(Top Banner Ad)
sanctuary
B2
Danh từ B2 Đời sống hàng ngày, Môi trường, Tôn giáo

sanctuary

UK: /ˈsæŋktʃuəri/ • US: /ˈsæŋktʃuɛri/

Nghĩa tiếng Việt

khu bảo tồn nơi trú ẩn nơi tôn nghiêm thánh địa
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place of refuge or safety.

Vietnamese Meaning

Một nơi trú ẩn hoặc an toàn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old church became a sanctuary for the homeless during the winter."

    "Nhà thờ cổ trở thành nơi trú ẩn cho người vô gia cư trong mùa đông."

  • "The wildlife sanctuary provides a safe environment for endangered species."

    "Khu bảo tồn động vật hoang dã cung cấp một môi trường an toàn cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

  • "Many people seek sanctuary in nature after a stressful week."

    "Nhiều người tìm kiếm sự bình yên trong thiên nhiên sau một tuần căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb sanctify thánh hóa, làm cho linh thiêng
Noun sanctification sự thánh hóa, sự làm cho linh thiêng
Adjective sanctimonious giả nhân giả nghĩa, đạo đức giả (mang ý tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Môi trường, Tôn giáo

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sanctus
Latin
sanctuarium
Old French
sanctuarie
Middle English
sanctuarie
English
sanctuary

Nguồn gốc thiêng liêng và nơi ẩn náu

Từ 'sanctuary' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'sanctus' nghĩa là 'thánh' hoặc 'linh thiêng'. Ban đầu, nó dùng để chỉ một nơi linh thiêng như nhà thờ hay đền thờ. Sau này, ý nghĩa của từ được mở rộng bao gồm bất kỳ nơi nào cung cấp sự bảo vệ, ẩn náu hoặc an toàn, đặc biệt là cho những người đang gặp nguy hiểm hoặc cần sự giúp đỡ.

Usage Note

Sanctuary thường được dùng để chỉ một nơi được bảo vệ khỏi nguy hiểm hoặc quấy rối. Nó có thể là một nơi vật lý (như một khu bảo tồn động vật hoang dã) hoặc một nơi tượng trưng (như một nhà thờ). So với 'refuge', 'sanctuary' mang tính trang trọng và thiêng liêng hơn, thường liên quan đến sự bảo vệ chính thức hoặc được công nhận.

Prepositions

in within

'In sanctuary' chỉ trạng thái đang ở trong một nơi an toàn. 'Within sanctuary' nhấn mạnh sự giới hạn và bảo vệ trong phạm vi của nơi đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sanctuary
  • safe a safe sanctuary
    (một nơi ẩn náu an toàn)
  • natural a natural sanctuary
    (một khu bảo tồn tự nhiên)
  • religious a religious sanctuary
    (một nơi thờ cúng linh thiêng, một nơi ẩn náu tôn giáo)
Verb + sanctuary
  • seek seek sanctuary
    (tìm kiếm nơi ẩn náu)
  • find find sanctuary
    (tìm thấy nơi ẩn náu)
  • provide provide sanctuary
    (cung cấp nơi ẩn náu)
Sanctuary + Noun
  • wildlife wildlife sanctuary
    (khu bảo tồn động vật hoang dã)
  • bird bird sanctuary
    (khu bảo tồn chim)
  • city sanctuary city
    (thành phố trú ẩn (thành phố có chính sách bảo vệ người nhập cư không có giấy tờ hợp lệ))

Idioms

  • right of sanctuary

    quyền được trú ẩn (trong nhà thờ, để tránh bị bắt giữ)

    "Historically, criminals could claim the right of sanctuary in a church."

    (Trong lịch sử, tội phạm có thể yêu cầu quyền được trú ẩn trong nhà thờ.)

  • take sanctuary

    tìm nơi ẩn náu, trú ẩn

    "The refugees took sanctuary in the neighboring country."

    (Những người tị nạn đã tìm nơi trú ẩn ở quốc gia láng giềng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sanctuary

Danh từ
Lật mặt

Một nơi trú ẩn hoặc an toàn.

"The old church became a sanctuary for the homeless during the winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sanctuary".

Thành phố trú ẩn (Sanctuary Cities)

Tại một số quốc gia phương Tây, đặc biệt là Hoa Kỳ, khái niệm 'thành phố trú ẩn' (sanctuary city) dùng để chỉ các thành phố có chính sách hạn chế hợp tác với chính phủ liên bang trong việc thực thi luật nhập cư. Mục đích là để bảo vệ người nhập cư không có giấy tờ hợp lệ khỏi bị trục xuất, giúp họ cảm thấy an toàn hơn khi tiếp cận các dịch vụ công cộng.

Quyền trú ẩn trong nhà thờ

Trong lịch sử châu Âu, đặc biệt là thời Trung Cổ, các nhà thờ và tu viện thường được coi là 'sanctuary' – nơi thiêng liêng mà bất kỳ ai chạy trốn khỏi luật pháp (như tội phạm hoặc người bị truy đuổi) có thể tìm đến để được bảo vệ khỏi bị bắt giữ. Quyền này được gọi là 'right of sanctuary' và thường kéo dài trong một khoảng thời gian nhất định.