợ làm yên ngựa bậc thầy)
-
traditional traditional saddler (thợ làm yên ngựa truyền thống)
-
consult a consult a saddler (tham khảo ý kiến một thợ làm yên)
-
visit a visit a saddler (ghé thăm tiệm thợ làm yên)
-
employ a employ a saddler (thuê một thợ làm yên)
Idioms
-
Every saddler thinks his own harness best.
Mỗi người thợ yên đều nghĩ bộ yên của mình là tốt nhất. (Tương tự 'Con hát mẹ khen hay' - ám chỉ mỗi người đều cho rằng sản phẩm/công việc của mình là ưu việt nhất.)
"He designed the new equipment himself, and like every saddler, he thinks his own harness best, even though others have concerns."
(Anh ấy tự thiết kế thiết bị mới, và giống như mỗi người thợ yên, anh ấy nghĩ bộ yên của mình là tốt nhất, mặc dù những người khác có những lo ngại.)
-
A good saddler chooses good leather.
Một thợ yên giỏi biết chọn da tốt. (Nhấn mạnh tầm quan trọng của nguyên liệu chất lượng và kỹ năng lựa chọn của người thợ trong bất kỳ ngành nghề nào.)
"To make durable products, you need the right materials; after all, a good saddler chooses good leather."
(Để tạo ra sản phẩm bền, bạn cần vật liệu phù hợp; dù sao thì một thợ yên giỏi cũng biết chọn da tốt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
saddler
nounNgười làm, sửa chữa hoặc buôn bán yên ngựa và các thiết bị khác cho ngựa.
"The saddler carefully stitched the leather to repair the old saddle."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the race starts, the saddler will have already fitted the new saddle. |
Vào thời điểm cuộc đua bắt đầu, người đóng yên sẽ đã lắp xong yên ngựa mới. |
| Phủ định | The rider won't have paid the saddler by the end of the month. |
Người cưỡi ngựa sẽ chưa trả tiền cho người đóng yên vào cuối tháng. |
| Nghi vấn | Will the saddler have finished repairing the harness before the competition? |
Người đóng yên có hoàn thành việc sửa chữa bộ yên cương trước cuộc thi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saddler".
