(Top Banner Ad)
harness
B2
noun B2 General

harness

UK: /ˈhɑːnɪs/ • US: /ˈhɑːrnɪs/

Nghĩa tiếng Việt

khai thác tận dụng bộ dây (để kéo xe) dây an toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A set of straps and fittings by which a horse or other animal is fastened to a cart, carriage, etc., and controlled by the driver; a similar arrangement of straps used to control a person or to support them, for example while working at a height.

Vietnamese Meaning

Bộ đồ (dây da, đai, khóa) dùng để điều khiển và kéo xe cho ngựa hoặc các động vật khác; bộ dây tương tự dùng để kiểm soát hoặc hỗ trợ một người, ví dụ khi làm việc trên cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The horse was wearing a leather harness."

    "Con ngựa đang mặc một bộ dây da."

  • "He harnessed his skills to start a new business."

    "Anh ấy đã tận dụng kỹ năng của mình để bắt đầu một công việc kinh doanh mới."

  • "She was wearing a safety harness."

    "Cô ấy đang mặc một bộ dây an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun harness bộ dây cương; dây an toàn; thiết bị kiểm soát
Verb harness khai thác; kiểm soát; mắc dây; đeo dây
Adjective/Past Participle harnessed được mắc dây; được kiểm soát; được khai thác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
harneis
Middle English
harneis
English
harness

Nguồn gốc từ 'harneis' tiếng Pháp cổ

Ban đầu, từ "harness" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ "harneis" trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa là "thiết bị", "đồ dùng" hoặc "áo giáp chiến đấu". Điều này phản ánh rõ ràng cách từ này ban đầu được dùng để chỉ bộ giáp và trang bị cho binh lính hoặc ngựa chiến. Về sau, ý nghĩa của nó dần mở rộng ra để chỉ bộ dây hoặc thiết bị dùng để kiểm soát động vật, hoặc để giữ an toàn cho con người trong các hoạt động mạo hiểm.

Usage Note

Danh từ 'harness' thường đề cập đến một hệ thống dây đai được thiết kế để kiểm soát hoặc hỗ trợ. Nó có thể liên quan đến động vật kéo xe hoặc người làm việc ở độ cao, nơi sự an toàn là ưu tiên hàng đầu. Sự khác biệt với các loại dây khác nằm ở chức năng cụ thể: hỗ trợ hoặc kiểm soát.

Prepositions

in into

'in a harness' chỉ việc ai đó hoặc con gì đó đang mặc hoặc sử dụng bộ dây. 'Into a harness' chỉ hành động mặc hoặc gắn bộ dây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + harness
  • safety safety harness
    (dây an toàn (cho người))
  • full-body full-body harness
    (bộ dây an toàn toàn thân)
  • dog dog harness
    (dây dắt chó (dạng áo))
Verb + harness (physical)
  • put on put on a harness
    (đeo/mặc bộ dây)
  • fasten fasten a harness
    (thắt chặt bộ dây)
  • wear wear a harness
    (mặc/đeo bộ dây)
Verb + harness (figurative)
  • harness harness the power of...
    (khai thác sức mạnh của...)
  • harness harness the potential of...
    (khai thác tiềm năng của...)
  • harness harness energy
    (khai thác năng lượng)
  • harness harness technology
    (khai thác công nghệ)

Idioms

  • in harness

    đang làm việc chăm chỉ, hợp tác chặt chẽ (đặc biệt là cùng nhau)

    "They've been working in harness on this project for months."

    (Họ đã làm việc cật lực cùng nhau trong dự án này suốt nhiều tháng.)

  • to harness something

    kiểm soát và sử dụng năng lượng, sức mạnh hoặc nguồn lực của cái gì đó một cách hiệu quả để tạo ra lợi ích

    "Scientists are trying to harness the power of the sun."

    (Các nhà khoa học đang cố gắng khai thác năng lượng mặt trời.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

harness

noun
Lật mặt

Bộ đồ (dây da, đai, khóa) dùng để điều khiển và kéo xe cho ngựa hoặc các động vật khác; bộ dây tương tự dùng để kiểm soát hoặc hỗ trợ một người, ví dụ khi làm việc trên cao.

