saddle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A seat for a rider on a horse or other animal.
Vietnamese Meaning
Yên ngựa, một chỗ ngồi cho người cưỡi trên lưng ngựa hoặc động vật khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He adjusted the saddle before mounting the horse."
"Anh ấy điều chỉnh yên ngựa trước khi leo lên lưng ngựa."
-
"The cowboy tightened the saddle's girth."
"Chàng cao bồi thắt chặt dây đai yên ngựa."
-
"Don't saddle me with your problems."
"Đừng đổ rắc rối của bạn lên đầu tôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | saddle | yên ngựa, yên xe đạp/xe máy; phần yên ngựa/yên xe. |
| Verb | saddle | đặt yên lên (ngựa); chất gánh nặng, giao phó (trách nhiệm khó khăn). |
| Noun | saddler | người thợ làm yên ngựa. |
| Noun | saddlery | cửa hàng/nghề làm yên ngựa; đồ dùng liên quan đến yên ngựa (ví dụ: dây cương, bàn đạp). |
| Verb | unsaddle | tháo yên ngựa. |
| Noun | saddlebag | túi yên (túi gắn vào yên xe đạp, yên ngựa). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ vật dụng được đặt trên lưng ngựa để người cưỡi ngồi thoải mái và giữ thăng bằng. Có nhiều loại yên ngựa khác nhau tùy thuộc vào mục đích sử dụng (ví dụ: đua ngựa, biểu diễn, đi đường dài).
Prepositions
In the saddle: đang cưỡi ngựa. On the saddle: trên yên ngựa.
Collocations (Từ đi kèm)
-
comfortable comfortable saddle (yên ngựa/xe thoải mái)
-
western western saddle (yên ngựa kiểu miền Tây (thường to và có sừng))
-
empty empty saddle (yên ngựa bỏ trống (thường ngụ ý chủ nhân đã mất hoặc vắng mặt))
-
mount mount a saddle (leo lên yên ngựa/xe)
-
adjust adjust the saddle (điều chỉnh yên)
-
put on put on a saddle (đặt yên lên (ngựa))
-
saddle up saddle up (a horse) (đặt yên lên ngựa; chuẩn bị lên đường)
-
saddle someone with saddle someone with (a task/problem) (giao cho ai gánh nặng/trách nhiệm khó khăn (tương tự 'burden someone with'))
Idioms
-
in the saddle
đang nắm quyền kiểm soát, đang ở vị trí lãnh đạo/có quyền lực.
"After the CEO retired, his successor was quickly in the saddle, making big changes."
(Sau khi Giám đốc điều hành nghỉ hưu, người kế nhiệm ông đã nhanh chóng nắm quyền kiểm soát và thực hiện những thay đổi lớn.)
-
saddle someone with something
giao cho ai đó một trách nhiệm, nhiệm vụ hoặc vấn đề khó chịu/gánh nặng.
"Her parents saddled her with the responsibility of paying off their debts."
(Cha mẹ cô ấy đã đặt gánh nặng trả nợ của họ lên vai cô.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
saddle
nounYên ngựa, một chỗ ngồi cho người cưỡi trên lưng ngựa hoặc động vật khác.
"He adjusted the saddle before mounting the horse."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he decided to saddle the horse himself was surprising. |
Việc anh ấy quyết định tự mình đóng yên ngựa là điều đáng ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether she will saddle up the mare isn't clear. |
Việc cô ấy có đóng yên ngựa cho con ngựa cái hay không vẫn chưa rõ. |
| Nghi vấn | Why they saddle their horses before dawn remains a mystery. |
Tại sao họ đóng yên ngựa cho ngựa của họ trước bình minh vẫn là một bí ẩn. |
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To saddle a horse properly takes practice. |
Việc đóng yên ngựa đúng cách cần phải luyện tập. |
| Phủ định | It is important not to saddle the horse too tightly. |
Điều quan trọng là không nên đóng yên ngựa quá chặt. |
| Nghi vấn | Why do you want to saddle that old horse? |
Tại sao bạn lại muốn đóng yên con ngựa già đó? |
Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Saddle the horse carefully. |
Hãy đóng yên ngựa cẩn thận. |
| Phủ định | Don't saddle the wrong horse! |
Đừng đóng yên nhầm con ngựa! |
| Nghi vấn | Please saddle up the horses quickly. |
Vui lòng đóng yên ngựa nhanh chóng. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before the race, he had carefully saddled his favorite horse. |
Trước cuộc đua, anh ấy đã cẩn thận đóng yên cho con ngựa yêu thích của mình. |
| Phủ định | She had not saddled the horse when the storm began. |
Cô ấy đã không đóng yên ngựa khi cơn bão bắt đầu. |
| Nghi vấn | Had they saddled up before the trail ride was cancelled? |
Họ đã đóng yên ngựa xong trước khi chuyến đi đường mòn bị hủy bỏ phải không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to saddle his horse every morning before sunrise. |
Anh ấy từng yên cương cho con ngựa của mình mỗi sáng trước khi mặt trời mọc. |
| Phủ định | She didn't use to saddle her own horse; the stable boy always did it. |
Cô ấy đã không tự yên cương cho con ngựa của mình; cậu bé quản chuồng luôn làm điều đó. |
| Nghi vấn | Did you use to saddle up your own bicycle for long journeys? |
Bạn đã từng tự chuẩn bị (như yên cương) chiếc xe đạp của mình cho những chuyến đi dài phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "saddle".
