(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ safe haven
B2

safe haven

noun

Nghĩa tiếng Việt

nơi trú ẩn an toàn bến đỗ an toàn vùng an toàn khoản đầu tư an toàn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Safe haven'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một nơi mà mọi người hoặc sự vật có thể đến để được an toàn.

Definition (English Meaning)

A place where people or things can go to be safe.

Ví dụ Thực tế với 'Safe haven'

  • "The embassy provided a safe haven for refugees fleeing the conflict."

    "Đại sứ quán đã cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho những người tị nạn chạy trốn khỏi cuộc xung đột."

  • "The small island became a safe haven for the endangered bird species."

    "Hòn đảo nhỏ trở thành một nơi trú ẩn an toàn cho loài chim có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "Switzerland has a reputation as a safe haven for international assets."

    "Thụy Sĩ nổi tiếng là một nơi trú ẩn an toàn cho tài sản quốc tế."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Safe haven'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: safe haven
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

danger zone(vùng nguy hiểm)
risky investment(đầu tư rủi ro)

Từ liên quan (Related Words)

safe harbor(bến cảng an toàn)
storm shelter(hầm trú bão)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Chính trị Địa lý

Ghi chú Cách dùng 'Safe haven'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ 'safe haven' thường được sử dụng để chỉ một nơi trú ẩn khỏi nguy hiểm, rủi ro hoặc khó khăn. Nó có thể mang nghĩa đen (như một nơi trú ẩn vật lý khỏi thiên tai hoặc chiến tranh) hoặc nghĩa bóng (như một khoản đầu tư an toàn trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế). Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'refuge' hoặc 'shelter' là 'safe haven' thường mang tính chất ổn định và lâu dài hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in from for

- 'in a safe haven': chỉ vị trí, ở trong một nơi trú ẩn an toàn. - 'from': thường dùng để chỉ cái gì đó mà 'safe haven' bảo vệ bạn khỏi (ví dụ: from the storm). - 'for': thường dùng để chỉ mục đích, 'safe haven' dành cho ai hoặc cái gì (ví dụ: a safe haven for investors).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Safe haven'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)