(Top Banner Ad)
harness maker
B2
danh từ B2 Thủ công mỹ nghệ, Lịch sử

harness maker

Nghĩa tiếng Việt

thợ làm yên cương người làm bộ đồ kéo cho ngựa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who makes harnesses, especially for horses.

Vietnamese Meaning

Người làm yên cương, đặc biệt là cho ngựa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The harness maker carefully stitched the leather straps together."

    "Người thợ làm yên cương cẩn thận khâu các dây da lại với nhau."

  • "In the old days, every village had a harness maker."

    "Ngày xưa, mọi ngôi làng đều có một người làm yên cương."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harness yên cương, bộ dây buộc để điều khiển động vật
Verb harness khai thác, điều khiển; cột yên cương
Noun maker người làm, nhà sản xuất
Verb make làm, chế tạo
Noun making sự làm, sự chế tạo (thường dùng trong cụm từ)
Verb unharness tháo yên cương

Related Words

Subject Area

Thủ công mỹ nghệ, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
harneis
Middle English
harneys
Modern English
harness
Old English
macian
Middle English
maken
Modern English
maker

Nguồn gốc 'harness maker'

Từ 'harness maker' là một từ ghép, kết hợp 'harness' (bộ yên cương, dây buộc để điều khiển động vật, đặc biệt là ngựa) và 'maker' (người làm, người chế tạo). 'Harness' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'harneis' (nghĩa là trang bị, đồ dùng), trong khi 'maker' bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'macian' (làm). Cả hai từ này đã phát triển qua các thời kỳ tiếng Anh để tạo nên một danh từ chỉ nghề nghiệp cụ thể, người thợ chuyên làm ra các bộ dây cương, yên ngựa và các phụ kiện liên quan cho ngựa và các loài động vật kéo xe khác.

Usage Note

Thuật ngữ này mang tính lịch sử và thường liên quan đến thời kỳ mà ngựa được sử dụng rộng rãi trong vận chuyển và nông nghiệp. Nó chỉ người thợ thủ công chuyên sản xuất các bộ yên cương, bao gồm dây da, khóa, và các thành phần khác cần thiết để điều khiển và khai thác sức kéo của ngựa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harness maker
  • skilled a skilled harness maker
    (một thợ làm yên cương lành nghề)
  • experienced an experienced harness maker
    (một thợ làm yên cương có kinh nghiệm)
  • traditional a traditional harness maker
    (một thợ làm yên cương truyền thống)
  • local the local harness maker
    (thợ làm yên cương địa phương)
Verb + harness maker (subject/object)
  • become to become a harness maker
    (trở thành một thợ làm yên cương)
  • consult to consult a harness maker
    (tham khảo ý kiến của một thợ làm yên cương)
  • visit to visit a harness maker's workshop
    (ghé thăm xưởng của một thợ làm yên cương)

Idioms

  • a skilled harness maker

    một thợ làm yên cương lành nghề (đây là cụm từ mô tả phổ biến, không phải thành ngữ)

    "The old stable relied on a skilled harness maker for all their equestrian equipment."

    (Chuồng ngựa cũ đã tin cậy vào một thợ làm yên cương lành nghề cho tất cả thiết bị cưỡi ngựa của họ.)

  • the local harness maker

    thợ làm yên cương ở địa phương (đây là cụm từ phổ biến, không phải thành ngữ)

    "We usually take our broken tack to the local harness maker for repair."

    (Chúng tôi thường mang bộ đồ ngựa bị hỏng đến thợ làm yên cương địa phương để sửa chữa.)

  • to work as a harness maker

    làm nghề thợ làm yên cương (đây là cụm từ mô tả nghề nghiệp, không phải thành ngữ)

    "He decided to work as a harness maker after finishing his apprenticeship."

    (Anh ấy quyết định làm nghề thợ làm yên cương sau khi hoàn thành thời gian học việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harness maker

danh từ
Lật mặt

Người làm yên cương, đặc biệt là cho ngựa.

"The harness maker carefully stitched the leather straps together."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harness maker".

Vai trò lịch sử quan trọng

Trước khi có sự xuất hiện rộng rãi của ô tô và máy móc, ngựa là phương tiện giao thông và sức kéo chủ yếu trong nông nghiệp, vận tải và quân sự. Thợ làm yên cương đóng vai trò thiết yếu trong việc tạo ra và bảo trì yên cương, dây cương, và các thiết bị khác, đảm bảo an toàn và hiệu quả cho việc sử dụng ngựa. Họ là những nghệ nhân quan trọng đối với cuộc sống hàng ngày và nền kinh tế.

Nghề thủ công đòi hỏi kỹ năng

Nghề 'harness maker' đòi hỏi kỹ năng thủ công cao, kiến thức sâu rộng về vật liệu (đặc biệt là da), giải phẫu học của động vật và kỹ thuật may vá, đục lỗ, lắp ráp kim loại. Đây không chỉ là một nghề sản xuất mà còn là một nghệ thuật, nơi mỗi sản phẩm được chế tác tỉ mỉ để vừa vặn, bền bỉ và thoải mái cho cả người và vật nuôi.