(Top Banner Ad)
safe haven
B2
noun B2 Kinh tế, Chính trị, Địa lý

safe haven

UK: /ˌseɪf ˈheɪvən/ • US: /ˌseɪf ˈheɪvən/

Nghĩa tiếng Việt

nơi trú ẩn an toàn bến đỗ an toàn vùng an toàn khoản đầu tư an toàn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where people or things can go to be safe.

Vietnamese Meaning

Một nơi mà mọi người hoặc sự vật có thể đến để được an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The embassy provided a safe haven for refugees fleeing the conflict."

    "Đại sứ quán đã cung cấp một nơi trú ẩn an toàn cho những người tị nạn chạy trốn khỏi cuộc xung đột."

  • "The small island became a safe haven for the endangered bird species."

    "Hòn đảo nhỏ trở thành một nơi trú ẩn an toàn cho loài chim có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "Switzerland has a reputation as a safe haven for international assets."

    "Thụy Sĩ nổi tiếng là một nơi trú ẩn an toàn cho tài sản quốc tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective safe an toàn, không nguy hiểm
Noun safety sự an toàn, sự bảo vệ
Adverb safely một cách an toàn
Verb safeguard bảo vệ, che chở
Noun haven bến cảng, nơi trú ẩn, nơi ẩn náu

Synonyms

Antonyms

danger zone (vùng nguy hiểm)risky investment (đầu tư rủi ro)

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Chính trị, Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
salvus
Old French
sauf
English
safe
Old English
hæfen
Middle English
havene
English
haven
English
safe haven

Nguồn gốc của 'safe haven'

Cụm từ 'safe haven' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp hai từ có lịch sử lâu đời. 'Safe' (an toàn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salvus', nghĩa là khỏe mạnh hoặc không bị tổn hại. 'Haven' (bến cảng, nơi trú ẩn) bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'hæfen', chỉ một nơi trú ẩn an toàn cho tàu thuyền. Khi ghép lại, 'safe haven' mô tả một cách hoàn hảo một nơi hoặc tình huống mang lại sự bảo vệ và an ninh tuyệt đối, giống như một bến cảng yên bình cho con tàu tránh bão tố.

Usage Note

Cụm từ 'safe haven' thường được sử dụng để chỉ một nơi trú ẩn khỏi nguy hiểm, rủi ro hoặc khó khăn. Nó có thể mang nghĩa đen (như một nơi trú ẩn vật lý khỏi thiên tai hoặc chiến tranh) hoặc nghĩa bóng (như một khoản đầu tư an toàn trong thời kỳ khủng hoảng kinh tế). Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'refuge' hoặc 'shelter' là 'safe haven' thường mang tính chất ổn định và lâu dài hơn.
Trong lĩnh vực tài chính, 'safe haven' chỉ một loại tài sản (ví dụ: vàng, trái phiếu chính phủ) được coi là ít rủi ro và có khả năng giữ giá trị hoặc thậm chí tăng giá trị trong thời kỳ bất ổn kinh tế hoặc chính trị. Sự khác biệt so với các khoản đầu tư khác là 'safe haven' được coi là một nơi trú ẩn an toàn cho tiền của bạn khi các tài sản khác có thể mất giá.

Prepositions

in from for

- 'in a safe haven': chỉ vị trí, ở trong một nơi trú ẩn an toàn. - 'from': thường dùng để chỉ cái gì đó mà 'safe haven' bảo vệ bạn khỏi (ví dụ: from the storm). - 'for': thường dùng để chỉ mục đích, 'safe haven' dành cho ai hoặc cái gì (ví dụ: a safe haven for investors).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + safe haven
  • financial financial safe haven
    (nơi trú ẩn tài chính an toàn)
  • economic economic safe haven
    (nơi trú ẩn kinh tế an toàn)
  • political political safe haven
    (nơi trú ẩn chính trị an toàn)
  • secure a secure safe haven
    (một nơi trú ẩn an toàn vững chắc)
  • ultimate the ultimate safe haven
    (nơi trú ẩn an toàn tối thượng)
Verb + safe haven
  • seek seek a safe haven
    (tìm kiếm một nơi trú ẩn an toàn)
  • find find a safe haven
    (tìm thấy một nơi trú ẩn an toàn)
  • provide provide a safe haven
    (cung cấp một nơi trú ẩn an toàn)
  • become become a safe haven
    (trở thành một nơi trú ẩn an toàn)
  • designate designate as a safe haven
    (chỉ định là một nơi trú ẩn an toàn)
Prepositional Phrase + safe haven
  • for a safe haven for refugees
    (một nơi trú ẩn an toàn cho người tị nạn)
  • in to invest in a safe haven
    (đầu tư vào một nơi trú ẩn an toàn)

Idioms

  • A safe haven in a storm.

    Một nơi an toàn, yên bình giữa lúc khó khăn, hỗn loạn (nghĩa bóng).

    "Her home was a safe haven in a storm, a place where she could always find comfort and peace."

    (Ngôi nhà của cô ấy là một nơi trú ẩn an toàn giữa bão tố, một nơi cô luôn có thể tìm thấy sự an ủi và bình yên.)

  • Flight to a safe haven.

    Sự di chuyển vốn hoặc đầu tư đến các tài sản được coi là an toàn hơn trong thời kỳ bất ổn kinh tế hoặc thị trường (thuật ngữ tài chính).

    "During the market crash, there was a flight to a safe haven as investors moved their money into gold and government bonds."

    (Trong đợt sụp đổ thị trường, đã có một làn sóng chuyển tiền đến nơi trú ẩn an toàn khi các nhà đầu tư đổ tiền vào vàng và trái phiếu chính phủ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

safe haven

noun
Lật mặt

Một nơi mà mọi người hoặc sự vật có thể đến để được an toàn.

"The embassy provided a safe haven for refugees fleeing the conflict."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "safe haven".

Nhu cầu bản năng về sự an toàn

Con người từ xa xưa đã luôn tìm kiếm một 'nơi trú ẩn an toàn' để bảo vệ bản thân và gia đình khỏi nguy hiểm, đó là một nhu cầu tâm lý và bản năng sâu sắc. Khái niệm này thể hiện qua việc xây dựng nhà cửa, thành trì, và trong thời hiện đại là các chính sách bảo hiểm hay khu vực phi quân sự. Một 'safe haven' không chỉ là nơi vật lý mà còn có thể là một mối quan hệ, một cộng đồng, hay thậm chí là một trạng thái tinh thần mang lại sự bình yên.

Thánh địa (Sanctuary) và Luật pháp quốc tế

Trong lịch sử, nhiều nền văn hóa và tôn giáo có khái niệm 'thánh địa' (sanctuary), nơi những người bị truy nã hoặc gặp nạn có thể tìm thấy sự bảo vệ tạm thời. Ngày nay, khái niệm 'safe haven' được áp dụng rộng rãi trong luật pháp quốc tế, đặc biệt đối với người tị nạn. Các quốc gia hoặc khu vực nhất định được Liên Hợp Quốc và các tổ chức quốc tế khác chỉ định là 'safe haven' để bảo vệ dân thường hoặc những người tị nạn khỏi xung đột hoặc đàn áp, ví dụ như các vùng an toàn (safe zone) trong chiến tranh.