"The horse was wearing a leather harness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We can harness solar energy to power our homes.
Chúng ta có thể khai thác năng lượng mặt trời để cung cấp điện cho nhà của chúng ta.
Phủ định
They didn't harness the full potential of the new technology.
Họ đã không khai thác hết tiềm năng của công nghệ mới.
Nghi vấn
Can we harness the power of artificial intelligence for good?
Chúng ta có thể khai thác sức mạnh của trí tuệ nhân tạo cho mục đích tốt đẹp không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She harnesses the power of the sun with solar panels, doesn't she?
Cô ấy khai thác sức mạnh của mặt trời bằng các tấm pin mặt trời, phải không?
Phủ định
They don't harness horses for plowing anymore, do they?
Họ không còn sử dụng ngựa để cày ruộng nữa, phải không?
Nghi vấn
We should harness our creativity to solve this problem, shouldn't we?
Chúng ta nên tận dụng khả năng sáng tạo của mình để giải quyết vấn đề này, phải không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is working to harness solar energy effectively.
Công ty đang nỗ lực khai thác năng lượng mặt trời một cách hiệu quả.
Phủ định
They didn't harness the full potential of their team during the project.
Họ đã không khai thác hết tiềm năng của đội trong suốt dự án.
Nghi vấn
How can we better harness the power of data to improve our decision-making?
Làm thế nào chúng ta có thể khai thác tốt hơn sức mạnh của dữ liệu để cải thiện việc ra quyết định?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the new factory opens, the engineers will have been harnessing solar power for three years.
Vào thời điểm nhà máy mới mở cửa, các kỹ sư sẽ đã khai thác năng lượng mặt trời được ba năm.
Phủ định
By the end of the project, the company won't have been harnessing the latest technology effectively.
Đến cuối dự án, công ty sẽ chưa khai thác hiệu quả công nghệ mới nhất.
Nghi vấn
Will the researchers have been harnessing the power of AI to analyze the data by the time the conference starts?
Liệu các nhà nghiên cứu đã khai thác sức mạnh của AI để phân tích dữ liệu vào thời điểm hội nghị bắt đầu hay chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has been harnessing solar power to reduce its carbon footprint.
Công ty đã và đang khai thác năng lượng mặt trời để giảm lượng khí thải carbon của mình.
Phủ định
They haven't been harnessing the potential of their new technology effectively.
Họ đã không khai thác hiệu quả tiềm năng của công nghệ mới của họ.
Nghi vấn
Has the government been harnessing public support for the new policy?
Chính phủ đã và đang tranh thủ sự ủng hộ của công chúng cho chính sách mới chưa?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company harnesses solar energy more efficiently than its competitors.
Công ty khai thác năng lượng mặt trời hiệu quả hơn các đối thủ cạnh tranh.
Phủ định
This new technology doesn't harness as much potential as the older model did.
Công nghệ mới này không khai thác được nhiều tiềm năng như mẫu cũ.
Nghi vấn
Does the farmer harness his oxen more carefully than his neighbor does?
Có phải người nông dân khai thác sức mạnh của đàn bò cẩn thận hơn người hàng xóm của anh ta không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers used to harness horses to plow the fields.
Nông dân đã từng sử dụng dây cương để điều khiển ngựa cày ruộng.
Phủ định
She didn't use to harness her dog when walking in the park.
Cô ấy đã không quen dùng dây xích cho chó của mình khi đi dạo trong công viên.
Nghi vấn
Did they use to harness the river's power to generate electricity?
Họ đã từng sử dụng sức mạnh của dòng sông để tạo ra điện phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could harness the power of the sun to generate electricity.
Tôi ước tôi có thể khai thác sức mạnh của mặt trời để tạo ra điện.
Phủ định
If only the company hadn't wished to harness all the resources for themselves; then the community would have benefited more.
Giá mà công ty không muốn khai thác tất cả các nguồn lực cho riêng mình; thì cộng đồng đã được hưởng lợi nhiều hơn.
Nghi vấn
Do you wish you could harness your creativity more effectively?
Bạn có ước bạn có thể khai thác sự sáng tạo của mình hiệu quả hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "harness".

Harness và an toàn trong thể thao mạo hiểm

Trong các môn thể thao mạo hiểm như leo núi, nhảy dù, hoặc làm việc trên cao, "safety harness" (dây an toàn) là một thiết bị không thể thiếu. Nó được thiết kế để giữ người dùng an toàn, ngăn ngừa té ngã hoặc giảm thiểu rủi ro chấn thương, đảm bảo an toàn tính mạng. Việc sử dụng "harness" trong bối cảnh này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát rủi ro và bảo vệ bản thân.

Khai thác năng lượng và công nghệ

Động từ "to harness" thường được sử dụng rộng rãi trong bối cảnh hiện đại để chỉ việc kiểm soát và sử dụng các nguồn lực tự nhiên hoặc công nghệ một cách hiệu quả. Ví dụ, "harnessing solar power" (khai thác năng lượng mặt trời) hay "harnessing AI" (khai thác trí tuệ nhân tạo) thể hiện nỗ lực của con người trong việc tận dụng các nguồn lực tiềm năng để phát triển và giải quyết các thách thức.