(Top Banner Ad)
saddle
B1
noun B1 Ngựa và các hoạt động liên quan đến cưỡi ngựa

saddle

UK: /ˈsædl/ • US: /ˈsædl/

Nghĩa tiếng Việt

yên ngựa giao phó trách nhiệm (một cách miễn cưỡng)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A seat for a rider on a horse or other animal.

Vietnamese Meaning

Yên ngựa, một chỗ ngồi cho người cưỡi trên lưng ngựa hoặc động vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He adjusted the saddle before mounting the horse."

    "Anh ấy điều chỉnh yên ngựa trước khi leo lên lưng ngựa."

  • "The cowboy tightened the saddle's girth."

    "Chàng cao bồi thắt chặt dây đai yên ngựa."

  • "Don't saddle me with your problems."

    "Đừng đổ rắc rối của bạn lên đầu tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun saddle yên ngựa, yên xe đạp/xe máy; phần yên ngựa/yên xe.
Verb saddle đặt yên lên (ngựa); chất gánh nặng, giao phó (trách nhiệm khó khăn).
Noun saddler người thợ làm yên ngựa.
Noun saddlery cửa hàng/nghề làm yên ngựa; đồ dùng liên quan đến yên ngựa (ví dụ: dây cương, bàn đạp).
Verb unsaddle tháo yên ngựa.
Noun saddlebag túi yên (túi gắn vào yên xe đạp, yên ngựa).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngựa và các hoạt động liên quan đến cưỡi ngựa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sed-
Proto-Germanic
*sadulaz
Old English
sadel
Middle English
sadel
Modern English
saddle

Nguồn gốc từ 'ngồi'

Từ 'saddle' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Proto-Indo-European '*sed-' có nghĩa là 'ngồi'. Qua tiếng Proto-Germanic '*sadulaz' và Old English 'sadel', nó đã phát triển để chỉ một vật dụng được đặt trên lưng ngựa (hoặc xe đạp) để người cưỡi có thể ngồi lên. Điều này nhấn mạnh chức năng cơ bản của yên ngựa là tạo chỗ ngồi vững chắc cho người dùng.

Usage Note

Chỉ vật dụng được đặt trên lưng ngựa để người cưỡi ngồi thoải mái và giữ thăng bằng. Có nhiều loại yên ngựa khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng (ví dụ: đua ngựa, biểu diễn, đi đường dài).

Prepositions

in on

In the saddle: đang cưỡi ngựa. On the saddle: trên yên ngựa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + saddle
  • comfortable comfortable saddle
    (yên ngựa/xe thoải mái)
  • western western saddle
    (yên ngựa kiểu miền Tây (thường to và có sừng))
  • empty empty saddle
    (yên ngựa bỏ trống (thường ngụ ý chủ nhân đã mất hoặc vắng mặt))
Verb + saddle (as noun)
  • mount mount a saddle
    (leo lên yên ngựa/xe)
  • adjust adjust the saddle
    (điều chỉnh yên)
  • put on put on a saddle
    (đặt yên lên (ngựa))
Verb + saddle (as verb)
  • saddle up saddle up (a horse)
    (đặt yên lên ngựa; chuẩn bị lên đường)
  • saddle someone with saddle someone with (a task/problem)
    (giao cho ai gánh nặng/trách nhiệm khó khăn (tương tự 'burden someone with'))

Idioms

  • in the saddle

    đang nắm quyền kiểm soát, đang ở vị trí lãnh đạo/có quyền lực.

    "After the CEO retired, his successor was quickly in the saddle, making big changes."

    (Sau khi Giám đốc điều hành nghỉ hưu, người kế nhiệm ông đã nhanh chóng nắm quyền kiểm soát và thực hiện những thay đổi lớn.)

  • saddle someone with something

    giao cho ai đó một trách nhiệm, nhiệm vụ hoặc vấn đề khó chịu/gánh nặng.

    "Her parents saddled her with the responsibility of paying off their debts."

    (Cha mẹ cô ấy đã đặt gánh nặng trả nợ của họ lên vai cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

saddle

noun
Lật mặt

Yên ngựa, một chỗ ngồi cho người cưỡi trên lưng ngựa hoặc động vật khác.

"He adjusted the saddle before mounting the horse."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he decided to saddle the horse himself was surprising.
Việc anh ấy quyết định tự mình đóng yên ngựa là điều đáng ngạc nhiên.
Phủ định
Whether she will saddle up the mare isn't clear.
Việc cô ấy có đóng yên ngựa cho con ngựa cái hay không vẫn chưa rõ.
Nghi vấn
Why they saddle their horses before dawn remains a mystery.
Tại sao họ đóng yên ngựa cho ngựa của họ trước bình minh vẫn là một bí ẩn.

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To saddle a horse properly takes practice.
Việc đóng yên ngựa đúng cách cần phải luyện tập.
Phủ định
It is important not to saddle the horse too tightly.
Điều quan trọng là không nên đóng yên ngựa quá chặt.
Nghi vấn
Why do you want to saddle that old horse?
Tại sao bạn lại muốn đóng yên con ngựa già đó?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Saddle the horse carefully.
Hãy đóng yên ngựa cẩn thận.
Phủ định
Don't saddle the wrong horse!
Đừng đóng yên nhầm con ngựa!
Nghi vấn
Please saddle up the horses quickly.
Vui lòng đóng yên ngựa nhanh chóng.

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the race, he had carefully saddled his favorite horse.
Trước cuộc đua, anh ấy đã cẩn thận đóng yên cho con ngựa yêu thích của mình.
Phủ định
She had not saddled the horse when the storm began.
Cô ấy đã không đóng yên ngựa khi cơn bão bắt đầu.
Nghi vấn
Had they saddled up before the trail ride was cancelled?
Họ đã đóng yên ngựa xong trước khi chuyến đi đường mòn bị hủy bỏ phải không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to saddle his horse every morning before sunrise.
Anh ấy từng yên cương cho con ngựa của mình mỗi sáng trước khi mặt trời mọc.
Phủ định
She didn't use to saddle her own horse; the stable boy always did it.
Cô ấy đã không tự yên cương cho con ngựa của mình; cậu bé quản chuồng luôn làm điều đó.
Nghi vấn
Did you use to saddle up your own bicycle for long journeys?
Bạn đã từng tự chuẩn bị (như yên cương) chiếc xe đạp của mình cho những chuyến đi dài phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saddle".

Biểu tượng yên ngựa trống

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quân đội hoặc các cộng đồng cưỡi ngựa, một chiếc yên ngựa trống (empty saddle) thường được sử dụng trong các lễ tưởng niệm để biểu tượng cho một người lính hoặc một người bạn đã mất, người sẽ không bao giờ trở lại cưỡi ngựa nữa. Nó là một hình ảnh cảm động về sự vắng mặt và mất mát.

Phong cách yên ngựa đa dạng

Có nhiều loại yên ngựa khác nhau phù hợp với các phong cách cưỡi ngựa và mục đích sử dụng đa dạng. Ví dụ, 'western saddle' (yên ngựa kiểu miền Tây) thường lớn, nặng, có sừng để buộc dây thòng lọng, dùng cho việc làm nông trại hoặc cưỡi ngựa đường dài. Ngược lại, 'English saddle' (yên ngựa kiểu Anh) nhẹ hơn, nhỏ hơn, được thiết kế cho các môn thể thao như nhảy vượt chướng ngại vật hoặc đua ngựa.