(Top Banner Ad)
risky investment
B2
Cụm danh từ B2 Kinh tế

risky investment

UK: /ˈrɪski ɪnˈvɛstmənt/ • US: /ˈrɪski ɪnˈvɛstmənt/

Nghĩa tiếng Việt

đầu tư rủi ro khoản đầu tư mạo hiểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An investment with a high degree of uncertainty regarding its future value and potential for loss.

Vietnamese Meaning

Một khoản đầu tư có mức độ không chắc chắn cao về giá trị tương lai và khả năng thua lỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Investing in new tech startups can be a risky investment."

    "Đầu tư vào các công ty khởi nghiệp công nghệ mới có thể là một khoản đầu tư rủi ro."

  • "He lost a lot of money on a risky investment in the stock market."

    "Anh ấy đã mất rất nhiều tiền vào một khoản đầu tư rủi ro trên thị trường chứng khoán."

  • "The fund manager warned clients about the risks associated with such a risky investment."

    "Người quản lý quỹ đã cảnh báo khách hàng về những rủi ro liên quan đến một khoản đầu tư rủi ro như vậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun risk rủi ro, mối nguy
Verb risk liều lĩnh, mạo hiểm
Adverb riskily một cách mạo hiểm
Verb invest đầu tư
Noun investor nhà đầu tư
Adjective invested đã đầu tư, dồn tâm huyết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
risco
Old French
risque
English
risk
English
risky
Latin
investire
Old French
investir
English
invest
English
investment

Nguồn gốc 'Risk' từ Biển cả

Từ 'risk' (rủi ro) trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'risco' trong tiếng Ý cổ, được dùng để chỉ những tảng đá ngầm hay những vách đá nguy hiểm mà các thủy thủ phải đối mặt trên biển. Dần dần, nghĩa của nó mở rộng ra để chỉ bất kỳ mối nguy hiểm hay sự không chắc chắn nào mà người ta có thể gặp phải, đặc biệt là trong các hoạt động có khả năng gây thiệt hại hoặc mất mát.

Nguồn gốc 'Invest' từ 'Mặc quần áo'

Từ 'invest' (đầu tư) có gốc từ 'investire' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'mặc quần áo' hoặc 'bao quanh'. Ban đầu, nó được dùng trong ngữ cảnh phong chức hoặc cấp quyền, nơi người ta 'khoác' lên ai đó quyền lực. Về sau, nghĩa của từ này phát triển thành việc 'khoác' tiền của hoặc tài sản vào một dự án, với kỳ vọng thu được lợi nhuận, giống như 'bao bọc' tài sản để nó sinh sôi nảy nở.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các khoản đầu tư có khả năng sinh lời cao, nhưng cũng đi kèm với rủi ro mất vốn đáng kể. Nó khác với 'safe investment' (đầu tư an toàn), nơi rủi ro mất vốn thấp hơn nhưng lợi nhuận cũng thường thấp hơn. 'Speculative investment' (đầu tư mang tính đầu cơ) là một cụm từ tương tự, nhưng thường ám chỉ các khoản đầu tư có rủi ro cực cao và dựa trên sự phỏng đoán nhiều hơn là phân tích.

Prepositions

in

Giới từ 'in' thường được sử dụng để chỉ lĩnh vực hoặc loại tài sản mà khoản đầu tư rủi ro được thực hiện (ví dụ: a risky investment in cryptocurrency).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + risky investment
  • high high risky investment
    (khoản đầu tư rủi ro cao)
  • speculative speculative risky investment
    (khoản đầu tư mạo hiểm mang tính đầu cơ)
  • aggressive aggressive risky investment
    (khoản đầu tư rủi ro cao và năng động)
Verb + risky investment
  • make make a risky investment
    (thực hiện một khoản đầu tư mạo hiểm)
  • avoid avoid a risky investment
    (tránh một khoản đầu tư mạo hiểm)
  • undertake undertake a risky investment
    (thực hiện/tiến hành một khoản đầu tư rủi ro)

Idioms

  • A risky investment often comes with the potential for high returns.

    Một khoản đầu tư rủi ro thường đi kèm với tiềm năng lợi nhuận cao.

    "Many people are drawn to the stock market because a risky investment often comes with the potential for high returns."

    (Nhiều người bị thu hút bởi thị trường chứng khoán bởi vì một khoản đầu tư rủi ro thường đi kèm với tiềm năng lợi nhuận cao.)

  • Don't put all your eggs in one risky investment basket.

    Đừng đặt tất cả trứng vào một giỏ đầu tư mạo hiểm duy nhất. (Đừng dồn hết vốn vào một khoản đầu tư rủi ro).

    "My financial advisor warned me, 'Don't put all your eggs in one risky investment basket, always diversify your portfolio.'"

    (Cố vấn tài chính của tôi đã cảnh báo: 'Đừng đặt tất cả trứng vào một giỏ đầu tư mạo hiểm duy nhất, hãy luôn đa dạng hóa danh mục đầu tư của bạn.')

  • Understand the risks before making a risky investment.

    Hãy hiểu rõ rủi ro trước khi thực hiện một khoản đầu tư mạo hiểm.

    "It's crucial to understand the risks before making a risky investment; research is key."

    (Điều quan trọng là phải hiểu rõ rủi ro trước khi thực hiện một khoản đầu tư mạo hiểm; nghiên cứu kỹ lưỡng là yếu tố then chốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

risky investment

Cụm danh từ
Lật mặt

Một khoản đầu tư có mức độ không chắc chắn cao về giá trị tương lai và khả năng thua lỗ.

"Investing in new tech startups can be a risky investment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "risky investment".

Nguyên tắc Đa dạng hóa (Diversification)

Trong văn hóa tài chính phương Tây, nguyên tắc 'đa dạng hóa' là một lời khuyên vàng để quản lý rủi ro. Ý tưởng là không nên đặt tất cả tiền vào một 'khoản đầu tư rủi ro' duy nhất. Bằng cách phân bổ vốn vào nhiều loại tài sản khác nhau (cổ phiếu, trái phiếu, bất động sản...), nhà đầu tư có thể giảm thiểu tác động tiêu cực nếu một trong các khoản đầu tư của họ thất bại. Điều này được tóm gọn trong câu tục ngữ 'Don't put all your eggs in one basket'.

Mối quan hệ Rủi ro – Lợi nhuận (Risk-Reward Trade-off)

Một khái niệm cốt lõi trong đầu tư phương Tây là 'risk-reward trade-off' (đánh đổi giữa rủi ro và lợi nhuận). Nó ngụ ý rằng, nhìn chung, những 'khoản đầu tư rủi ro' cao hơn thường có tiềm năng mang lại lợi nhuận cao hơn, nhưng cũng đi kèm với khả năng mất mát lớn hơn. Ngược lại, những khoản đầu tư ít rủi ro hơn thường có lợi nhuận thấp hơn. Việc hiểu rõ mối quan hệ này là rất quan trọng để đưa ra các quyết định đầu tư phù hợp với mức độ chấp nhận rủi ro của mỗi cá nhân.