safe haven
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A place where people or things can go to be safe.
Vietnamese Meaning
Một nơi mà mọi người hoặc sự vật có thể đến để được an toàn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The embassy provided a safe haven for refugees fleeing the conflict."
"Đại sứ quán đã cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho những người tị nạn chạy trốn khỏi cuộc xung đột."
-
"The small island became a safe haven for the endangered bird species."
"Hòn đảo nhỏ trở thành một nơi trú ẩn an toàn cho loài chim có nguy cơ tuyệt chủng."
-
"Switzerland has a reputation as a safe haven for international assets."
"Thụy Sĩ nổi tiếng là một nơi trú ẩn an toàn cho tài sản quốc tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'safe haven' thường được sử dụng để chỉ một nơi trú ẩn khỏi nguy hiểm, rủi ro hoặc khó khăn. Nó có thể mang nghĩa đen (như một nơi trú ẩn vật lý khỏi thiên tai hoặc chiến tranh) hoặc nghĩa bóng (như một khoản đầu tư an toàn trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế). Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'refuge' hoặc 'shelter' là 'safe haven' thường mang tính chất ổn định và lâu dài hơn.
Trong lĩnh vực tài chính, 'safe haven' chỉ một loại tài sản (ví dụ: vàng, trái phiếu chính phủ) được coi là ít rủi ro và có khả năng giữ giá trị hoặc thậm chí tăng giá trị trong thời kỳ bất ổn kinh tế hoặc chính trị. Sự khác biệt so với các khoản đầu tư khác là 'safe haven' được coi là một nơi trú ẩn an toàn cho tiền của bạn khi các tài sản khác có thể mất giá.
Prepositions
- 'in a safe haven': chỉ vị trí, ở trong một nơi trú ẩn an toàn. - 'from': thường dùng để chỉ cái gì đó mà 'safe haven' bảo vệ bạn khỏi (ví dụ: from the storm). - 'for': thường dùng để chỉ mục đích, 'safe haven' dành cho ai hoặc cái gì (ví dụ: a safe haven for investors).
Collocations (Từ đi kèm)
-
financial financial safe haven (nơi trú ẩn tài chính an toàn)
-
economic economic safe haven (nơi trú ẩn kinh tế an toàn)
-
political political safe haven (nơi trú ẩn chính trị an toàn)
-
secure a secure safe haven (một nơi trú ẩn an toàn vững chắc)
-
ultimate the ultimate safe haven (nơi trú ẩn an toàn tối thượng)
-
seek seek a safe haven (tìm kiếm một nơi trú ẩn an toàn)
-
find find a safe haven (tìm thấy một nơi trú ẩn an toàn)
-
provide provide a safe haven (cung cấp một nơi trú ẩn an toàn)
-
become become a safe haven (trở thành một nơi trú ẩn an toàn)
-
designate designate as a safe haven (chỉ định là một nơi trú ẩn an toàn)
-
for a safe haven for refugees (một nơi trú ẩn an toàn cho người tị nạn)
-
in to invest in a safe haven (đầu tư vào một nơi trú ẩn an toàn)
Idioms
-
A safe haven in a storm.
Một nơi an toàn, yên bình giữa lúc khó khăn, hỗn loạn (nghĩa bóng).
"Her home was a safe haven in a storm, a place where she could always find comfort and peace."
(Ngôi nhà của cô ấy là một nơi trú ẩn an toàn giữa bão tố, một nơi cô luôn có thể tìm thấy sự an ủi và bình yên.)
-
Flight to a safe haven.
Sự di chuyển vốn hoặc đầu tư đến các tài sản được coi là an toàn hơn trong thời kỳ bất ổn kinh tế hoặc thị trường (thuật ngữ tài chính).
"During the market crash, there was a flight to a safe haven as investors moved their money into gold and government bonds."
(Trong đợt sụp đổ thị trường, đã có một làn sóng chuyển tiền đến nơi trú ẩn an toàn khi các nhà đầu tư đổ tiền vào vàng và trái phiếu chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
safe haven
nounMột nơi mà mọi người hoặc sự vật có thể đến để được an toàn.
"The embassy provided a safe haven for refugees fleeing the conflict."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe haven".
